Đơn đăng ký nhãn hiệu "WUT" số 4-2023-00705 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WUT" số 4-2023-00705 của Công ty TNHH WAVELIFE

Từ chối
4-2023-00705
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh da trời, trắng.
26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: 45100 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WUT"

WUT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00705.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH WAVELIFE là chủ sở hữu của nhãn hiệu WUT trong thông tin nhãn hiệu nêu trên. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại tỉnh Hưng Yên, một địa bàn có lợi thế về kết nối sản xuất, kho vận và cung ứng hàng hóa cho thị trường miền Bắc. Với tên gọi mang tính thương mại rõ ràng, WAVELIFE cho thấy định hướng hoạt động theo mô hình doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh hàng hóa tiêu dùng, thiết bị kỹ thuật hoặc các sản phẩm phục vụ xử lý, lưu chứa và tiện ích gia đình.

Dựa trên nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký, có thể nhận định chủ sở hữu đang hoạt động hoặc có kế hoạch mở rộng sang các lĩnh vực liên quan đến thiết bị xử lý nước, đồ chứa đựng, sản phẩm nhựa, thùng rác và dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng này. Đây là những ngành có tính ứng dụng cao, nhu cầu ổn định và liên quan trực tiếp đến đời sống sinh hoạt, công nghiệp và môi trường. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp chú trọng xây dựng nhận diện riêng, tạo nền tảng cho việc phát triển thương hiệu lâu dài và tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WUT

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu WUT được đăng ký theo loại nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ “WUT” mà còn xét tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn hiệu nộp đơn. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ bao trùm trên tổng thể cách trình bày dấu hiệu, bao gồm chữ, hình ảnh và bố cục thể hiện trong mẫu đã đăng ký.

Trong thông tin cung cấp, không có yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là bảo hộ theo đúng mẫu nhãn hiệu đã nộp, không tách riêng từng thành phần nếu các thành phần đó cùng tạo nên khả năng nhận biết nguồn gốc thương mại. Đối với người không chuyên về sở hữu trí tuệ, có thể hiểu đơn giản rằng: khi xem xét nhãn hiệu này, cơ quan có thẩm quyền sẽ đối chiếu sự tương tự về tên nhãn hiệu, hình ảnh đi kèm và ấn tượng tổng thể để đánh giá khả năng bảo hộ và khả năng gây nhầm lẫn.

Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này phù hợp để nhận diện một dấu hiệu riêng cho hàng hóa và dịch vụ của chủ sở hữu, đồng thời giúp bảo vệ quyền lợi khi có bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WUT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhiều nhóm sản phẩm và dịch vụ, phản ánh định hướng kinh doanh khá rõ của chủ đơn. Nhóm 11 bao gồm các sản phẩm liên quan đến xử lý và cung cấp nước như bể xử lý nước thải dùng cho mục đích công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống phân phối nước, hệ thống làm sạch nước, lõi lọc khí dùng để xử lý nước và máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm hàng hóa thường gắn với lĩnh vực môi trường, cấp thoát nước và thiết bị lọc nước sinh hoạt, công nghiệp.

Nhóm 20 gồm các sản phẩm chứa đựng và phụ kiện bằng vật liệu phi kim loại như bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo và nút thùng không bằng kim loại. Nhóm 21 bao gồm đồ dùng gia dụng và nhà bếp như thùng rác, thùng đựng đồ, khuôn, thùng chứa rác, khay hứng mỡ và các đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp. Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, gồm mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu và đại lý ký gửi đối với các sản phẩm nói trên.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này, có thể phỏng đoán Công ty TNHH WAVELIFE đang hướng đến mảng sản xuất, phân phối và thương mại các sản phẩm phục vụ lọc nước, lưu chứa và đồ gia dụng nhựa/phi kim loại. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhiều nhóm cho thấy doanh nghiệp có thể muốn xây dựng một thương hiệu thống nhất cho cả sản xuất lẫn kinh doanh, tạo thuận lợi khi mở rộng thị trường và tăng độ nhận diện khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.