Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiriMaru EST. Y 2010" số 4-2018-16921 của Công ty TNHH YAME VN
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiriMaru EST. Y 2010" số 4-2018-16921 của Công ty TNHH YAME VN

Từ chối
4-2018-16921
25.05.2018
Công ty TNHH YAME VN
766/3B-3C Sư Vạn Hạnh (Nối Dài), phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.01.01 (7),26.03.05 (7)
n/a
n/a
A: 366A - 25.09.2018
25.05.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.06.2018 225-Thông báo thiếu sót đơn
04.07.2018 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
14.08.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.09.2018 Công bố A
02.06.2020 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KiriMaru EST. Y 2010"

KiriMaru EST. Y 2010 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-16921.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.05.2018 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH YAME VN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH YAME VN là doanh nghiệp có trụ sở tại Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh – một trong những trung tâm thương mại và công nghiệp lớn nhất cả nước. Với địa chỉ cụ thể tại 766/3B-3C Sư Vạn Hạnh (Nối Dài), phường 12, công ty này hoạt động trong lĩnh vực thương mại và sản xuất hàng tiêu dùng, đặc biệt tập trung vào các mặt hàng như túi xách, ví, balô, quần áo, giày dép và phụ kiện. Việc đăng ký nhãn hiệu KiriMaru EST. Y 2010 cho thấy chiến lược xây dựng thương hiệu riêng cho dòng sản phẩm thời trang, hướng đến phân khúc người tiêu dùng trẻ, năng động, ưa chuộng phong cách cá nhân và hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KiriMaru EST. Y 2010

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu KiriMaru EST. Y 2010 là nhãn hiệu hình, không có yếu tố loại trừ nêu rõ, do đó toàn bộ dấu hiệu (bao gồm cả yếu tố chữ và hình) được bảo hộ dưới dạng tổng thể. Không có thành phần nào trong tên nhãn hiệu được loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ, nghĩa là bất kỳ sự sao chép hoặc sử dụng tương tự nào đối với toàn bộ dấu hiệu có thể gây nhầm lẫn đều có thể bị xem là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Tên “KiriMaru” có thể là yếu tố chính để nhận biết, trong khi “EST. Y 2010” thường mang ý nghĩa định danh thời điểm thành lập hoặc khởi nguồn thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KiriMaru EST. Y 2010"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm nhóm 18 (đồ da và túi xách), nhóm 25 (quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang) và nhóm 35 (hoạt động thương mại liên quan đến hàng may mặc và da). Đây là các nhóm ngành liên quan mật thiết đến thời trang và tiêu dùng, cho thấy công ty hướng đến việc phát triển một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, từ phụ kiện như túi, ví đến trang phục và giày dép. Việc đăng ký nhóm 35 cho thấy công ty có kế hoạch phân phối sản phẩm qua kênh bán lẻ hoặc thương mại điện tử, không chỉ dừng lại ở sản xuất. Với vị thế tại TP.HCM – trung tâm tiêu dùng lớn – việc xây dựng thương hiệu thời trang riêng là hướng đi phù hợp trong bối cảnh thị trường nội địa ngày càng sôi động.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.