Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" số 4-2020-52777 của Vườn quốc gia Xuân Thủy
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" số 4-2020-52777 của Vườn quốc gia Xuân Thủy

Cấp bằng
4-2020-52777
4-0405046-000
16.12.2020
30.11.2021 - 16.12.2030
Vườn quốc gia Xuân Thủy
Xã Giao Thiện, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Mật Ong", "Rừng Sú Vẹt", "Vườn Quốc Gia", hình con ong, hình sáp ong, hình thìa đựng mật ong, hình giọt mật ong.
Nhãn hiệu/ Chứng nhận
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, cánh dán, đỏ, xanh da trời, xanh lá cây.
03.13.05 (7),05.05.13 (7),11.01.02 (7)
n/a
n/a
A: 406B - 25.05.2021
B: 406B - 25.01.2022
16.12.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
18.01.2021 225-Thông báo thiếu sót đơn
11.03.2021 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
11.03.2021 4154 NH Biên lai điện tử
12.04.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2021 Công bố A
22.10.2021 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy"

Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-52777.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.12.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vườn quốc gia Xuân Thủy.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Vườn quốc gia Xuân Thủy là một trong những khu bảo tồn thiên nhiên quan trọng tại Việt Nam, thuộc địa phận xã Giao Thiện, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định. Được công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới của UNESCO từ năm 2003, Vườn quốc gia Xuân Thủy nổi tiếng với hệ sinh thái ngập nước phong phú, là nơi cư trú của hàng trăm loài chim quý hiếm, đặc biệt là các loài chim di cư. Với vai trò bảo tồn đa dạng sinh học và môi trường tự nhiên, Vườn quốc gia Xuân Thủy không chỉ đóng góp vào nỗ lực bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương thông qua các hoạt động du lịch sinh thái và giáo dục môi trường.

Bên cạnh hoạt động bảo tồn, Vườn quốc gia Xuân Thủy cũng tham gia vào các dự án hỗ trợ cộng đồng xung quanh phát triển bền vững. Một trong những sáng kiến tiêu biểu là việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên, trong đó có mật ong rừng sú vẹt – một sản phẩm không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn gắn liền với hệ sinh thái tự nhiên của khu vực. Việc đăng ký và sử dụng nhãn hiệu Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy là minh chứng cho cam kết của đơn vị trong việc bảo đảm chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng cho các sản phẩm do chính cộng đồng và vườn quốc gia cùng phát triển.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu kết hợp, bao gồm cả yếu tố chữ viết và hình ảnh. Tuy nhiên, theo thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được áp dụng cho dấu hiệu tổng thể, không bảo hộ riêng lẻ từng phần như "Mật Ong", "Rừng Sú Vẹt", "Vườn Quốc Gia", hay các hình ảnh minh họa như con ong, giọt mật ong, sáp ong và thìa đựng mật. Điều này có nghĩa là, chỉ dấu hiệu hoàn chỉnh bao gồm cả chữ và hình ảnh mới được bảo vệ quyền sở hữu, còn các yếu tố riêng lẻ không bị hạn chế sử dụng bởi chủ sở hữu nhãn hiệu khác.

Việc bảo hộ tổng thể giúp nhãn hiệu có tính nhận biết cao và tránh bị nhầm lẫn với các sản phẩm khác trên thị trường. Người tiêu dùng khi nhìn thấy nhãn hiệu này sẽ liên tưởng đến nguồn gốc cụ thể từ Vườn quốc gia Xuân Thủy, qua đó nâng cao giá trị và độ tin cậy của sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhãn hiệu Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy được bảo hộ trong Nhóm 30 của phân loại Nice, nhóm này bao gồm các sản phẩm liên quan đến đường, bánh kẹo và các chế phẩm từ mật ong. Trong đó, sản phẩm chính được bảo hộ là mật ong. Đây là sản phẩm đặc trưng của khu vực sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thủy, nơi có điều kiện tự nhiên lý tưởng để nuôi ong rừng và thu hoạch mật ong nguyên chất từ các loài hoa dại và rừng ngập mặn như cây sú, vẹt.

Với việc lựa chọn nhóm sản phẩm này, có thể phỏng đoán rằng Vườn quốc gia Xuân Thủy định hướng phát triển và quảng bá mật ong như một sản phẩm đặc sản gắn với giá trị tự nhiên và bảo tồn. Việc sử dụng thương hiệu có đăng ký và bảo hộ giúp tăng cường tính chuyên nghiệp trong hoạt động thương mại, đồng thời hỗ trợ xây dựng hình ảnh tích cực cho các sản phẩm từ thiên nhiên do đơn vị và cộng đồng địa phương cùng phát triển.

Người tiêu dùng có thể tra cứu nhãn hiệu này thông qua Cục Sở hữu trí tuệ để xác minh tình trạng nhãn hiệu, đảm bảo rằng sản phẩm họ mua là hàng hóa chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng được kiểm soát.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Mật Ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.