| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 183255
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.02.2011 | Société des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 2 |
32, 29
|
Hết hạn
Số bằng 35050
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.03.1999 | SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 3 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 23716
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.04.1996 | Société Des Produits Nestlé S.A | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | |||
| 4 |
29, 30, 5, 32
|
Hết hạn
Số bằng 28560
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.05.1997 | Societe Des Produits Nestle S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 5 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 35225
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.06.1999 | SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 6 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 34495
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.1997 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | |||
| 7 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 29148
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.1997 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 8 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 29149
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.1997 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | |||
| 9 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 29150
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.07.1997 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 10 |
32
|
Hết hạn
Số bằng 37626
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.10.1999 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 11 |
32
|
Hết hạn
Số bằng 37627
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.10.1999 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 12 |
29, 30
|
Hết hạn
Số bằng 36734
(hết hạn quá 3 năm)
|
22.10.1999 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 13 |
29, 32
|
Hết hạn
Số bằng 71005
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.03.2001 | Société des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 14 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 43807
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.05.2001 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 15 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 48356
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.01.2002 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 16 |
5
|
Hết hạn
Số bằng 46366
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.01.2002 | Société Des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 17 |
32
|
Hết hạn
Số bằng 27643
(hết hạn quá 3 năm)
|
01.03.1997 | societe des produits nestle s.a. | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | |||
| 18 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 33734
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.12.1997 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 19 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 46210
|
20.03.1992 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 20 |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 46376
|
27.03.1992 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 21 |
5, 29, 30
|
Hết hạn
Số bằng 14929
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.1994 | Société Des Produits Nestlé S.A | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 22 |
5, 29, 30
|
Hết hạn
Số bằng 41676
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.03.1990 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 23 |
29, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 42372
|
01.09.1990 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 24 |
5, 30
|
Hết hạn
Số bằng 19400
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.05.1995 | Société Des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 25 |
29, 30, 32
|
Hết hạn
Số bằng 46068
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.02.1992 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 26 |
29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 45529
|
20.02.1992 | Société Des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 27 |
5, 29
|
Cấp bằng
Số bằng 46001
|
20.02.1992 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 28 |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 46002
|
20.02.1992 | SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 29 |
30
|
Hết hạn
Số bằng 19853
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.06.1995 | Société Des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 30 |
5, 29
|
Hết hạn
Số bằng 19854
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.06.1995 | Société Des Produits Nestlé S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |