Đơn đăng ký nhãn hiệu "Champa" số 4-2023-00703 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Champa" số 4-2023-00703 của Công ty TNHH WAVELIFE

Đang giải quyết
4-2023-00703
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá, vàng, trắng.
05.05.19 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 45098 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Champa"

Champa là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00703.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH WAVELIFE là chủ đơn của nhãn hiệu Champa theo số đơn 4-2023-00703. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại Hưng Yên, một địa bàn công nghiệp phát triển ở miền Bắc, thuận lợi cho hoạt động sản xuất, phân phối và thương mại hàng hóa. Với tên gọi thể hiện định hướng hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn, chủ sở hữu nhãn hiệu thường gắn với việc tổ chức kinh doanh linh hoạt, tập trung vào nhóm sản phẩm phục vụ đời sống và nhu cầu xử lý, lưu chứa, phân phối nước.

Quan sát thông tin nhãn hiệu và các nhóm hàng hóa đăng ký cho thấy WAVELIFE đang xây dựng dấu hiệu nhận diện cho các sản phẩm có tính ứng dụng cao trong gia dụng và công nghiệp, đặc biệt là thiết bị lọc nước, bể xử lý nước thải, bồn chứa nước, thùng chứa và các đồ chứa đựng. Đây là những mặt hàng đòi hỏi uy tín về chất lượng và độ ổn định, vì vậy việc đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ thông tin nhãn hiệu và tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu trên thị trường.

Tên Champa mang sắc thái dễ nhớ, ngắn gọn, phù hợp với việc phát triển một thương hiệu hướng tới nhận diện rộng rãi. Trong bối cảnh thị trường có nhiều sản phẩm tương tự, việc sở hữu tình trạng nhãn hiệu được bảo hộ giúp doanh nghiệp củng cố hình ảnh chuyên nghiệp và tạo nền tảng cho mở rộng kinh doanh lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Champa

Các yếu tố được bảo hộ:

Champanhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn nộp đăng ký. Nói cách khác, khi xem xét bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ nhìn vào sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu Champa và phần hình ảnh đi kèm để xác định dấu hiệu nào được bảo vệ. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là áp dụng cho toàn bộ mẫu nhãn hiệu đã nộp, miễn là không làm thay đổi bản chất nhận diện chính của dấu hiệu.

Về mặt thực tế, điều này có nghĩa là bên khác không nên sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với Champa cho các hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc liên quan chặt chẽ. Nếu hình ảnh trong nhãn hiệu có vai trò hỗ trợ nhận diện, phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cách trình bày tổng thể của nhãn, chứ không chỉ riêng tên gọi. Vì vậy, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần xem xét cả chữ, hình và bố cục thể hiện trên mẫu đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Champa"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được sử dụng hợp pháp theo đơn đăng ký. Trong trường hợp này, nhãn hiệu Champa được đăng ký cho nhiều nhóm, phản ánh định hướng kinh doanh khá rõ của chủ đơn.

Nhóm 11 gồm các thiết bị và hệ thống liên quan đến nước như bể xử lý nước thải dùng cho mục đích công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống phân phối nước, hệ thống làm sạch nước, lõi lọc khí dùng để xử lý nước và máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm hàng cho thấy khả năng cao nhãn hiệu sẽ được dùng trong lĩnh vực xử lý nước, cung cấp nước sạch và thiết bị môi trường.

Nhóm 20 bao gồm bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo và nút thùng không bằng kim loại. Đây là các sản phẩm chứa đựng, lưu trữ và phụ kiện liên quan, phù hợp với hoạt động sản xuất hoặc phân phối đồ nhựa, đồ gia dụng kỹ thuật.

Nhóm 21 là các sản phẩm gia dụng như thùng rác, thùng đựng đồ dùng cho mục đích gia dụng, khuôn dụng cụ nhà bếp, thùng chứa rác, khay hứng mỡ, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp. Có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ được khai thác mạnh trong lĩnh vực đồ gia dụng, đặc biệt là các sản phẩm chứa đựng và hỗ trợ vệ sinh, bếp núc.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại gồm mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu và đại lý ký gửi đối với các sản phẩm nêu trên. Nhóm này cho thấy chủ đơn không chỉ sản xuất mà còn có thể phát triển hoạt động phân phối, thương mại và xuất nhập khẩu. Tóm lại, thông tin nhãn hiệu cho thấy Champa nhiều khả năng là thương hiệu hướng đến thiết bị xử lý nước, sản phẩm chứa đựng bằng nhựa và đồ gia dụng liên quan, với phạm vi kinh doanh khá rộng và có tính ứng dụng cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Champa" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.