Đơn đăng ký nhãn hiệu "NESTLE OMEGA PLUS" số 4-2001-01036 của Société des Produits Nestlé S.A.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NESTLE OMEGA PLUS" số 4-2001-01036 của Société des Produits Nestlé S.A.

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2001-01036
4-0071005-000
09.03.2001
29.03.2006 - 09.03.2011
Société des Produits Nestlé S.A.
Vevey, Switzerland
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "plus".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Ban Ca
15B Triệu Việt Vương, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xanh nước biển, xanh da trời, đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
09.03.2001 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
22.03.2001 4150 Bổ sung phí, lệ phí cho đơn
17.05.2002 4190 OD TL Khác
31.07.2002 4100 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
09.03.2005 4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
09.03.2005 4190 OD TL Khác
03.03.2006 252-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NESTLE OMEGA PLUS"

NESTLE OMEGA PLUS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2001-01036.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.03.2001 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Société des Produits Nestlé S.A..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Société des Produits Nestlé S.A. là tập đoàn thực phẩm và đồ uống hàng đầu thế giới có trụ sở tại Vevey Thụy Sĩ. Với lịch sử phát triển lâu đời và danh tiếng vững chắc trong ngành thực phẩm toàn cầu Nestlé được biết đến với nhiều thương hiệu nổi bật như Nescafé Nestlé KitKat Nestlé Pure Life và nhiều sản phẩm dinh dưỡng chất lượng cao. Công ty hoạt động tại hơn 180 quốc gia với cam kết về chất lượng an toàn thực phẩm và đổi mới công nghệ sản xuất. Nestlé cũng là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong việc tích hợp các yếu tố dinh dưỡng tiên tiến vào sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NESTLE OMEGA PLUS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NESTLE OMEGA PLUS là dạng chữ được bảo hộ tổng thể nghĩa là toàn bộ cụm từ này được bảo vệ như một dấu hiệu duy nhất. Theo quy định bảo hộ tổng thể thì phần 'PLUS' không được bảo hộ riêng mà chỉ có giá trị khi đi cùng với 'NESTLE OMEGA'. Người khác không được sử dụng hoặc đăng ký dấu hiệu gây nhầm lẫn với toàn bộ cụm từ NESTLE OMEGA PLUS trên các sản phẩm cùng loại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NESTLE OMEGA PLUS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 32

Nhóm sản phẩm 29 bao gồm các mặt hàng thực phẩm chế biến sẵn như rau quả dưới dạng súp thạch hỗn hợp nhão đồ ăn sẵn bảo quản lạnh hoặc dạng nước; thịt gia cầm cá; đồ biển mứt trứng; sữa các loại sữa bột sữa đậu nành sữa chua kem pho mát dầu ăn và mỡ. Nhóm 32 chỉ rõ sữa đậu nành. Việc kết hợp nhóm 29 và 32 cho thấy dấu hiệu được dự kiến sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt là các sản phẩm từ sữa và thực vật như sữa đậu nành — phù hợp với định hướng phát triển sản phẩm dinh dưỡng của Nestlé.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.