Đơn đăng ký nhãn hiệu "MY CUP" số 4-2004-13563 của Société des Produits Nestlé S.A.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MY CUP" số 4-2004-13563 của Société des Produits Nestlé S.A.

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2004-13563
4-0075497-000
06.12.2004
25.09.2006 - 06.12.2014
Société des Produits Nestlé S.A.
1800 Vevey, Switzerland
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Ban Ca
15B Triệu Việt Vương, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 27.06.2005
06.12.2004 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
05.04.2005 4190 OD TL Khác
19.05.2005 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.06.2005 Công bố A
18.07.2006 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MY CUP"

MY CUP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2004-13563.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.12.2004 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Société des Produits Nestlé S.A..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu là Société des Produits Nestlé S.A., tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Vevey (Thụy Sĩ), nổi tiếng trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống với danh mục sản phẩm đa dạng từ sữa, cà phê đến đồ uống không cồn. Với bề dày hoạt động toàn cầu, Nestlé được tin cậy nhờ tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và khả năng thích ứng với thị trường từng địa phương.

Trong hệ thống đăng ký tại Việt Nam, nhãn hiệu này có tình trạng nhãn hiệu ghi nhận là Hết hạn nên cần lưu ý khi tra cứu nhãn hiệu để định hướng sử dụng lại hoặc đề xuất đăng ký mới nhằm tránh trùng lặp.

Địa chỉ công ty thể hiện quy mô hoạt động quốc tế, tạo nền tảng để đảm bảo tính nhất quán trong việc bảo hộ nhãn hiệu dù danh mục sản phẩm được phân nhóm theo nhiều lĩnh vực khác nhau.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MY CUP

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu chữ chỉ chứa cụm từ MY CUP, không có yếu tố đồ họa phức tạp, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính tên gọi. Đã từng được ghi nhận trong hồ sơ nên có thể dùng làm cơ sở đối chiếu khi so sánh dấu hiệu mới. Nhãn hiệu được cập nhật là Hết hạn, vì vậy cần tra cứu trạng thái gần nhất trước khi khai thác nhằm tránh hiểu nhầm về quyền đang hiệu lực.

Nội dung không bao gồm yếu tố loại trừ, nên ký tự MY CUP được tiếp cận như một tên gọi nguyên gốc có thể ứng dụng cho các sản phẩm thuộc danh mục tương ứng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MY CUP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32

Nhóm 29 bao gồm sữa và sản phẩm từ sữa thông dụng như kem, bơ, pho-mát, cùng các chế phẩm từ đậu nành dùng sửa đổi thành phần dinh dưỡng. Nhóm này phù hợp với vai trò cung ứng thực phẩm cơ bản và sản phẩm dinh dưỡng nhập khẩu.

Nhóm 30 tập trung vào cà phê và các sản phẩm chiết xuất từ cà phê kèm theo các sản phẩm thay thế cà phê, phù hợp với thị trường đồ uống mang tính thưởng thức và tiện ích. Nhóm 32 bảo hộ đồ uống không có cồn và nguyên liệu tạo đồ uống, gắn liền với chuỗi cung ứng đồ uống năng lượng, giải khát.

Nhìn chung, phạm vi nhãn hiệu tương thích với hoạt động kinh doanh thực phẩm - đồ uống toàn cầu của chủ sở hữu, phục vụ người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.