Đơn đăng ký nhãn hiệu "TURBORANGERS, hình" số 4-1997-33607 của Toei Kabushiki Kaisha
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TURBORANGERS, hình" số 4-1997-33607 của Toei Kabushiki Kaisha

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-1997-33607
4-0028105-000
15.04.1997
03.09.1998 - 15.04.2007
Toei Kabushiki Kaisha
2-17, Ginza 3-chome, Chuo-Ku, Tokyo 104, Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 16, 21, 25, 28, 30 (6 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI
Tầng 8, Toà nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
01.15.03
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TURBORANGERS, hình"

TURBORANGERS, hình là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1997-33607.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.04.1997 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Toei Kabushiki Kaisha.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Toei Kabushiki Kaisha — một công ty giải trí nổi tiếng của Nhật Bản, chuyên sản xuất và phân phối các nội dung truyền hình, phim hoạt hình và sản phẩm liên quan. Công ty có lịch sử phát triển lâu đời và được biết đến với nhiều thương hiệu hoạt hình quốc tế như Doraemon, Kamen Rider, và Super Sentai. Với nền tảng vững chắc trong ngành giải trí, Toei Kabushiki Kaisha thường mở rộng thương hiệu sang các sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là nhóm đồ chơi, thời trang và hàng gia dụng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khán giả ở nhiều độ tuổi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TURBORANGERS, hình

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ dưới dạng hình với tên gọi TURBORANGERS. Đây là loại nhãn hiệu kết hợp giữa yếu tố hình ảnh và tên gọi, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện thương hiệu qua biểu tượng thị giác đặc trưng. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu được bảo hộ đầy đủ dưới hình thức đăng ký. Việc bảo hộ hình ảnh kết hợp giúp tăng tính độc quyền và khả năng phân biệt trên thị trường, đặc biệt trong lĩnh vực đồ chơi và sản phẩm giải trí dành cho trẻ em.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TURBORANGERS, hình"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 16, 21, 25, 28, 30

Nhãn hiệu được bảo hộ trong 5 nhóm sản phẩm chính: Nhóm 9 gồm thiết bị điện tử và phương tiện truyền thông như băng phim, đĩa máy tính, thiết bị trò chơi; Nhóm 16 tập trung vào sản phẩm văn phòng và in ấn như sách, báo, phong bì, sổ tay; Nhóm 21 bao gồm đồ dùng gia đình bằng kim loại, dụng cụ nhà bếp và đồ trang điểm; Nhóm 25 là các mặt hàng thời trang như áo quần, mũ, khăn quàng, giày dép; Nhóm 28 là đồ chơi — chiếm phần lớn danh mục, bao gồm búp bê, người máy, súng đồ chơi, hộp xếp hình và thiết bị chơi game cầm tay. Ngoài ra còn có nhóm 30 với thực phẩm và đồ uống như bánh kẹo, cà phê, sô cô la, mứt, mì spaghetti. Dựa trên chủ sở hữu là công ty giải trí và phạm vi sản phẩm, có thể suy đoán nhãn hiệu được dự kiến sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực đồ chơi, thời trang trẻ em và sản phẩm giải trí liên quan đến nội dung truyền hình.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.