Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHEILJEDANG [HAN PPU RI]" số 4-2013-06628 của CJ CheilJedang Corporation
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CHEILJEDANG [HAN PPU RI]" số 4-2013-06628 của CJ CheilJedang Corporation

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2013-06628
4-0239963-000
09.04.2013
05.02.2015 - 09.04.2023
CJ CheilJedang Corporation
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 303A - 25.06.2013
B: 303A - 25.03.2015
09.04.2013 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
08.05.2013 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.06.2013 Công bố A
30.09.2014 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
10.11.2014 4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
30.12.2014 252-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CHEILJEDANG [HAN PPU RI]"

CHEILJEDANG [HAN PPU RI] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2013-06628.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.04.2013 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CJ CheilJedang Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CJ CheilJedang Corporation là tập đoàn toàn cầu của Hàn Quốc hoạt động trong các lĩnh vực thực phẩm, dinh dưỡng và sinh học. Trụ sở tại CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Corporation được biết đến với danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm thực phẩm chế biến sẵn, nguyên liệu lên men và sinh phẩm công nghiệp. Thương hiệu này cũng tích cực mở rộng mạng lưới sang Việt Nam và các thị trường châu Á, góp phần xây dựng niềm tin về chất lượng khi cung cấp thực phẩm an toàn và sáng tạo. Thông tin nhãn hiệu có thể đối chiếu để hiểu rõ hướng phát triển sản phẩm của CJ, đồng thời tra cứu nhãn hiệu giúp thấy được phạm vi bảo hộ tại Việt Nam đối với dấu hiệu liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CHEILJEDANG [HAN PPU RI]

Các yếu tố được bảo hộ:

CHEILJEDANG [HAN PPU RI] là nhãn hiệu chữ được nộp đơn ngày 09.04.2013 và cấp bằng ngày 05.02.2015, hiện có tình trạng nhãn hiệu là Hết hạn. Dấu hiệu được bảo hộ tổng thể nên không phân tách phần chữ Latin và Hangul, nghĩa là bảo hộ áp dụng cho toàn bộ hình thức thể hiện, chứ không bao gồm việc bảo hộ riêng phần chữ Hangul. Do đó, mọi hành vi sử dụng bộ chữ này trong toàn bộ cấu trúc cần cân nhắc yếu tố loại trừ nêu trên để tránh xâm phạm phạm vi bảo hộ hiện hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CHEILJEDANG [HAN PPU RI]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhóm 32 bao gồm đồ uống không chứa cồn, cụ thể là nước ép nhân sâm, nước ép hồng sâm, đồ uống chứa nhân sâm và đồ uống chứa giấm, với chú thích không dùng cho mục đích y tế. Những sản phẩm thuộc nhóm này phù hợp với chiến lược phát triển trong lĩnh vực thực phẩm chức năng tự nhiên và đồ uống chăm sóc sức khỏe mà CJ CheilJedang đã theo đuổi từ lâu. Hiểu rõ nhóm sản phẩm/dịch vụ bảo hộ giúp xác định phạm vi sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực đồ uống thực phẩm không cồn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.