Phân loại Nice - Bảng phân nhóm sản phẩm dịch vụ dùng trong đăng ký nhãn hiệu
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Phân loại Nice - Bảng phân nhóm sản phẩm dịch vụ dùng trong đăng ký nhãn hiệu

Phân loại Nice (Nice Classification) là hệ thống phân nhóm hàng hóa và dịch vụ quốc tế được sử dụng trong việc đăng ký nhãn hiệu. Hệ thống này được thiết lập theo Thỏa ước Nice năm 1957 và hiện được hơn 150 quốc gia và tổ chức sở hữu trí tuệ áp dụng, bao gồm cả Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Vietnam). Phân loại Nice chia tất cả hàng hóa và dịch vụ thành 45 nhóm: 34 nhóm dành cho hàng hóa (nhóm 1–34) và 11 nhóm dành cho dịch vụ (nhóm 35–45).

Khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, chủ đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu của mình sẽ được sử dụng cho những sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc nhóm nào trong Bảng phân loại Nice. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ là bước quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu. Chọn sai nhóm có thể dẫn đến nhãn hiệu không được bảo hộ đầy đủ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết khi đăng ký nhiều nhóm.

Sử dụng công cụ tra cứu nhãn hiệu kết hợp với Bảng phân loại Nice dưới đây sẽ giúp bạn xác định chính xác nhóm sản phẩm/dịch vụ phù hợp trước khi nộp đơn. Hãy nhấn vào từng nhóm để xem mô tả chi tiết và danh sách các nhãn hiệu đã đăng ký trong nhóm đó tại Việt Nam.

Danh sách 45 nhóm sản phẩm và dịch vụ

Nhóm Tên nhóm Mô tả
1 Hóa chất dùng trong công nghiệp, khoa học và nông nghiệp Nhóm 1 chủ yếu bao gồm các loại hóa chất được sử dụng trong công nghiệp, khoa học và nhiếp ảnh, cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp. Các doanh nghiệp sản xuất phân bón, hóa chất chưa gia công, nhựa nhân tạo chưa gia công nên đăng ký nhóm này để bảo hộ thương hiệu.
2 Thuốc tiêu độc, sơn, vecni Nhóm 2 chủ yếu bao gồm sơn, vecni, men trang trí, thuốc nhuộm và các chất để bảo vệ chống gỉ và biến chất của gỗ. Nếu doanh nghiệp kinh doanh vật liệu phủ bề mặt hoặc công nghiệp nhuộm màu, đây là nhóm bắt buộc phải có trong hồ sơ đăng ký nhãn hiệu.
3 Mỹ phẩm và chế phẩm làm sạch Nhóm 3 là nhóm phổ biến nhất dành cho các doanh nghiệp làm đẹp và vệ sinh, bao gồm mỹ phẩm tẩy trang, kem dưỡng da, nước hoa, tinh dầu, và các chế phẩm tẩy rửa. Lưu ý: nhóm này không bao gồm thuốc chữa bệnh hoặc mỹ phẩm đặc trị mụn/nám mang tính y tế (thuộc Nhóm 5).
4 Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu và chất thắp sáng Nhóm 4 tập trung vào dầu và mỡ công nghiệp, chất bôi trơn, chế phẩm thấm hút và chất thắp sáng (nến, sáp). Các công ty xăng dầu, năng lượng, nhà sản xuất phụ gia bôi trơn xe máy, ô tô cần chú trọng đăng ký nhóm này.
5 Dược phẩm và các chế phẩm y tế Nhóm 5 đóng vai trò then chốt cho ngành y khoa, bao gồm dược phẩm, thuốc chữa bệnh dùng cho người/thú y, thực phẩm ăn kiêng, thực phẩm chức năng và vật liệu nha khoa. Sản phẩm chăm sóc sức khỏe có dược tính phải được đăng ký ở nhóm này để tránh rủi ro xâm phạm.
6 Kim loại thường và hợp kim của chúng Nhóm 6 bao gồm kim loại thường, hợp kim của chúng, vật liệu xây dựng bằng kim loại, các cấu kiện kim loại có thể di chuyển và các loại dây kim loại không có điện. Dành cho các đơn vị kinh doanh sắt thép, tôn, ống nước kim loại và cửa cuốn.
7 Máy móc và máy công cụ Nhóm 7 bao gồm máy móc công nghiệp, máy công cụ, mô-tơ và động cơ (trừ loại dùng cho xe cộ trên bộ), khớp nối và linh kiện truyền động. Các doanh nghiệp cung cấp máy nông nghiệp, máy phát điện, hoặc rô-bốt công nghiệp định vị thương hiệu tải đây.
8 Dụng cụ và đồ nghề cầm tay Nhóm 8 bao gồm chủ yếu các dụng cụ và đồ nghề điều khiển bằng sức người, dao lam, dao bấm, và kéo. Nhóm này phân biệt với Nhóm 7 (máy móc có động cơ) và rất quan trọng cho các nhà sản xuất dụng cụ làm vườn, đồ kim khí cầm tay.
9 Thiết bị khoa học, điện tử và phần mềm máy tính Đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp số, Nhóm 9 bao gồm phần mềm máy tính (tải xuống hoặc ghi sẵn), ứng dụng điện thoại, thiết bị điện thoại, máy ảnh, và thiết bị cứu hộ. Đây là nhóm "sống còn" đối với các startup công nghệ và nhà phát triển game.
10 Thiết bị và dụng cụ y tế, nha khoa Trái với Nhóm 5 (dược phẩm uống/tiêm), Nhóm 10 tập trung vào các công cụ vật lý như máy đo huyết áp, máy siêu âm, dụng cụ phẫu thuật, ghế nha khoa, và các loại chân tay giả phục vụ trực tiếp công tác chẩn đoán và điều trị bệnh.
11 Thiết bị chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát Nhóm 11 bao gồm thiết bị và hệ thống chiếu sáng, sưởi nóng, tạo hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, và cấp nước. Các hãng sản xuất điều hòa nhiệt độ, tủ lạnh, bếp từ, máy lọc nước tinh khiết luôn ưu tiên nhóm bảo hộ này.
12 Xe cộ và phương tiện giao thông Nhóm 12 bao gồm các phương tiện giao thông di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước. Từ các hãng sản xuất xe buýt, xe máy, xe điện cho đến doanh nghiệp phân phối lốp xe, phụ tùng xe đều thuộc phạm vi bảo hộ của nhóm 12.
13 Súng, đạn dược và pháo hoa Nhóm 13 là nhóm chuyên biệt, chủ yếu bao gồm vũ khí cầm tay (có sử dụng chất nổ), đạn dược, chất nổ công nghiệp, cũng như pháo hoa và pháo sáng các loại.
14 Kim loại quý, đồ trang sức và đồng hồ Nhóm 14 xoay quanh kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim), các sản phẩm làm từ hoặc mạ kim loại quý (chưa thuộc các nhóm khác), đồ trang sức thời trang, ngọc trai, đá quý, và đồng hồ. Nhóm cực kỳ quan trọng cho các chuỗi trang sức và thương hiệu đồng hồ.
15 Dụng cụ âm nhạc Nhóm 15 đơn giản là tập hợp các dụng cụ âm nhạc cơ học và điện tử như đàn piano, đàn vi-ô-lông, sáo, trống, hộp nhạc, cũng như các phụ kiện như dây đàn, giá để bản nhạc.
16 Giấy, bao bì và văn phòng phẩm Nhóm 16 bao gồm giấy, bìa cứng, ấn phẩm (sách, báo, tạp chí), đồ đóng sách, vật liệu đóng gói/bao bì bằng giấy hoặc nhựa, và văn phòng phẩm. Các nhà xuất bản báo chí, công ty sản xuất thùng carton hay in ấn bao bì cần đăng ký nhóm này.
17 Cao su, nhựa bán thành phẩm và vật liệu cách điện Nhóm 17 tập trung vào cao su, nhựa mủ, amiăng, mi-ca tự nhiên hoặc tổng hợp, nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất (bán thành phẩm). Nó cũng bao gồm vật liệu dùng để bịt kín, đóng gói và cách nhiệt/cách điện/cách âm dùng trong công nghiệp.
18 Đồ da và túi xách Nhóm 18 bao gồm da và giả da, các sản phẩm làm từ vật liệu này như ví cầm tay, túi xách thời trang, cặp da, va-li du lịch, túi thể thao, cũng như ô, dù và gậy đi bộ. Rất quan trọng cho các thương hiệu Local Brand phụ kiện.
19 Vật liệu xây dựng (Phi kim loại) Khác với Nhóm 6, Nhóm 19 dành riêng cho vật liệu xây dựng phi kim loại như xi măng, gạch lát nền, bê tông, kính xây dựng, gỗ ván ép, đường ống nước phi kim loại, và nhựa đường. Các nhãn hiệu vật liệu cốt liệu lớn đăng ký tại đây.
20 Đồ nội thất phi kim loại Nhóm 20 bao gồm chủ yếu các đồ đạc nội thất, gương, khung tranh ảnh, cũng như các sản phẩm thay thế (không làm từ kim loại) như tủ nhựa, kẹp quần áo, đồ bằng mây tre đan. Các xưởng mộc và thương hiệu nội thất hiện đại cần bảo hộ nhóm 20.
21 Đồ gia dụng và dụng cụ nhà bếp Nhóm 21 là nhóm đồ gia dụng nhỏ lẻ không có động cơ điện, như nồi niêu xoong chảo thủy tinh/nhôm, bát đĩa gốm sứ, bàn chải đánh răng, dụng cụ lau dọn vệ sinh, và lược. Rất phổ biến cho các gian hàng đồ gia dụng tiện ích.
22 Dây thừng, lưới và bạt lều Nhóm 22 bao gồm dây thừng, dây chão, lưới các loại (kể cả lưới nuôi trồng thủy sản), lều, mái hiên bằng bạt, bao tải dùng để vận chuyển/lưu giữ vật liệu rời, lông thú y, và sợi dệt thô. Chủ yếu dành cho các nhà máy đan lưới, sản xuất lều dù.
23 Sợi dùng để dệt Nhóm 23 rất hẹp, chỉ bao gồm sợi dệt tổng hợp hoặc tự nhiên đã được kéo thành chỉ, sợi tơ tằm, sợi bông len dùng trong ngành công nghiệp dệt may, thêu thùa và dệt vải.
24 Vải dệt và hàng dệt đồ gia dụng Nhóm 24 bao gồm các loại vải, đồ dệt gia dụng bằng vải chưa thuộc các loại khác, khăn trải giường (mền, ga, trải bàn), rèm bằng vải, và khăn mặt. Nếu bạn kinh doanh cửa hàng Bedding (Chăn Ga Gối Đệm), đầy là nhóm bắt buộc.
25 Quần áo, giày dép và mũ nón Nhóm 25 là một trong ba nhóm có lượng đăng ký nhiều nhất, bao gồm tất cả các loại quần áo nam/nữ/trẻ em, giày dép thể thao và thời trang, mũ nón các loại. Bất cứ ai mở một thương hiệu thời trang đều phải đăng ký Nhóm 25 để tránh bị đánh cắp thương hiệu.
26 Phụ liệu may mặc Nhóm 26 bổ trợ cho ngành thời trang, bao gồm đồ ren, ruy băng trang trí may mặc, khuy/cúc áo/khóa kéo, kim chỉ các loại, và hoa thảm thực vật nhân tạo. Dành cho doanh nghiệp cung cấp phụ liệu may mặc và đồ handmade.
27 Thảm và thảm trải phủ sàn Nhóm 27 bao gồm các vật liệu phủ hoàn thiện lên trên bề mặt sàn (không bao gồm gạch ốp lát của Nhóm 19), ví dụ như thảm trải sàn, thảm ô tô, chiếu tatami/nhựa, và đặc biệt là giấy dán tường (không dùng chất dệt).
28 Trò chơi, đồ chơi và thiết bị thể thao Nhóm 28 bảo vệ thương hiệu cho tất cả trò chơi, các loại đồ chơi thông minh/trẻ em (kể cả rô-bốt đồ chơi), thiết bị và dụng cụ phòng tập thể hình/thể thao (máy chạy bộ, vợt cầu lông), dụng cụ câu cá và đồ trang trí cây thông Noel.
29 Thịt, cá và thực phẩm chế biến đóng hộp Nhóm 29 là nhóm rất rộng của ngành công nghiệp Thực phẩm, đại diện cho thực phẩm gốc động vật/rau củ quả đã chế biến, bao gồm: thịt, cá đóng hộp, thịt gia cầm, rau củ quả ngâm/sấy khô, mứt, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, các loại dầu mỡ ăn.
30 Cà phê, trà, bánh phở và gia vị Nhóm 30 song hành cùng ngành thực phẩm đồ uống, tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc thực vật được chuẩn bị để tiêu thụ (không phải rau củ sấy): cà phê, trà, ca-cao, gạo, bánh mì, bánh ngọt/kẹo chocolate, nước đá, muối mắm và các loại gia vị. Cực kỳ quan trọng đối với các chuỗi cafe và ngành F&B đồ ngọt.
31 Nông sản tươi sống và thức ăn gia súc Nhóm 31 bao gồm các vật liệu nông nghiệp hữu cơ thô chưa bị biến đổi cơ/hóa học: ngũ cốc chưa phân loại, rau thơm tươi, trái cây và rau cải tươi sống, hạt giống thực vật, cây trồng, và đặc biệt là thức ăn dùng cho động vật và gia súc.
32 Bia và nước giải khát Nhóm 32 tập trung hoàn toàn vào đồ uống không cồn và thực phẩm dạng lỏng chuyên biệt: các loại bia (dù có cồn nhưng vẫn nằm nhóm này), nước khoáng tinh khiết, nước giải khát có ga, nước ép trái cây, và các chế phẩm nén để làm đồ uống.
33 Đồ uống có cồn (trừ bia) Nhóm 33 bảo hộ nhãn hiệu đơn giản và rõ ràng cho tất cả các loại đồ uống có cồn (nồng độ cồn cao hơn bia) như: Rượu vang, rượu Vodka, rượu mùi, rượu pha sẵn có cồn, và các chiết xuất rượu. (Không bao gồm bia - nằm ở Nhóm 32).
34 Thuốc lá và vật dụng cho người hút thuốc Nhóm 34 bao gồm thuốc lá thành phẩm hoặc thuốc lá sợi nguyên liệu, các sản phẩm hút thuốc như xì-gà, thuốc lá điện tử (vape, pod), hộp quẹt (bật lửa), hộp đựng cần hút, diêm và giấy cuốn thuốc lá.
35 Quảng cáo, quản lý và tư vấn doanh nghiệp Nhóm 35 là nhóm phổ biến nhất cho ngành dịch vụ, bao gồm quảng cáo, quản lý, điều hành và quản trị. Các cửa hàng siêu thị, chuỗi bán lẻ, trang thương mại điện tử, công ty tư vấn truyền thông (Agency) bắt buộc phải đăng ký thương hiệu cho dịch vụ giúp xúc tiến mua bán này, đôi khi được xem là quan trọng ngang bằng với nhóm sản phẩm.
36 Tài chính, ngân hàng và bất động sản Nhóm 36 bao gồm các dịch vụ tài chính quy mô lớn nhỏ, tiền tệ, ngân hàng, đầu tư tín dụng, bảo hiểm. Đặc biệt, mọi dịch vụ liên quan đến quản lý, môi giới, mua bán hay cho thuê bất động sản (sàn giao dịch BĐS) đều được định vị nhãn hiệu chung tại nhóm này.
37 Xây dựng, sửa chữa và lắp đặt Nhóm 37 chủ yếu là dịch vụ từ các nhà thầu thi công, xây dựng công trình (nhà ở/đường xá), khai thác mỏ. Ngoài ra nó còn bao trùm các dịch vụ sửa chữa thiết bị di động, bảo dưỡng xe cộ, lắp đặt hệ thống làm mát và dịch vụ vệ sinh/bảo trì tòa nhà.
38 Dịch vụ viễn thông Nhóm 38 dành riêng cho hạ tầng viễn thông: cung cấp kết nối mạng cáp, phát sóng chương trình truyền hình cáp, truyền thanh qua sóng, và cung cấp các nền tảng/phòng chat phòng họp trực tuyến (VD: Zoom, Zalo). Nhóm này không bao hàm tự sản xuất nội dung.
39 Vận tải, du lịch và lưu giữ hàng hóa Nhóm 39 đóng vai trò kết nối vận chuyển, chủ yếu gồm vận chuyển hàng hóa hoặc người theo đường bộ, đường biển hoặc hàng không. Dịch vụ đóng gói/lưu kho chứa (Logistics/Fulfillment), cũng như việc đặt tour lữ hành và dịch vụ bến bãi đều cần chú trọng nhóm dịch vụ thứ 39 này.
40 Xử lý vật liệu Nhóm 40 là nhóm "Gia công", tức là làm biến đổi trạng thái vật lý/cơ học của một sản phẩm không thuộc sở hữu của tổ chức làm dịch vụ. Có thể kể đến: dịch vụ may đo theo yêu cầu, khắc gỗ, lọc nước sinh hoạt, in nhãn mác 3D, hoặc tái chế rác thải công nghiệp.
41 Giáo dục, đào tạo, giải trí và thể thao Là nhóm dịch vụ siêu hot, Nhóm 41 bao gồm các hoạt động phát triển tinh thần/trí lực: các trường mầm non/thành niên, trung tâm tiếng anh, nền tảng khóa học (EdTech). Nhóm này đồng thời trọn gói toàn bộ dịch vụ sản xuất TVC, quay video chiếu bóng, tổ chức concert, giải trí esport game và thể dục thể thao.
42 Dịch vụ khoa học, công nghệ, IT Nhóm 42 bao quát các dịch vụ tư duy công nghệ, kiến trúc cao: thiết kế/lập trình tạo website, phát triển ứng dụng mobile/SaaS, lưu trữ cloud server, và cung cấp phần mềm dạng dịch vụ. Không chỉ dành riêng cho dân IT, mà phòng thí nghiệm hóa/sinh hoặc giám định chất lượng cũng nằm ở nhóm 42.
43 Dịch vụ ăn uống và nhà nghỉ Nhóm 43 chủ lực của đối tượng kinh doanh F&B trực tiếp: Các quán trà sữa, tiệm cafe, nhà hàng món Âu/Á (nơi phục vụ tiêu dùng tại chỗ). Ngoài ra dịch vụ thứ 2 chiếm sóng là các dịch vụ đặt phòng ở khách sạn, resort nghỉ dưỡng, và cung cấp chỗ ở tạm thời cho người đi du lịch.
44 Dịch vụ y tế, thẩm mỹ viện và nông nghiệp Trong khi Nhóm 5 bán thuốc, thì Nhóm 44 chính là các Phòng khám đa khoa cung cấp "dịch vụ tác động vào sức khỏe cơ thể", như nha khoa, phẫu thuật bệnh viện, dịch vụ tâm lý. Không chỉ vậy, đây còn là nơi bảo hộ thương hiệu vô cùng hot của các Spa gội đầu dưỡng sinh, thẩm mỹ viện và dịch vụ kiểm dịch vật nuôi.
45 Dịch vụ pháp lý và an ninh Nhóm 45, nhóm dịch vụ cuối cùng, thường gặp ở các chủ thể Luật sư, Đại diện Sở hữu trí tuệ, cung cấp dịch vụ điều tra, đăng ký sáng chế và kiện tụng tòa án. Một số nhánh nhỏ hơn là dịch vụ bảo vệ thuê dân sự an ninh cá nhân, dịch vụ hỏa táng/nhà tang lễ và dịch vụ mai mối hẹn hò mạng xã hội cũng thuộc nhóm này.