Đơn đăng ký nhãn hiệu "Y EST. 2010" số 4-2022-20889 của Công ty TNHH YAME VN
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Y EST. 2010" số 4-2022-20889 của Công ty TNHH YAME VN

Đang giải quyết
4-2022-20889
02.06.2022
Công ty TNHH YAME VN
766/3B-3C Sư Vạn Hạnh (nối dài), phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 413A - 25.08.2022
02.06.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Y EST. 2010"

Y EST. 2010 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-20889.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.06.2022 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH YAME VN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu thuộc quyền sở hữu của Công ty TNHH YAME VN, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thời trang và phụ kiện tiêu dùng tại thị trường Việt Nam. Trụ sở chính đặt tại 766/3B-3C Sư Vạn Hạnh (nối dài), phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh, công ty này ghi nhận sự hiện diện khá rõ trong phân khúc quần áo trẻ trung, giày dép và túi xách dành cho người tiêu dùng tìm kiếm thiết kế vừa vặn với xu hướng hiện đại. Danh tiếng của YAME VN gắn liền với việc cung cấp các bộ sưu tập có đầu tư về chất lượng vải và sự tinh tế trong từng đường may, đồng thời đẩy mạnh hệ thống bán lẻ và bán sỉ để mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

Với nhãn hiệu Y EST. 2010, doanh nghiệp tiếp tục khẳng định định vị thương hiệu trong ngành thời trang bằng cách bảo hộ tên gọi mang tính biểu tượng và dễ ghi nhớ. Các dấu hiệu đồng hành cùng thương hiệu này liên tục xuất hiện trên bao bì, nhãn mác sản phẩm và điểm bán, góp phần tạo dựng uy tín lâu dài. Để đảm bảo quyền lợi, khách hàng và đối tác nên chủ động tra cứu nhãn hiệu để cập nhật tình trạng nhãn hiệu và nhận định sự bảo hộ hiện tại, từ đó có cái nhìn toàn diện về mức độ bảo đảm của thương hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Y EST. 2010

Các yếu tố được bảo hộ:

Dấu hiệu Y EST. 2010 là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức chỉ bao gồm chữ và số, không kết hợp biểu tượng hay màu sắc cụ thể. Điều này giúp thương hiệu dễ dàng áp dụng lên nhiều nền tảng khác nhau, từ tem mác trang phục đến các kênh quảng bá số. Vì là nhãn hiệu chữ, phạm vi bảo hộ tập trung vào cách trình bày tên, cách viết hoa, khoảng cách giữa các ký tự và các dấu chấm đi kèm. Yếu tố loại trừ không ghi nhận trong hồ sơ, nên nhãn hiệu được bảo hộ trọn vẹn những cách thể hiện hiển thị đúng theo tên đăng ký. Nếu cần kiểm tra tính hợp lệ hay cập nhật tình trạng nhãn hiệu, người quan tâm có thể sử dụng các công cụ tra cứu nhãn hiệu do cơ quan sở hữu trí tuệ cung cấp để nắm rõ mức độ bảo vệ hiện hành.

Với loại hình nhãn hiệu chữ, chủ đơn có thể gia tăng giá trị bằng cách gắn kết với chiến dịch truyền thông nhất quán, đảm bảo người tiêu dùng dễ nhận biết dù chữ được in trên nhãn hoặc gắn trong nội dung số. Việc bảo hộ từ tên đơn đăng ký cũng hỗ trợ trong trường hợp phát sinh xung đột với các nhãn hiệu khác có yếu tố tương tự, vì phạm vi bảo hộ được định nghĩa rõ ràng dựa trên sự khác biệt ở chữ và ký tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Y EST. 2010"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm ngành được bảo hộ cho nhãn hiệu này bao gồm ba nhóm chính theo hệ thống phân loại quốc tế. Nhóm 18 hướng tới phụ kiện da và vật dụng mang theo như túi xách, ví tiền, ba lô, va li, túi du lịch, cặp học sinh, túi đeo vai và túi cầm tay dành cho phụ nữ. Nhóm 25 tập trung vào trang phục và các phụ kiện đi kèm như quần áo, giày dép, vớ, nón, thắt lưng (dây nịt), cà ra vát và áo mưa. Nhóm 35 mở rộng sang hoạt động thương mại với các dịch vụ mua bán và xuất nhập khẩu sản phẩm thời trang, đồng thời cung cấp bán buôn vải và hàng may sẵn.

Căn cứ vào các nhóm này và hoạt động kinh doanh được biết, có thể nhận định nhãn hiệu Y EST. 2010 sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thời trang, hướng tới việc cung cấp từ sản phẩm dệt may đến phụ kiện đi kèm, kết hợp với năng lực phân phối qua bán buôn lẫn bán lẻ. Việc đăng ký trên nhiều nhóm giúp thương hiệu sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường đa dạng và tăng cường khả năng mở rộng dòng sản phẩm trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Y EST. 2010" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.