Đơn đăng ký nhãn hiệu "HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" số 4-2020-13376 của Vũ Thị Thu Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" số 4-2020-13376 của Vũ Thị Thu Hồng

Cấp bằng
4-2020-13376
4-0421114-000
27.04.2020
06.05.2022 - 27.04.2030
Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HandyFOOD89", "Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm", hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.09.01 (7),26.01.01 (7),26.01.04 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 411B - 27.07.2020
B: 411B - 27.06.2022
27.04.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.05.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.07.2020 Công bố A
31.12.2021 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm"

HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-13376.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.04.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Thị Thu Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm là bà Vũ Thị Thu Hồng, hiện đang hoạt động tại Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Với vị trí địa lý thuận lợi ngay trong khu công nghiệp dịch vụ thủy sản lớn của miền Trung, bà Hồng có lợi thế tiếp cận nguồn nguyên liệu hải sản tươi sống chất lượng cao, đồng thời kết nối hiệu quả với hệ thống phân phối trong và ngoài nước. Bà là một doanh nhân có kinh nghiệm trong lĩnh vực thực phẩm, đặc biệt là chế biến và phân phối sản phẩm từ cá và thủy sản. Danh tiếng của bà trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương được đánh giá cao nhờ tinh thần kinh doanh minh bạch, chú trọng chất lượng sản phẩm và cam kết rõ ràng với người tiêu dùng. Nhiều dự án hợp tác với các hợp tác xã nghề cá địa phương cho thấy bà không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn hướng đến phát triển bền vững cho cộng đồng ngư dân.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh và thuộc loại nhãn hiệu tổng thể. Điều này có nghĩa là toàn bộ dấu hiệu – bao gồm cả phần chữ và phần hình ảnh – được bảo hộ như một thể thống nhất. Người sử dụng nhãn hiệu không được phép tách riêng các yếu tố cấu thành để sử dụng hoặc đăng ký độc lập, trừ khi có sự đồng ý của chủ sở hữu. Cụ thể, các yếu tố như cụm từ “HandyFOOD89”, cụm mô tả “Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm”, hay biểu tượng hình vương miện đều không được bảo hộ riêng lẻ. Đây là lựa chọn chiến lược giúp chủ sở hữu bảo vệ toàn bộ hình ảnh thương hiệu, tránh tình trạng đối thủ sao chép hoặc làm giả một phần nào đó của dấu hiệu để gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 35

Nhãn hiệu được bảo hộ trong ba nhóm sản phẩm/dịch vụ chính theo hệ thống phân loại quốc tế Nice. Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm thực phẩm chế biến từ động vật như cá phi lê, xúc xích, thịt và cá đã được bảo quản hoặc đóng hộp – đây là những mặt hàng cốt lõi phản ánh thế mạnh của chủ sở hữu trong lĩnh vực chế biến thủy sản. Nhóm 31 liên quan đến thức ăn cho vật nuôi, bao gồm cả thức ăn gia súc, thức ăn nhai cho động vật và bột cá làm nguyên liệu – cho thấy hướng mở rộng sang ngành chăn nuôi và thú cưng. Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ thương mại như bán buôn, bán lẻ thực phẩm từ thịt, cá, hải sản; nghiên cứu thị trường; tổ chức hội chợ thương mại và quảng cáo – cho thấy chủ sở hữu đang xây dựng hệ sinh thái khép kín từ sản xuất đến phân phối và tiếp thị. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi đăng ký, có thể dự đoán nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt là các sản phẩm tiện lợi từ thủy sản phục vụ người tiêu dùng hiện đại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "HandyFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.