Đơn đăng ký nhãn hiệu "AVF" số 4-2020-42707 của Vũ Thị Thu Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AVF" số 4-2020-42707 của Vũ Thị Thu Hồng

Từ chối
4-2020-42707
16.10.2020
Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lá cây, trắng, cam.
01.17.11 (7),05.03.13 (7),26.01.01 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: VN-4-2020-42707 - 25.12.2020
16.10.2020 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AVF"

AVF là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-42707.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.10.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Thị Thu Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu AVF là bà Vũ Thị Thu Hồng, hiện đang hoạt động tại Lô C2-1, C2-2, KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Với vị trí địa lý thuận lợi ngay trong khu công nghiệp chuyên về dịch vụ thủy sản, bà Hồng có thể tiếp cận trực tiếp với chuỗi cung ứng thực phẩm biển – một thế mạnh nổi bật của miền Trung Việt Nam. Mặc dù thông tin chi tiết về doanh nghiệp hay thương hiệu cá nhân của bà chưa được công bố rộng rãi trên các nền tảng công khai, việc lựa chọn địa chỉ đăng ký tại KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng cho thấy định hướng kinh doanh gắn liền với ngành hàng hải sản, đặc biệt là các sản phẩm chế biến từ cá và hải sản. Đây là lĩnh vực có tiềm năng lớn tại Việt Nam, nơi đứng top thế giới về xuất khẩu thủy sản, và đòi hỏi sự am hiểu sâu về quy trình bảo quản, chế biến và phân phối thực phẩm an toàn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AVF

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu AVF thuộc loại có hình ảnh, tức là dấu hiệu bảo hộ không chỉ là chữ hoặc số mà còn bao gồm yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc sự kết hợp giữa chữ và hình. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên hình thức thể hiện cụ thể của dấu hiệu này – nghĩa là bất kỳ sự sao chép, mô phỏng hoặc biến đổi đáng kể về hình ảnh sẽ có thể bị coi là xâm phạm. Do không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, toàn bộ dấu hiệu AVF (bao gồm cả yếu tố hình ảnh đi kèm) được bảo hộ như một thể thống nhất. Người khác không được phép sử dụng dấu hiệu giống hoặc gây nhầm lẫn với AVF trong các lĩnh vực đã đăng ký, trừ trường hợp sử dụng đúng mô tả hàng hóa/dịch vụ và không gây hiểu lầm về nguồn gốc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AVF"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu AVF gồm hai nhóm chính: Nhóm 29 và Nhóm 35. Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm thực phẩm chế biến từ cá và thịt như cá phi lê, xúc xích, thịt và cá đã được bảo quản hoặc đóng hộp – đây là những mặt hàng thiết yếu trong ngành thực phẩm đóng gói. Nhóm 35 tập trung vào các dịch vụ thương mại liên quan như bán buôn, bán lẻ các sản phẩm từ thịt, cá, hải sản; đồng thời bao gồm dịch vụ nghiên cứu thị trường, tổ chức hội chợ thương mại và xúc tiến bán hàng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu đăng ký tại KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng, có thể phỏng đoán rằng AVF sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực chế biến, phân phối và thương mại hóa các sản phẩm thủy sản chế biến sẵn, hướng đến thị trường trong nước và xuất khẩu. Người dùng có thể tra cứu tình trạng nhãn hiệu AVF qua hệ thống của Cục Sở hữu Trí tuệ để kiểm tra thông tin nhãn hiệu, đặc biệt khi đang cân nhắc sử dụng hoặc hợp tác với thương hiệu này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.