Đơn đăng ký nhãn hiệu "GINSEOL K" số 4-2010-07330 của CJ CheilJedang Corporation
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GINSEOL K" số 4-2010-07330 của CJ CheilJedang Corporation

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2010-07330
4-0167334-000
09.04.2010
08.07.2011 - 09.04.2020
CJ CheilJedang Corporation
500, Namdaemunro 5-ga, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 25.06.2010
09.04.2010 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
06.05.2010 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.06.2010 Công bố A
31.05.2011 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GINSEOL K"

GINSEOL K là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2010-07330.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.04.2010 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CJ CheilJedang Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CJ CheilJedang Corporation là tập đoàn Hàn Quốc uy tín, đầu tư mạnh vào nông nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Với trụ sở chính tại Seoul, công ty phát triển chuỗi giá trị từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống. Các mảng kinh doanh nổi bật bao gồm thực phẩm và dinh dưỡng, trong đó nhân sâm là một trong những sản phẩm truyền thống được chú trọng nghiên cứu và thương mại hóa.

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu thường đăng ký nhiều nhãn hiệu quốc tế nhằm bảo vệ tên gọi và bao bì đặc trưng cho các dòng sản phẩm cao cấp, nhất là thực phẩm bổ sung và dược phẩm. Thông tin nhãn hiệu này phản ánh sự theo dõi chặt chẽ tình trạng nhãn hiệu để bảo vệ quyền lợi trên thị trường quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GINSEOL K

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GINSEOL K là nhãn hiệu chữ được đăng ký bảo hộ tổng thể, phản ánh tên gọi sản phẩm hàm chứa yếu tố nhân sâm. Phần chữ K không được bảo hộ riêng nên khi tra cứu nhãn hiệu cần lưu ý yếu tố này không thể tách rời để tạo quyền riêng biệt. Bản đăng ký nêu rõ yêu cầu bảo hộ cho toàn bộ cụm từ, nên những dấu hiệu chứa GINSEOL K đầy đủ sẽ được đánh giá cao trong quá trình xét duyệt.

Tình trạng đơn hiện là Hết hạn, cho thấy đăng ký từng được cấp nhưng không còn hiệu lực. Khi cần tra cứu nhãn hiệu tương tự, nên kiểm tra kỹ ngày cấp bằng và các cập nhật sau cùng để xác định quyền sử dụng còn hiệu lực hay không.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GINSEOL K"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 gồm các sản phẩm liên quan đến y tế và dinh dưỡng. Cụ thể là nhân sâm dạng viên nang dùng trong ngành y, nhân sâm dùng trong ngành y và chất bổ sung dinh dưỡng dùng trong ngành y. Đây là những sản phẩm thường được sử dụng để chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ điều trị. Với lịch sử phát triển dòng sản phẩm từ nhân sâm của chủ sở hữu, nhãn hiệu này có định hướng rõ ràng vào thị trường thực phẩm chức năng và hỗ trợ y tế cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.