Đơn đăng ký nhãn hiệu "Y2010 THE SEAFARER" số 4-2024-12806 của Công ty TNHH Yame VN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Y2010 THE SEAFARER" số 4-2024-12806 của Công ty TNHH Yame VN

Từ chối
4-2024-12806
29.03.2024
Công ty TNHH Yame VN
95 CT Tam Đảo, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lam.
18.04.02 (7),25.01.06 (7),25.01.09 (7),25.01.10 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: 88819 - 25.09.2024
29.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.03.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Y2010 THE SEAFARER"

Y2010 THE SEAFARER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-12806.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Yame VN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Yame VN là chủ sở hữu của nhãn hiệu Y2010 THE SEAFARER theo thông tin nhãn hiệu đã được nộp tại Việt Nam. Doanh nghiệp này đặt trụ sở tại 95 CT Tam Đảo, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh, cho thấy đây là một đơn vị hoạt động trong môi trường kinh doanh thời trang sôi động tại khu vực trung tâm thành phố.

Dựa trên tên thương hiệu và các nhóm sản phẩm đăng ký, có thể nhận thấy Yame VN hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thời trang, phụ kiện và thương mại hàng may mặc. Danh mục hàng hóa như quần áo, giày dép, nón, túi xách, va li, balo và các dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu cho thấy doanh nghiệp có định hướng phát triển thương hiệu theo mô hình kinh doanh bán lẻ và phân phối sản phẩm thời trang. Đây là nhóm ngành có mức độ cạnh tranh cao, vì vậy việc đăng ký và tra cứu nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ nhận diện thương mại và tăng độ tin cậy trên thị trường.

Với trạng thái đơn hiện là từ chối, thông tin nhãn hiệu này đặc biệt đáng chú ý đối với những cá nhân, tổ chức đang theo dõi tình trạng nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng sử dụng lại dấu hiệu tương tự trong hoạt động kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Y2010 THE SEAFARER

Các yếu tố được bảo hộ:

Y2010 THE SEAFARERnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ mà còn tính đến tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, khi xác định phạm vi bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ nhìn vào sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu, yếu tố hình và cách trình bày tổng thể để đánh giá mức độ tương tự với các nhãn hiệu khác.

Trong trường hợp này, nếu hồ sơ không có yếu tố loại trừ, thì toàn bộ dấu hiệu “Y2010 THE SEAFARER” cùng phần hình ảnh đi kèm có thể được xem xét trong phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, mức bảo hộ thực tế sẽ phụ thuộc vào cách thể hiện cụ thể của mẫu nhãn hiệu, độ nổi bật của các thành phần chữ, hình, màu sắc và khả năng gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã có trước. Với các nhãn hiệu có yếu tố chữ kết hợp hình, phần được bảo hộ thường là tổng thể dấu hiệu chứ không tách riêng từng thành phần một cách tuyệt đối.

Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng đăng ký, cần so sánh cả ý tưởng tổng thể, cách đọc, cách nhìn và ấn tượng thương mại mà nhãn hiệu tạo ra đối với người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Y2010 THE SEAFARER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để gắn lên. Mỗi nhóm phản ánh một lĩnh vực kinh doanh cụ thể, giúp xác định nhãn hiệu được dùng cho loại sản phẩm nào và được bảo hộ trong phạm vi nào.

Đối với nhãn hiệu này, các nhóm được nộp gồm:

Nhóm 18: túi xách, ví tiền, ba lô, va li, túi du lịch, cặp học sinh, túi đeo vai học sinh, ví bỏ túi, túi cầm tay cho phụ nữ. Đây là nhóm liên quan đến phụ kiện da, túi và hành lý.

Nhóm 25: quần, áo, giày, dép, vớ (tất), nón (mũ), thắt lưng, cà ra vát, áo mưa. Đây là nhóm cốt lõi trong lĩnh vực thời trang và trang phục.

Nhóm 35: mua bán quần, áo, giày, dép, thắt lưng, cà ra vát, vớ, mũ; bán buôn vải, hàng may sẵn; xuất nhập khẩu hàng hóa. Đây là nhóm dịch vụ thương mại, phân phối và kinh doanh hàng hóa.

Từ cơ cấu nhóm này có thể phỏng đoán chủ đơn sử dụng nhãn hiệu Y2010 THE SEAFARER cho một thương hiệu thời trang và phụ kiện theo hướng bán lẻ, phân phối hoặc phát triển sản phẩm may mặc. Việc nắm rõ nhóm bảo hộ giúp doanh nghiệp hiểu đúng tình trạng nhãn hiệu và phạm vi quyền lợi khi khai thác thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.