Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiKi" số 4-2020-43366 của Công ty cổ phần VNG
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiKi" số 4-2020-43366 của Công ty cổ phần VNG

Đang giải quyết
4-2020-43366
21.10.2020
Công ty cổ phần VNG
Z06 đường số 13, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 41, 45 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Đại Tín và Liên danh
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 393A - 25.12.2020
21.10.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
19.11.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.12.2020 Công bố A
06.09.2022 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
14.11.2022 Biên lai điện tử XLQ
14.11.2022 4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
17.02.2023 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
17.02.2023 997 Biên lai điện tử PS
21.02.2023 4190 OD TL Khác
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KiKi"

KiKi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-43366.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.10.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần VNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần VNG là doanh nghiệp công nghệ hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật ở các lĩnh vực giải trí kỹ thuật số, phần mềm và dịch vụ nền tảng. Thành lập từ năm 2004, VNG phát triển mạnh trên cả nền tảng trò chơi trực tuyến, truyền thông và các giải pháp số cho doanh nghiệp, được người tiêu dùng trong nước biết đến rộng rãi qua các sản phẩm như Zalo, ZaloPay và các sản phẩm phần mềm nội dung số khác. Trong bối cảnh cạnh tranh về sở hữu trí tuệ, mỗi thông tin nhãn hiệu do VNG đăng ký đều góp phần củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường và đảm bảo quyền lợi dài hạn cho các sản phẩm, dịch vụ mà thương hiệu hướng đến.

Mặc dù là tên thương mại quen thuộc, nhưng khi triển khai thương hiệu mới như KiKi, VNG vẫn tuân thủ quy trình tra cứu nhãn hiệu đầy đủ để đảm bảo tính khác biệt và tránh xung đột với các chủ thể khác. Địa chỉ đăng ký tại Z06 đường số 13, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh cũng là địa điểm trung tâm trong mạng lưới hoạt động rộng khắp của công ty.

Người tiêu dùng không cần am hiểu sâu về pháp luật, nhưng những thông tin cơ bản về nhãn hiệu KiKi cho thấy đây là một phần trong chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm số của VNG, trong đó mục tiêu là giữ vững niềm tin thông qua việc chứng minh rõ ràng tình trạng nhãn hiệu cũng như bộ tài liệu đăng ký được hoàn thiện.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KiKi

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KiKi được bảo hộ ở dạng không chứa hình ảnh, dựa trên yếu tố danh nghĩa thuần túy. Điều này nghĩa là tên ký hiệu bằng chữ được xem xét là điểm nhận diện duy nhất, không kết hợp với biểu tượng hay đồ họa so sánh. Do đó, phạm vi bảo hộ bao gồm mọi cách trình bày của chữ “KiKi” không có yếu tố thêm, giúp người xem nhạy bén phân biệt với các nhãn hiệu khác. Khi tra cứu nhãn hiệu, cơ quan có thể đối chiếu tên này, xét theo phạm vi mô tả ở đơn 4-2020-43366 để xác định tình trạng nhãn hiệu còn hiệu lực và không bị trùng lặp, hạn chế rủi ro pháp lý khi thương hiệu đưa vào sử dụng trong thị trường cạnh tranh cao.

Nếu không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ ghi nhận toàn bộ tên gọi mà chủ sở hữu yêu cầu, kể cả cách viết hoa, viết thường hay chữ cách. Với chiến lược của VNG, nhãn hiệu KiKi càng ghi nhận rõ ràng hơn khi được cung cấp những nội dung liên quan đến dịch vụ công nghệ, giải trí và dịch vụ số.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KiKi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 41, 45

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ dưới nhãn hiệu KiKi tập trung vào các dịch vụ công nghệ số, giải trí, giáo dục và mạng xã hội. Cụ thể, nhóm 9 bảo vệ các sản phẩm phần mềm máy tính, phần mềm trí tuệ nhân tạo, phần mềm nhận dạng giọng nói, phần mềm chuyển đổi lời nói thành văn bản, phần mềm điều khiển bằng giọng nói, phần mềm quản lý điện thoại cùng phần cứng và thiết bị điện tử liên quan. Nhóm 35 bao gồm dịch vụ xử lý dữ liệu, marketing, quảng cáo và cung cấp sàn giao dịch trực tuyến – phù hợp với việc VNG cung cấp nền tảng số cho doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

Nhóm 41 trọng tâm vào dịch vụ giải trí, giáo dục, tổ chức cuộc thi và tài liệu xuất bản điện tử, trong khi nhóm 45 ghi nhận dịch vụ mạng xã hội trực tuyến, trùng khớp với mô hình nền tảng kết nối mà VNG đang vận hành. Căn cứ vào danh mục nhóm sản phẩm, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng chủ yếu cho các giải pháp công nghệ tích hợp, bao gồm phần mềm trí tuệ nhân tạo với giao diện thân thiện, dịch vụ mạng xã hội, hệ sinh thái trò chơi và nền tảng kết nối người dùng. Việc xác định rõ từng nhóm giúp biết được vùng bảo hộ cụ thể và thuận tiện hơn khi tra cứu nhãn hiệu liên quan tới các nhóm dịch vụ tương đồng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiKi" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.