Đơn đăng ký nhãn hiệu "Lily" số 4-2023-00707 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Lily" số 4-2023-00707 của Công ty TNHH WAVELIFE

Từ chối
4-2023-00707
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, trắng.
05.05.02 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 45103 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Lily"

Lily là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00707.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH WAVELIFE là chủ sở hữu của nhãn hiệu Lily theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên - khu vực có nhiều hoạt động sản xuất, lắp ráp và phân phối hàng công nghiệp, hàng gia dụng ở miền Bắc. Tên doanh nghiệp cho thấy đây là một đơn vị hoạt động theo mô hình trách nhiệm hữu hạn, thường phù hợp với các lĩnh vực kinh doanh có tổ chức, quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng rõ ràng.

Dựa trên nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký, có thể thấy WAVELIFE đang hoạt động hoặc có định hướng hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến thiết bị xử lý nước, đồ chứa đựng, sản phẩm nhựa và dịch vụ thương mại hàng hóa. Đây là các nhóm sản phẩm có tính ứng dụng cao trong đời sống và sản xuất, đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật ổn định, vì vậy thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp thường được quan tâm trong quá trình tra cứu nhãn hiệu và đánh giá tình trạng nhãn hiệu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Lily

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là nhãn hiệu có hình ảnh, với tên gọi Lily và không ghi nhận yếu tố loại trừ riêng. Vì vậy, phạm vi bảo hộ của dấu hiệu sẽ được xem xét trên tổng thể mẫu nhãn hiệu đã nộp, bao gồm phần chữ “Lily” kết hợp với phần hình ảnh đi kèm trong mẫu. Nói cách khác, quyền bảo hộ không chỉ nằm ở tên gọi đơn lẻ mà ở toàn bộ cách thể hiện dấu hiệu trên nhãn.

Do không có yếu tố loại trừ được nêu trong hồ sơ, phần được bảo hộ thường sẽ bao gồm cả cấu trúc trình bày, bố cục và sự kết hợp giữa chữ với hình trong mẫu nhãn hiệu. Tuy nhiên, khi đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu khác, cơ quan chuyên môn sẽ xem xét mức độ giống nhau của tổng thể dấu hiệu, đặc biệt là phần dễ gây nhận biết và phân biệt trong giao dịch thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Lily"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được ghi nhận sử dụng độc quyền trong phạm vi đăng ký. Với nhãn hiệu này, chủ đơn đăng ký ở 4 nhóm chính.

Nhóm 11 gồm bể xử lý nước thải dùng cho mục đích công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống phân phối nước, hệ thống làm sạch nước, lõi lọc khí dùng để xử lý nước và máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm liên quan trực tiếp đến công nghệ nước sạch, xử lý nước và thiết bị lọc.

Nhóm 20 gồm bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo và nút thùng không bằng kim loại. Đây là nhóm sản phẩm chứa đựng, lưu trữ hoặc phụ kiện bằng vật liệu phi kim loại, thường dùng trong dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Nhóm 21 gồm thùng rác, thùng đựng đồ dùng cho mục đích gia dụng, khuôn dụng cụ nhà bếp, thùng chứa rác, khay hứng mỡ, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp. Đây là nhóm đồ gia dụng, đặc biệt là sản phẩm chứa đựng và hỗ trợ bếp núc, vệ sinh.

Nhóm 35 gồm hoạt động mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu và đại lý ký gửi đối với các sản phẩm như thùng rác, thùng, khuôn, thùng chứa rác, khay hứng mỡ và đồ chứa đựng dùng cho gia dụng, nhà bếp. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho hàng hóa mà còn gắn với hoạt động thương mại, phân phối.

Từ cơ cấu nhóm nêu trên, có thể phỏng đoán Lily sẽ được WAVELIFE sử dụng cho các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến thiết bị nước, đồ nhựa gia dụng và kênh phân phối hàng hóa. Đây là dạng nhãn hiệu phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh sản xuất - thương mại, đặc biệt trong mảng hàng tiêu dùng và thiết bị kỹ thuật có liên quan đến nước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.