Đơn đăng ký nhãn hiệu "XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam" số 4-2009-18571 của Vườn quốc gia Xuân Thủy
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam" số 4-2009-18571 của Vườn quốc gia Xuân Thủy

Cấp bằng
4-2009-18571
4-0215107-000
01.09.2009
15.11.2013 - 01.09.2029
Vườn quốc gia Xuân Thủy
Xã Giao Thiện, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VƯƠN QUÔC GIA", "VIÊT NAM", "NATIONAL PARK", "VIETNAM".
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 31, 39, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
03.07.07 (7),03.07.24 (7),03.09.01 (7),05.01.16 (7),05.03.13 (7),05.11.11 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 309B - 25.11.2009
B: 309B - 25.12.2013
01.09.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
28.09.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.11.2009 Công bố A
29.12.2010 251-Thông báo cấp văn bằng
24.02.2012 285-Quyết định từ chối do không nộp phí
27.03.2012 460 KN4 Đơn khiếu nại
11.10.2013 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam"

XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-18571.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.09.2009 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vườn quốc gia Xuân Thủy.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Vườn quốc gia Xuân Thủy là đơn vị quản lý vùng đất ngập mặn ven biển thuộc tỉnh Nam Định, nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng và là điểm bảo tồn chim di cư lớn của Việt Nam. Đơn vị chịu trách nhiệm kết hợp giữa bảo tồn thiên nhiên, nghiên cứu khoa học và phát triển du lịch sinh thái bền vững, góp phần bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm đồng thời tạo điểm đến thân thiện với cộng đồng địa phương.

Trong bối cảnh đó, việc đăng ký nhãn hiệu giúp đơn vị này củng cố vị thế, khẳng định chất lượng dịch vụ và sản phẩm đặc trưng gắn với danh tiếng của khu bảo tồn, cung cấp thông tin nhãn hiệu rõ ràng cho các bên quan tâm đến hoạt động du lịch, dịch vụ ẩm thực và sản phẩm nông nghiệp liên quan đến khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam là nhãn hiệu hình với nội dung kết hợp tên tiếng Anh và tiếng Việt, phản ánh bản sắc địa phương và giá trị quốc tế. Tổng thể dấu hiệu được bảo hộ, không mở rộng bảo hộ riêng từng thành phần như "VƯƠN QUÔC GIA", "VIÊT NAM", "NATIONAL PARK", "VIETNAM" nên các yếu tố này vẫn có thể được sử dụng chung trong ngữ cảnh khác.

Tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng từ tháng 11/2013, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các dịch vụ và sản phẩm liên quan đến khu bảo tồn. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy thông tin gắn với chủ sở hữu là Vườn quốc gia Xuân Thủy cùng các nhóm sản phẩm dịch vụ được chỉ rõ theo đơn, hỗ trợ đánh giá phạm vi được bảo hộ và khả năng khai thác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 31, 39, 43

Nhóm 30 bảo hộ mật ong và các sản phẩm từ mật ong, phù hợp với thế mạnh của vùng đất ngập mặn trong việc phát triển nguồn nguyên liệu tự nhiên.

Nhóm 31 gồm giống nấm, rau quả tươi, hạt giống, cây hoa tươi cho thấy hướng kết hợp giữa bảo tồn sinh thái và sản xuất nông nghiệp sạch, đóng góp vào chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn cho khách tham quan.

Nhóm 39 tập trung dịch vụ du lịch, phù hợp với hoạt động khai thác du lịch sinh thái, giáo dục môi trường và trải nghiệm thiên nhiên đặc trưng của khu vực.

Nhóm 43 bảo hộ dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện, tạo điều kiện pháp lý cho việc vận hành các cơ sở ăn uống gắn liền với trải nghiệm du lịch tại Vườn quốc gia.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "XUAN THUY NATIONAL PARK, VIET NAM Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Việt Nam" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.