Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" số 4-2021-08516 của Vườn quốc gia Xuân Thủy
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" số 4-2021-08516 của Vườn quốc gia Xuân Thủy

Cấp bằng
4-2021-08516
4-0419781-000
11.03.2021
25.04.2022 - 11.03.2031
Vườn quốc gia Xuân Thủy
Xã Giao Thiện, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Mật ong Rừng Sú Vẹt", "Vườn Quốc Gia", hình mật ong, con ong.
Nhãn hiệu/ Chứng nhận
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, đỏ, xanh lá cây, trắng, nâu.
03.13.04 (7),05.05.21 (7),26.01.01 (7),26.13.01 (7)
n/a
n/a
A: 4-0419781-000 - 25.06.2021
B: 411B - 27.06.2022
11.03.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.04.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.06.2021 Công bố A
14.03.2022 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy"

Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-08516.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.03.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vườn quốc gia Xuân Thủy.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Vườn quốc gia Xuân Thủy là đơn vị quản lý khu bảo tồn thiên nhiên nổi tiếng tại tỉnh Nam Định, gắn liền với hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển và vùng cửa sông đặc trưng của khu vực ven biển Bắc Bộ. Đây là một trong những địa danh có giá trị lớn về bảo tồn đa dạng sinh học, đồng thời cũng là điểm đến được biết đến rộng rãi nhờ cảnh quan tự nhiên, tài nguyên sinh thái và các hoạt động gắn với giáo dục môi trường, du lịch sinh thái và phát triển sản phẩm đặc sản địa phương.

Với địa chỉ tại xã Giao Thiện, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, chủ sở hữu nhãn hiệu này không chỉ đại diện cho một khu vực bảo tồn mà còn thể hiện vai trò trong việc khai thác hợp lý các giá trị từ thiên nhiên. Việc đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mật ong cho thấy định hướng gắn kết giữa bảo tồn, bản sắc địa phương và phát triển hàng hóa mang dấu ấn của vùng đất Xuân Thủy. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, những dấu hiệu gắn với địa danh, hệ sinh thái đặc thù và tên gọi uy tín thường giúp người tiêu dùng dễ nhận biết nguồn gốc sản phẩm và tăng độ tin cậy đối với thông tin nhãn hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy là nhãn hiệu có hình ảnh và được bảo hộ theo tổng thể dấu hiệu. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào toàn bộ cách thể hiện của nhãn hiệu khi các yếu tố từ chữ đến hình được đặt cùng nhau, tạo nên một ấn tượng nhận diện hoàn chỉnh cho người tiêu dùng.

Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu không được bảo hộ riêng đối với các thành phần mang tính mô tả hoặc chỉ dẫn như “Mật ong Rừng Sú Vẹt”, “Vườn Quốc Gia”, cũng như hình mật ong và con ong. Nói cách khác, các chi tiết này nếu đứng riêng lẻ thì không tạo ra độc quyền tuyệt đối cho chủ đơn. Giá trị bảo hộ chủ yếu nằm ở sự kết hợp tổng thể của tên nhãn hiệu, bố cục trình bày và hình thức thể hiện trong giấy chứng nhận. Đây là điểm quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc khi đối chiếu trong tra cứu nhãn hiệu để đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhóm 30, là nhóm hàng hóa thường bao gồm các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, trong đó có mật ong. Với thông tin nhãn hiệu hiện có, có thể hiểu đây là dấu hiệu dùng cho sản phẩm mật ong khai thác hoặc gắn với vùng rừng sú vẹt của Vườn quốc gia Xuân Thủy.

Từ tên gọi và chủ sở hữu là một đơn vị quản lý khu bảo tồn, có thể phỏng đoán sản phẩm mang nhãn hiệu này sẽ được sử dụng trong lĩnh vực đặc sản địa phương, thực phẩm tự nhiên hoặc quà tặng sinh thái phục vụ khách tham quan, người tiêu dùng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng. Việc đăng ký bảo hộ ở nhóm 30 giúp củng cố quyền đối với sản phẩm mật ong, hỗ trợ xây dựng uy tín, nhận diện thương mại và tăng giá trị cho sản phẩm trong quá trình kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Mật ong Rừng Sú Vẹt Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.