Đơn đăng ký nhãn hiệu "WP" số 4-2023-00711 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WP" số 4-2023-00711 của Công ty TNHH WAVELIFE

Đang giải quyết
4-2023-00711
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "WP".
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, xanh da trời, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 45107 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WP"

WP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00711.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH WAVELIFE là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong hồ sơ này, có địa chỉ tại thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Với tên gọi mang tính định hướng thương mại rõ ràng, doanh nghiệp thường được nhận diện là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng và phân phối các sản phẩm phục vụ đời sống, đặc biệt là các mặt hàng liên quan đến xử lý nước, chứa đựng, gia dụng và tiện ích công nghiệp.

Dựa trên danh mục hàng hóa, có thể thấy WAVELIFE đang xây dựng hình ảnh của một doanh nghiệp có định hướng khá rộng, từ thiết bị lọc nước, bồn chứa nước đến các sản phẩm gia dụng như thùng rác, đồ chứa đựng và dịch vụ thương mại liên quan. Điều này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng để nhận diện sản phẩm mà còn góp phần tạo niềm tin về nguồn gốc hàng hóa, chất lượng và tính đồng bộ trong hoạt động kinh doanh. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm chủ thể có hoạt động đa dạng như WAVELIFE thường được quan tâm vì phạm vi sử dụng có thể gắn với nhiều nhóm sản phẩm khác nhau trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WP

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là “WP”, thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Theo yếu tố loại trừ, nhãn hiệu này được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng phần “WP”. Điều đó có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào dấu hiệu được thể hiện đầy đủ trong đơn, không tách riêng từng ký tự hay từng thành phần để bảo hộ độc lập. Đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, vì việc sử dụng một ký hiệu tương tự nhưng trong bối cảnh khác vẫn cần xem xét dưới góc độ tổng thể để xác định mức độ trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.

Nói cách khác, quyền bảo hộ được xác lập cho cách thể hiện nhãn hiệu đã nộp, thay vì cho riêng một chữ viết tắt phổ biến. Vì vậy, khi xem xét khả năng xung đột với nhãn hiệu khác, cần đối chiếu toàn bộ dấu hiệu, cách trình bày và cảm nhận tổng thể của người tiêu dùng. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong tra cứu nhãn hiệu và đánh giá phạm vi bảo hộ của dấu hiệu không chứa hình ảnh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để phân biệt trên thị trường. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu được đăng ký cho nhiều nhóm, phản ánh định hướng sử dụng khá rộng của chủ đơn.

Nhóm 11 gồm các thiết bị xử lý và cấp nước như bể xử lý nước thải dùng cho mục đích công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống phân phối nước, hệ thống làm sạch nước, lõi lọc khí dùng để xử lý nước và máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm sản phẩm cho thấy nhãn hiệu có thể được dùng trong lĩnh vực công nghệ nước, lọc nước và môi trường.

Nhóm 20 bao gồm bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo và nút thùng không bằng kim loại. Đây là các sản phẩm chứa đựng, lưu trữ và phụ kiện bằng vật liệu phi kim loại, thường phục vụ công nghiệp và dân dụng.

Nhóm 21 gồm thùng rác, thùng đựng đồ dùng cho mục đích gia dụng, khuôn dụng cụ nhà bếp, thùng chứa rác, khay hứng mỡ và các đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp. Có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ được sử dụng nhiều trong mảng sản phẩm gia dụng, vệ sinh và nhà bếp.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, gồm mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu và đại lý ký gửi đối với các sản phẩm như thùng rác, thùng, khuôn, khay hứng mỡ và đồ chứa đựng gia dụng. Điều này cho thấy chủ đơn không chỉ sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa mà còn có thể phát triển hoạt động phân phối, thương mại và xuất nhập khẩu. Tổng thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy WAVELIFE có khả năng đang định vị thương hiệu trong lĩnh vực thiết bị nước, sản phẩm chứa đựng và hàng gia dụng phục vụ cả công nghiệp lẫn đời sống.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WP" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.