Đơn đăng ký nhãn hiệu "TOTS" số 4-1999-42012 của SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TOTS" số 4-1999-42012 của SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A.

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-1999-42012
4-0035225-000
05.06.1999
20.10.2000 - 05.06.2009
SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A.
Vevey, Switzerland
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TOTS"

TOTS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1999-42012.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.06.1999 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A..

Giới thiệu về chủ sở hữu

SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A. là tập đoàn thực phẩm đa quốc gia có trụ sở chính tại Vevey, Thụy Sĩ, được biết đến với danh mục thương hiệu phong phú gồm cà phê, sô-cô-la, sản phẩm dinh dưỡng. Với lịch sử lâu đời và uy tín toàn cầu, công ty luôn tập trung vào nghiên cứu sản phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm, giúp củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành hàng tiêu dùng nhanh.

Trong bối cảnh thị trường Việt Nam phát triển mạnh mẽ, tên tuổi này thường xuyên liên kết với chuỗi đại lý và nhà phân phối lớn để đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng, giúp người sử dụng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu và nhận diện qua các chiến dịch truyền thông công khai.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TOTS

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu TOTS được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu chữ, không có yếu tố loại trừ đặc biệt, thể hiện qua các ký tự được đăng ký nguyên vẹn. Hồ sơ thể hiện nhãn hiệu đã được cấp bằng vào ngày 20.10.2000 nhưng hiện ở tình trạng Hết hạn, vì vậy cần kiểm tra lại tình trạng nhãn hiệu khi tra cứu nhãn hiệu để xác định khả năng tái sử dụng hay gia hạn nếu cần.

Phạm vi bảo hộ gắn trực tiếp với tên thương hiệu đơn nhất, phù hợp với việc sử dụng trong hoạt động thương mại rộng lớn, cho phép nhận diện thông qua thiết kế chữ viết.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TOTS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 của danh sách đăng ký bao gồm các sản phẩm liên quan đến ca cao và sô-cô-la, bánh ngọt, mứt, kẹo và đồ ngọt tráng miệng. Đây là lĩnh vực truyền thống mà SOCIéTé DES PRODUITS NESTLé S.A. thường xuyên đầu tư về R&D, mở rộng các dòng sản phẩm và thúc đẩy hoạt động marketing.

Nhãn hiệu TOTS phù hợp với các sản phẩm sô-cô-la, kẹo mềm, kẹo giòn hoặc nguyên liệu làm bánh. Do chủ sở hữu nổi tiếng trong ngành bánh kẹo, người tiêu dùng dễ dàng liên kết tên thương hiệu với chất lượng và hương vị, giúp bảo hộ thương hiệu trong chuỗi sản phẩm đặc trưng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.