Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 2000" số 4-2020-13141 của Vũ Thị Thu Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 2000" số 4-2020-13141 của Vũ Thị Thu Hồng

Đang giải quyết
4-2020-13141
24.04.2020
Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
02.09.01 (7),02.09.14 (7),02.09.15 (7)
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
24.04.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Collagen 2000"

Collagen 2000 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-13141.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.04.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Thị Thu Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là bà Vũ Thị Thu Hồng, hoạt động trong lĩnh vực chế biến và kinh doanh thực phẩm tại Đà Nẵng. Địa chỉ tại Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng cho thấy mối liên hệ mật thiết với ngành thủy sản và các dịch vụ liên quan đến xuất khẩu cũng như phân phối nội địa. Là cá nhân kinh doanh trong khu công nghiệp dịch vụ thủy sản, chủ sở hữu có lợi thế về nguồn nguyên liệu, hệ thống logistics và mối quan hệ với nhiều đối tác trong chuỗi cung ứng thực phẩm từ biển.

Thông tin nhãn hiệu Collagen 2000 phản ánh định hướng mở rộng thương hiệu sang nhóm sản phẩm chăm sóc sức khỏe bổ sung collagen cũng như các sản phẩm từ thịt, cá và hải sản. Với thương mại tại khu vực miền Trung, nhãn hiệu này được kỳ vọng tạo dựng được niềm tin nhờ sự chuyên nghiệp trong chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm. Lựa chọn tên mang tính khoa học, dễ nhớ góp phần làm nổi bật hình ảnh thương hiệu trong lĩnh vực tiêu dùng cao cấp.

Việc xử lý nguồn nguyên liệu tại khu công nghiệp, cùng với dịch vụ nghiên cứu thị trường và tổ chức hội chợ chuyên ngành, cho thấy chủ sở hữu chú trọng mở rộng hệ sinh thái hoạt động đa dạng. Khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu có thể thấy sự nhất quán giữa danh mục đăng ký và chiến lược kinh doanh, giúp người tiêu dùng và đối tác xác định rõ ràng vùng hoạt động và trách nhiệm pháp lý của thương hiệu trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Collagen 2000

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Collagen 2000 được xác định qua sự kết hợp giữa chữ và hình ảnh, trong đó yếu tố chữ là tên nhãn hiệu mang tính mô tả về sản phẩm có thể liên quan đến các thành phần chức năng. Hình ảnh đi kèm tạo ra dấu hiệu đặc trưng, giúp phân biệt rõ ràng với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Đây là loại nhãn hiệu có hình ảnh, nên việc bảo hộ sẽ đảm bảo cả phần đồ họa và phần chữ đối với những hình thức sử dụng cụ thể như bao bì, nhãn dán, quảng cáo.

Do không có yếu tố loại trừ nào nêu ra, phạm vi bảo hộ tập trung vào mô hình phối hợp giữa tên thương mại và thiết kế đồ họa. Người sử dụng khác không được phép đăng ký nhãn hiệu có sự trùng lặp đáng kể về mặt nhận diện nếu có thể dẫn đến nhầm lẫn trong tâm trí người tiêu dùng. Khi tra cứu nhãn hiệu, chuyên gia pháp lý sẽ đối chiếu tên, kiểu dáng và ngành nghề sử dụng để đảm bảo tính độc quyền và tránh xung đột với những nhãn hiệu đã đăng ký trước đó.

Phạm vi bảo hộ cũng bao gồm mọi hình thức hiển thị trong quảng cáo, phương tiện truyền thông, trên sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc các nhóm được liệt kê. Điều này giúp chủ sở hữu duy trì sự nhất quán trong việc xây dựng thương hiệu, đồng thời hỗ trợ bảo vệ quyền lợi khi có hành vi vi phạm hoặc sử dụng trái phép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Collagen 2000"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ bảo hộ gồm nhiều nhóm khác nhau, phản ánh tính đa dạng trong hoạt động kinh doanh. Nhóm 29 là các sản phẩm từ thịt và cá như cá phi lê, xúc xích, thịt đã được bảo quản, thịt đóng hộp và các dạng cá đã bảo quản hoặc đóng hộp. Đây là các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, phù hợp với thế mạnh của chủ sở hữu trong khu công nghiệp thủy sản.

Nhóm 31 bao gồm thức ăn cho vật nuôi và gia súc, thức ăn cho súc vật và các sản phẩm bột cá làm thức ăn động vật. Những mặt hàng này cho thấy sự liên kết giữa ngành thủy sản và chế biến thức ăn chăn nuôi, khai thác triệt để nguồn nguyên liệu cá để cung cấp cả cho nhu cầu thực phẩm và thức ăn gia súc.

Nhóm 35 tập trung vào các dịch vụ bán buôn và bán lẻ thực phẩm từ thịt, cá và hải sản, cùng với dịch vụ nghiên cứu thị trường, tổ chức hội chợ thương mại và dịch vụ xúc tiến thương mại. Nhờ đó, chủ sở hữu có thể xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất đến phân phối, quảng bá và giới thiệu sản phẩm. Dựa trên thông tin này, có thể nhận định nhãn hiệu Collagen 2000 sẽ được sử dụng trong lĩnh vực chế biến, phân phối thực phẩm và dịch vụ thương mại liên quan đến ngành thủy sản, với tiềm năng mở rộng sang các sản phẩm chăm sóc sức khỏe dựa trên collagen trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 2000" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.