| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KORASA |
29, 30
|
Đang giải quyết | 17.12.2021 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 2 | Sâm Enjoy |
29, 30, 35
|
Hết hạn
Số bằng 198836
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.05.2010 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 3 | Nấm linh chi Enjoy |
29, 30, 35
|
Hết hạn
Số bằng 198830
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.05.2010 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 4 | PROMATE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 250139
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.11.2012 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 5 | CHEILJEDANG [HAN PPU RI] |
32
|
Hết hạn
Số bằng 239963
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2013 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 6 | CHEILJEDANG [HAN PPU RI] |
29
|
Hết hạn
Số bằng 239913
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2013 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 7 | CBL |
29
|
Hết hạn
Số bằng 203761
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.02.2012 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 8 | BEKSUL [BEKSUL: tuyết trắng] |
29, 30
|
Rút đơn | 01.11.2022 | Cj Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 9 | Farm& Lab |
9, 31, 35, 37, 44
|
Đang giải quyết | 25.10.2022 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 10 | GINSEOL K |
5
|
Hết hạn
Số bằng 167334
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 11 | GINSEOL K |
32
|
Hết hạn
Số bằng 167350
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2010 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 12 | ALPHAFERON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 69218
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.04.2003 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | ||
| 13 | SSCREAM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 55032
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.04.2003 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | ||
| 14 | MASTER |
31
|
Hết hạn
Số bằng 49827
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.10.2000 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 15 | VANCOGRAM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 70975
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.09.2004 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | ||
| 16 | CHEIL JEDANG, hình |
3, 5, 30
|
Hết hạn
Số bằng 22858
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.01.1996 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 17 | BIBIGO LIVE DELICIOUS |
29, 30, 35, 43
|
Đang giải quyết | 13.07.2023 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 18 | Sam & Joy |
29, 30, 35
|
Hết hạn
Số bằng 195201
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.03.2010 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 19 | Youngji Enjoy |
29, 30, 35
|
Hết hạn
Số bằng 196964
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.03.2010 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 20 | CHEILJEDANG [CHEILJEDANG] |
5
|
Hết hạn
Số bằng 152918
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.03.2008 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 21 | CHEILJEDANG [CHEILJEDANG] |
31
|
Hết hạn
Số bằng 152920
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 22 | CHEILJEDANG |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143147
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.03.2008 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 23 | CHEILJEDANG |
31
|
Hết hạn
Số bằng 147465
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 24 | RIBRE85 |
1, 29, 30
|
Hết hạn
Số bằng 165446
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | ||
| 25 | RIPRO80 |
1, 29, 30
|
Hết hạn
Số bằng 146635
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trần Hữu Nam và Đồng sự | ||
| 26 | BekSul |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 164175
|
03.12.2009 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 27 | BIOTECTOR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 261079
|
10.12.2009 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 28 | BIOTECTOR |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 172055
|
10.12.2009 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 29 | BBGO HOTSTONE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 163570
|
14.12.2009 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 30 | BEAUTY VINESHU |
30, 32, 33
|
Cấp bằng
Số bằng 513915
|
20.09.2022 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 31 | ALTIVE |
18
|
Cấp bằng
Số bằng 522493
|
19.04.2022 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 32 | METIER |
29, 30, 32, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 418287
|
03.04.2020 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 33 | BIFI OLIGO |
30
|
Hết hạn
Số bằng 64285
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
10.03.2004 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 34 | KOREAN STREET FOOD STYLE |
29, 30
|
Cấp bằng | 26.05.2023 |
(đơn quốc tế)
|
CJ CheilJedang Corporation | Selim Intellectual Property Law Firm | |
| 35 | GOURMET DELICIOUS LIFE TASTY CUISINE |
29, 30
|
Cấp bằng | 30.01.2024 |
(đơn quốc tế)
|
CJ CheilJedang Corporation | Y.P.LEE, MOCK & PARTNERS | |
| 36 | HOT STONE BIBIMBAR |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 158339
|
07.09.2009 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 37 | HOT STONE B-B-GO |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 158338
|
07.09.2009 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 38 | SOYTIDE |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 180720
|
11.06.2010 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 39 | CHEILJEDANG |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 355610
|
21.02.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 40 | bibigo |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 367114
|
02.05.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 41 | CHEILJEDANG |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 143148
|
06.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 42 | CHEILJEDANG |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 143149
|
06.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 43 | CHEILJEDANG [CHEILJEDANG] |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 136821
|
25.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 44 | CHEILJEDANG [CHEILJEDANG] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 152919
|
25.03.2008 | CJ CheilJedang Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 45 | X-SOY |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 390444
|
21.11.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 46 | GOURMET DELICIOUS TASTY CUISINE LIFE [gourmet] |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 581806
|
31.07.2023 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 47 | GOURMET TASTY CUISINE DELICIOUS LIFE [gourmet] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 581805
|
31.07.2023 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP | ||
| 48 | CUPBAHN [cupbahn] |
29, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 286029
|
09.12.2015 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 49 | Freshian F |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 321515
|
08.01.2016 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 50 | Freshian |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 321514
|
08.01.2016 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 51 | HETBAHN [HETBAHN] |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 297855
|
01.09.2015 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 52 | HETBAHN [HETBAHN] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 298572
|
01.09.2015 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 53 | Pre-mix FRYING MIX [Beksul; tui gim ga ru; BaSakBaSakHaGo GoSoHan] 1kg |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 472334
|
22.10.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 54 | Pre-mix FRYING MIX [tui gim ga ru; BaSakBaSakHaGo GoSoHan] 1kg |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 472310
|
22.10.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 55 | OHYA [ohya] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 394285
|
15.11.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 56 | BIBICONE |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 374510
|
24.12.2018 | CJ CHEILJEDANG CORPORATION | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 57 | BURIS [buris] |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 362430
|
12.06.2018 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 58 | BURIS [buris] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 362431
|
12.06.2018 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 59 | BURIS |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 361656
|
12.06.2018 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân | ||
| 60 | BURIS |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 361657
|
12.06.2018 | CJ Cheiljedang Corporation | Công ty TNHH Trường Xuân |