Đơn đăng ký nhãn hiệu "Tobler" số 508719 của Kraft Foods Schweiz Holding GmbH
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Tobler" số 508719 của Kraft Foods Schweiz Holding GmbH

Complex
Đơn quốc tế 508719
12.12.1986
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH
Chollerstrasse 4, CH-6300 Zug (CH)
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
WILSON GUNN
5th Floor, Blackfriars House, The Parsonage Manchester M3 2JA (GB)
Hình ảnh
n/a
26.03.19,27.05.02
CH, 20.10.1986, 350 306
n/a
A: -
01.04.1987 International Registration, AT, BG, BX, CS, DD, DE, DT, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MN, PT, RO, SD, SM, SU, TN, VN, YU
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Tobler"

Tobler là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 508719.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.12.1986 và hiện tại có trạng thái là Complex.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Kraft Foods Schweiz Holding GmbH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Kraft Foods Schweiz Holding GmbH là đơn vị thuộc hệ sinh thái Mondelēz International, chịu trách nhiệm tập trung cho dòng sản phẩm bánh kẹo, trong đó có các thương hiệu sô cô la hạng sang đạt thị phần cao tại châu Âu và châu Mỹ. Trụ sở đặt tại Chollerstrasse 4, CH-6300 Zug, Thụy Sĩ, đơn vị này giữ vai trò quản lý tài sản sở hữu trí tuệ, bao gồm nhãn hiệu Tobler mang tính di sản lâu năm.

Thông tin nhãn hiệu được cung cấp trong đăng ký này giúp các bên liên quan nắm tình trạng nhãn hiệu, tránh xung đột sử dụng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời nâng cao tin cậy khi chứng minh nguồn gốc sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Tobler

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Tobler đăng ký dưới dạng hình có khả năng bao gồm chữ và biểu tượng đặc trưng, chưa ghi chi tiết yếu tố loại trừ. Do đó, phạm vi bảo hộ tập trung vào dấu hiệu tách biệt, không giới hạn từng mẫu logo cụ thể. Tình trạng nhãn hiệu hiện ghi 'Complex', nghĩa là hồ sơ phức tạp cần tra cứu nhãn hiệu định kỳ để theo dõi tiến trình xử lý nếu có yêu cầu.

Để đảm bảo quyền lợi, nên tra cứu nhãn hiệu trong cơ sở dữ liệu khi chuẩn bị triển khai sản phẩm mới, vì mọi thay đổi dạng hình ảnh còn chịu điều chỉnh chuyên sâu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Tobler"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 bao gồm các sản phẩm ca cao, sô cô la, đồ ngọt (articles de confiserie et de pâtisserie) và các chế phẩm từ ngũ cốc kết hợp cùng đường hoặc ca cao. Phạm vi mở rộng có thể bao gồm bánh kẹo cacao, thanh sô cô la, và các loại đồ ngọt tinh chế dùng làm quà tặng hoặc tiêu dùng cá nhân. Với đặc thù của Kraft Foods Schweiz Holding GmbH, những sản phẩm này gắn liền với phân khúc cao cấp, tạo dựng giá trị trải nghiệm và hình ảnh thương hiệu lâu dài.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp