Đơn đăng ký nhãn hiệu "WGT" số 4-2023-00716 của Công ty TNHH WAVELIFE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WGT" số 4-2023-00716 của Công ty TNHH WAVELIFE

Từ chối
4-2023-00716
09.01.2023
Công ty TNHH WAVELIFE
Thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 20, 21, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 45110 - 25.12.2023
09.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WGT"

WGT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00716.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH WAVELIFE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

WGT là nhãn hiệu do Công ty TNHH WAVELIFE đứng tên nộp đơn, có địa chỉ tại thôn Bình Lương, xã Tân Quang, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Với tên gọi gợi liên tưởng đến lĩnh vực sản phẩm phục vụ đời sống và hạ tầng kỹ thuật, chủ sở hữu nhãn hiệu có dấu hiệu đang hoạt động trong mảng sản xuất, kinh doanh các sản phẩm liên quan đến nước, thiết bị gia dụng và đồ chứa đựng. Đây là những nhóm hàng hóa có tính ứng dụng cao, thường gắn với nhu cầu dân dụng, công nghiệp và thương mại.

Thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ đơn hướng tới việc xây dựng một dấu hiệu nhận diện ngắn gọn, dễ nhớ và có khả năng mở rộng cho nhiều dòng sản phẩm. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, những doanh nghiệp theo hướng đa ngành như vậy thường chú trọng đồng thời cả sản phẩm kỹ thuật lẫn hàng hóa tiêu dùng, nhằm tạo sự nhất quán về hình ảnh và tăng khả năng nhận diện trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WGT

Các yếu tố được bảo hộ:

WGT là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ được thể hiện trong đơn. Với loại nhãn hiệu này, yếu tố được bảo hộ là dấu hiệu chữ “WGT” theo đúng cách thể hiện đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ không bị giới hạn thêm bởi phần nào khác.

Nói cách khác, tình trạng nhãn hiệu cho thấy quyền bảo hộ sẽ xoay quanh dấu hiệu chữ WGT dùng để nhận diện nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký. Những dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “WGT” trong cùng lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ có thể bị xem xét là xâm phạm hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ, tùy theo từng trường hợp cụ thể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WGT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 20, 21, 35

Nhóm hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi sản phẩm hoặc hoạt động kinh doanh mà nhãn hiệu được dùng để phân biệt. Với thông tin nhãn hiệu này, WGT được đăng ký cho 4 nhóm chính.

Nhóm 11 gồm các thiết bị và hệ thống xử lý, lọc, phân phối nước như bể xử lý nước thải công nghiệp, thiết bị lọc nước, hệ thống làm sạch nước, lõi lọc khí dùng để xử lý nước và máy lọc nước tinh khiết. Đây là nhóm cho thấy định hướng rõ về lĩnh vực công nghệ nước, xử lý môi trường và thiết bị cấp nước.

Nhóm 20 bao gồm bồn chứa nước bằng nhựa, thùng bằng gỗ hoặc chất dẻo, xi phông cho ống tiêu nước bằng chất dẻo và nút thùng không bằng kim loại. Nhóm 21 bao gồm thùng rác, thùng đựng đồ dùng cho gia dụng, khuôn dụng cụ nhà bếp, thùng chứa rác, khay hứng mỡ và các đồ chứa đựng dùng cho gia dụng, nhà bếp. Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, gồm mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu và đại lý ký gửi đối với các sản phẩm thuộc nhóm 21.

Từ cơ cấu nhóm này có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu WGT cho các sản phẩm liên quan đến thiết bị nước, đồ chứa đựng, vật dụng gia dụng và hoạt động thương mại hàng hóa. Đây là dạng thông tin nhãn hiệu có tính thực tiễn cao, hỗ trợ tốt cho việc tra cứu nhãn hiệu và đánh giá phạm vi bảo hộ theo từng nhóm sản phẩm, dịch vụ cụ thể.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.