Đơn đăng ký nhãn hiệu "VNG" số 4-2023-26675 của Công ty cổ phần VNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VNG" số 4-2023-26675 của Công ty cổ phần VNG

Đang giải quyết
4-2023-26675
23.06.2023
Công ty cổ phần VNG
Z06 đường số 13, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố HCM
Nhãn hiệu/ Thông thường
28, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Cam.
n/a
n/a
n/a
A: -
23.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VNG"

VNG là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-26675.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần VNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần VNG là một trong những doanh nghiệp công nghệ hàng đầu tại Việt Nam, có trụ sở tại TP.HCM và được biết đến rộng rãi trong lĩnh vực internet, nền tảng số, phần mềm, nội dung số và dịch vụ trực tuyến. VNG từng ghi dấu ấn mạnh với các sản phẩm quen thuộc với người dùng như nhắn tin, giải trí trực tuyến, trò chơi điện tử, thanh toán số và các nền tảng phục vụ cộng đồng. Với hệ sinh thái công nghệ phát triển nhiều năm, VNG đã xây dựng được mức độ nhận diện cao trên thị trường, đặc biệt trong nhóm khách hàng trẻ và người dùng internet.

Trong bối cảnh đó, thông tin nhãn hiệu “VNG” gắn liền với hình ảnh một doanh nghiệp công nghệ có năng lực phát triển sản phẩm số, phân phối nội dung và vận hành các dịch vụ trực tuyến quy mô lớn. Việc chủ sở hữu là một công ty có danh tiếng và hoạt động đa lĩnh vực giúp tình trạng nhãn hiệu này có độ tin cậy cao khi tra cứu nhãn hiệu, đồng thời cho thấy nhãn hiệu có khả năng được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và dịch vụ công nghệ liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VNG

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “VNG” là nhãn hiệu chữ, không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “VNG” thể hiện trên đơn đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ nào được nêu, phần được bảo hộ về nguyên tắc là toàn bộ tên nhãn hiệu theo đúng cách thể hiện đã đăng ký. Điều này có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “VNG” khi dùng cho đúng nhóm hàng hóa, dịch vụ sẽ có nguy cơ bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu.

Vì nhãn hiệu chỉ gồm chữ cái viết tắt ngắn gọn, khả năng nhận biết chủ yếu đến từ chính tổ hợp ký tự “VNG”. Trong thực tiễn, khi xem xét thông tin nhãn hiệutra cứu nhãn hiệu, các biến thể gần giống về cách viết, trình bày hoặc phát âm cũng có thể được đánh giá là tương tự nếu làm người tiêu dùng hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại. Do đó, phạm vi bảo hộ của dấu hiệu này khá rõ ràng, dễ nhận diện và thường được bảo vệ theo cách tiếp cận chặt chẽ đối với tên viết tắt có tính phân biệt cao.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VNG"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

28, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được sử dụng hợp pháp. Với đơn này, nhóm 28 gồm thẻ game, tức là các loại thẻ dùng để nạp, thanh toán hoặc kích hoạt dịch vụ trò chơi điện tử. Nhóm 35 gồm dịch vụ phát hành thẻ game, dịch vụ mua bán thẻ game, và đại lý phân phối thẻ như thẻ điện thoại, thẻ internet, thẻ game. Đây là các dịch vụ mang tính phân phối, thương mại điện tử và trung gian bán hàng liên quan đến sản phẩm số.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu này trong mảng kinh doanh nội dung số, trò chơi trực tuyến, hoặc hệ thống phân phối thẻ và dịch vụ tiện ích số. Điều này phù hợp với định hướng hoạt động của Công ty cổ phần VNG, vốn nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ internet. Khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ rất quan trọng vì quyền bảo hộ chỉ phát sinh trong phạm vi đã đăng ký, không mặc nhiên mở rộng sang mọi lĩnh vực kinh doanh khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VNG" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.