| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POWER RANGERS NINJA STORM , hình |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 51703
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.11.2002 | TOEI KABUSHIKI KAISHA. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 2 | POWER RANGERS RESCUE, hình |
28
|
Hết hạn
Số bằng 36814
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.12.1999 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 3 | POWER RANGERS LOST GALAXY, hình |
16, 25, 28, 30
|
Hết hạn
Số bằng 33133
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.11.1998 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 4 | POWER RANGERS WILD FORCE, hình |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 43748
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.10.2001 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 5 | POWER RANGERS TIME FORCE, hình |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 40341
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.10.2000 | TOEI KABUSHIKI KAISHA. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 6 | POWER RANGERS DINO THUNDER , hình |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 59214
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.09.2003 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 7 | BEETLEBORGS, hình |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 24035
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.05.1996 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 8 | ZEORANGERS |
25, 28
|
Hết hạn
Số bằng 25559
(hết hạn quá 3 năm)
|
07.08.1996 | Toei Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 9 | TURBORANGERS, hình |
9, 16, 21, 25, 28, 30
|
Hết hạn
Số bằng 28105
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.04.1997 | Toei Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | KAMEN RIDER GAVV |
28
|
Cấp bằng | 03.06.2024 |
(đơn quốc tế)
|
TOEI KABUSHIKI KAISHA | FUKUDA Junichi | |
| 11 | Shin Kamen Rider |
28
|
Cấp bằng | 05.04.2021 |
(đơn quốc tế)
|
TOEI KABUSHIKI KAISHA | MURASHITA Kenji | |
| 12 | VR TROOPERS |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 16619
|
01.10.1994 | TOEI KABUSHIKI KAISHA | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 13 | POWER RANGERS |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 139687
|
05.09.2008 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 14 | KAMEN RIDER |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 240663
|
31.05.2013 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 15 | MASKED RIDER S [Kamen Rido Phys: Người cưỡi ngựa đeo mặt nạ] |
28
|
Hết hạn
Số bằng 77765
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
07.01.2005 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 16 | KAMEN RIDER ZEZTZ |
28
|
Cấp bằng | 19.03.2025 |
(đơn quốc tế)
|
TOEI KABUSHIKI KAISHA | FUKUDA Junichi | |
| 17 | MIGHTY MORPHIN POWER RANGERS |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 17533
|
09.12.1994 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | KAMEN RIDER MY-TH |
28
|
Đang giải quyết | 06.04.2026 |
(đơn quốc tế)
|
TOEI KABUSHIKI KAISHA | FUKUDA Junichi | |
| 19 | MASKED RIDER |
9, 21, 25, 30
|
Cấp bằng
Số bằng 33357
|
07.08.1996 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 20 | MASKED RIDER |
28
|
Cấp bằng
Số bằng 139686
|
05.09.2008 | TOEI Kabushiki Kaisha | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |