Đơn đăng ký nhãn hiệu "CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" số 4-2020-13377 của Vũ Thị Thu Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" số 4-2020-13377 của Vũ Thị Thu Hồng

Cấp bằng
4-2020-13377
4-0421113-000
27.04.2020
06.05.2022 - 27.04.2030
Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm", hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.09.01 (7),26.01.01 (7),26.01.04 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
B: 388A - 27.06.2022
27.04.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.05.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.07.2020 Công bố A
31.12.2021 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm"

CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-13377.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.04.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Thị Thu Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Vũ Thị Thu Hồng có địa chỉ tại Khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Đây là khu vực tập trung nhiều hoạt động chế biến, kinh doanh và phân phối các sản phẩm từ thủy sản, thực phẩm và hàng tiêu dùng liên quan. Từ thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu có xu hướng hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm chế biến từ thịt, cá và hải sản, đồng thời có thể mở rộng sang mảng thức ăn chăn nuôi và dịch vụ thương mại.

Việc nhãn hiệu CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm đã được cấp bằng cho thấy thông tin nhãn hiệu đã qua quá trình thẩm định và được ghi nhận bảo hộ theo quy định. Điều này thường phản ánh mức độ chuẩn bị hồ sơ tương đối đầy đủ và định hướng kinh doanh rõ ràng của chủ đơn. Với tên gọi mang tính gợi nhớ về thực phẩm tiện dụng, nhãn hiệu có thể đang được xây dựng để tạo nhận diện cho một doanh nghiệp chuyên cung ứng hàng hóa thiết yếu, phục vụ phân phối sỉ lẻ hoặc chuỗi cung ứng thực phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm

Các yếu tố được bảo hộ:

Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ được xác định trên tổng thể dấu hiệu, tức là sự kết hợp giữa phần chữ CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm và phần hình kèm theo. Theo yếu tố loại trừ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, nhưng không bảo hộ riêng cụm từ “Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm”hình vương miện. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần hiểu rằng quyền độc quyền chủ yếu nằm ở cách kết hợp và trình bày toàn bộ dấu hiệu, chứ không tách riêng từng thành phần mô tả hay trang trí thông thường.

Điều này giúp làm rõ rằng các yếu tố mang tính giới thiệu, khẩu hiệu hoặc hình trang trí không tạo thành phần bảo hộ độc lập. Vì vậy, người khác vẫn có thể sử dụng những từ ngữ mang tính mô tả tương tự trong ngữ cảnh phù hợp, miễn là không gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu đã được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 35

Nhóm hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi sản phẩm hoặc hoạt động kinh doanh mà nhãn hiệu có hiệu lực pháp lý. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu được bảo hộ cho ba nhóm chính.

Nhóm 29 gồm các sản phẩm thực phẩm chế biến như cá phi lê, xúc xích, thịt đã được bảo quản, thịt đóng hộp, cá đã được bảo quản và cá đóng hộp. Đây là nhóm hàng hóa thường gắn với ngành chế biến và phân phối thực phẩm đông lạnh, đóng gói hoặc đóng hộp.

Nhóm 31 gồm thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn cho động vật, thức ăn gia súc, thức ăn cho súc vật, bột cá làm thức ăn động vật và thức ăn nhai cho động vật. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ phục vụ thực phẩm cho người mà còn có thể được dùng cho sản phẩm dinh dưỡng dành cho vật nuôi hoặc chăn nuôi.

Nhóm 35 bao gồm dịch vụ bán buôn, bán lẻ các sản phẩm thực phẩm từ thịt, từ cá, từ hải sản; dịch vụ nghiên cứu và khảo sát thị trường; dịch vụ tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; và các dịch vụ thương mại liên quan khác. Từ cơ cấu nhóm này có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu trong hoạt động phân phối thực phẩm, kinh doanh hàng tiêu dùng và phát triển kênh bán hàng. Đây là thông tin quan trọng khi xem xét thông tin nhãn hiệu và đánh giá mức độ phù hợp giữa nhãn hiệu với ngành nghề thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CombiFOOD89 Tươi Ngon - Tiện Lợi - Tiết Kiệm" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.