Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 1000" số 4-2020-13140 của Vũ Thị Thu Hồng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 1000" số 4-2020-13140 của Vũ Thị Thu Hồng

Đang giải quyết
4-2020-13140
24.04.2020
Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Collagen 1000".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
02.09.01 (7),02.09.14 (7),02.09.15 (7)
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
24.04.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Collagen 1000"

Collagen 1000 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-13140.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.04.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Thị Thu Hồng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là bà Vũ Thị Thu Hồng, một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực chế biến và phân phối sản phẩm thủy sản tại thành phố Đà Nẵng. Với địa chỉ đăng ký tại Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, chủ sở hữu gắn liền với khu công nghiệp chuyên biệt cho ngành thủy sản, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp nghiên cứu, chế biến và xuất khẩu mặt hàng từ cá và hải sản.

Trong các thông tin nhãn hiệu công khai, chủ sở hữu được biết đến với các hoạt động liên quan tới chế biến các sản phẩm từ cá, đồng thời cung cấp dịch vụ bán buôn và bán lẻ thực phẩm từ cá và thịt. Tình hình nhãn hiệu này phản ánh hướng đi chuyên nghiệp khi lựa chọn bảo hộ một dấu hiệu có hình ảnh, phục vụ cho việc xây dựng thương hiệu mạnh trong lĩnh vực thực phẩm.

Việc bảo hộ nhãn hiệu Collagen 1000 dưới tên cá nhân bà Vũ Thị Thu Hồng cho thấy sự chú trọng đến uy tín cá nhân kết hợp với hoạt động kinh doanh tập trung, tạo lòng tin khi tiếp xúc với khách hàng trong nước và có thể trong khu vực. Các thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu nên được tra cứu thường xuyên để theo dõi sự phát triển và quyền sử dụng, đặc biệt khi nhãn hiệu gắn liền với một hệ thống sản phẩm và dịch vụ đa dạng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Collagen 1000

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Collagen 1000 thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh và được bảo hộ tổng thể, tức là toàn bộ thiết kế hình ảnh được xem là dấu hiệu. Yếu tố loại trừ rõ ràng: không bảo hộ riêng phần chữ "Collagen 1000"; do đó, quyền ưu tiên tập trung vào tổng thể phối hợp giữa hình ảnh, màu sắc, bố cục hoặc các yếu tố đồ họa khác được đăng ký. Trong thực tế, cách thức bảo hộ này giúp hạn chế những tình huống sao chép nguyên mẫu và khiến đối thủ khó nhái sao chép hoàn thiện.

Khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý rằng bất kỳ việc sử dụng hình ảnh giống hoặc tương đồng trong tổng thể có thể bị coi là xâm phạm, dù phần chữ "Collagen 1000" có thể được dùng độc lập bởi bên thứ ba. Do vậy, việc xác định phạm vi bảo hộ chỉ dựa trên tổng thể đã đăng ký và được cơ quan quản lý ghi nhận trong hồ sơ. Điều này vừa bảo vệ quyền lợi sáng tạo, vừa tạo điều kiện để chủ sở hữu xây dựng bộ nhận diện thương hiệu đồng nhất.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Collagen 1000"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thể hiện rõ bản chất kinh doanh của chủ sở hữu. Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm chủ yếu từ cá và thịt như cá phi lê, xúc xích, thịt bảo quản, cá đóng hộp và các sản phẩm thực phẩm từ cá, góp phần đáp ứng nhu cầu thực phẩm chế biến sẵn cho người tiêu dùng và các ngành dịch vụ ăn uống.

Nhóm 31 tập trung vào thức ăn cho động vật với các dạng thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn gia súc hay bột cá làm thức ăn. Nhóm này có dấu hiệu cho thấy chủ sở hữu cũng cung cấp các nguyên liệu hoặc sản phẩm hỗ trợ cho nông nghiệp, chăn nuôi và không chỉ dừng lại ở thị trường tiêu dùng cuối.

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ bán buôn, bán lẻ thực phẩm từ thịt, cá, hải sản, cùng với các dịch vụ đi kèm như nghiên cứu thị trường, tổ chức hội chợ thương mại và dịch vụ xúc tiến bán hàng. Việc đăng ký ở nhóm này cho thấy nhãn hiệu Collagen 1000 được kỳ vọng sử dụng trong một chuỗi cung ứng từ sản xuất đến phân phối và quảng bá. Dựa trên hoạt động của chủ sở hữu, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được vận hành trong lĩnh vực thực phẩm chế biến và dịch vụ thương mại liên quan đến nguồn nguyên liệu thủy sản.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Collagen 1000" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.