Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pruksa" số 4-2023-00712 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pruksa" số 4-2023-00712 của Công ty TNHH WAVELIFE

Đang giải quyết
4-2023-00712
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá mạ, xanh nõn chuối, trắng.
05.03.13 (7),05.03.15 (7)
n/a
n/a
A: 45108 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Pruksa"

Pruksa là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00712.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH WAVELIFE là chủ sở hữu của nhãn hiệu Pruksa trong đơn số 4-2023-00712. Với địa chỉ đặt tại huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, doanh nghiệp này thuộc nhóm chủ thể kinh doanh tại khu vực công nghiệp, nơi có nhiều hoạt động sản xuất, thương mại và phân phối hàng hóa phục vụ dân dụng lẫn công nghiệp. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký, có thể thấy WAVELIFE đang định hướng hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến thiết bị xử lý nước, đồ chứa đựng, sản phẩm gia dụng và các hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa.

Trong thực tiễn, một nhãn hiệu như Pruksa thường được doanh nghiệp sử dụng để xây dựng nhận diện cho sản phẩm có tính ứng dụng cao, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và công nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhiều nhóm sản phẩm cho thấy chủ sở hữu có xu hướng phát triển thương hiệu theo hướng đa dạng hóa danh mục hàng hóa, đồng thời tăng khả năng nhận biết và bảo vệ quyền lợi pháp lý trong quá trình kinh doanh. Đây là một thông tin nhãn hiệu quan trọng khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Pruksa

Các yếu tố được bảo hộ:

Pruksanhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ “Pruksa” mà còn bao gồm tổng thể yếu tố hình và cách thể hiện của dấu hiệu được nộp đơn. Khi một nhãn hiệu thuộc loại có hình ảnh, đối tượng được bảo hộ thường là dấu hiệu thể hiện đúng như mẫu đã đăng ký, tức là sự kết hợp giữa chữ, hình và bố cục thể hiện trong đơn.

Đơn này không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là đối với toàn bộ dấu hiệu Pruksa kèm phần hình ảnh đi cùng, trong giới hạn các nhóm hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký. Điều đó có nghĩa là người khác không được sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu này cho các sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc có liên quan chặt chẽ. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần đối chiếu cả tên nhãn hiệu, dạng thức trình bày và nhóm hàng hóa để xác định mức độ bảo hộ cụ thể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Pruksa"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện và phân biệt trên thị trường. Với Pruksa, đơn đăng ký trải rộng trên nhiều nhóm, phản ánh định hướng kinh doanh khá đa dạng của chủ sở hữu.

Nhóm 11 gồm các thiết bị liên quan đến nước và lọc nước, như bể xử lý nước thải công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống phân phối và làm sạch nước, lõi lọc khí dùng cho xử lý nước, máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm thường gắn với ngành thiết bị môi trường, xử lý nước sinh hoạt và công nghiệp.

Nhóm 20 gồm bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo, nút thùng không bằng kim loại. Nhóm này thiên về sản phẩm chứa đựng, phụ kiện nhựa và vật dụng hỗ trợ hệ thống thoát nước.

Nhóm 21 gồm thùng rác, thùng đựng đồ dùng cho gia dụng, khuôn dụng cụ nhà bếp, thùng chứa rác, khay hứng mỡ, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp. Đây là nhóm sản phẩm gia dụng phục vụ lưu trữ, vệ sinh và bếp núc.

Nhóm 35 bao gồm mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi các sản phẩm thuộc nhóm 21. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho sản xuất hàng hóa mà còn có thể gắn với hoạt động thương mại, phân phối và xuất nhập khẩu. Từ cơ cấu nhóm hàng hóa, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu Pruksa trong lĩnh vực thiết bị nước, đồ gia dụng và thương mại hàng chứa đựng, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ sinh hoạt và xử lý môi trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Pruksa" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.