Các đơn đăng ký nhãn hiệu của Kraft Foods Schweiz Holding GmbH
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Các đơn đăng ký nhãn hiệu của "Kraft Foods Schweiz Holding GmbH"

49 kết quả
STT Mẫu Nhãn Nhãn Hiệu Nhóm Trạng Thái Ngày Nộp Đơn Số Đơn Chủ Đơn Đại diện SHCN
1 SUCHARD
32
Hết hạn
Số bằng 40291
(hết hạn chưa quá 3 năm)
08.07.1985 Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
2 Milka
05, 29, 30, 31, 32
Complex 15.12.1962
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
3 TOBLERONE TOBELLE
30
Cấp bằng 27.11.2008
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
4 Milka
05, 29, 30
Complex 16.10.1957
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
5 SNUKI
30
Hết hạn 21.01.1980
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH
6 MILKA-LILA PAUSE
30
Cấp bằng 12.03.1986
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
7 505855
05, 30
Complex 14.08.1986
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
8 TOBLERONE
30
Cấp bằng 09.04.1999
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
9 711078
30
Cấp bằng 22.04.1999
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
10 ARUA
30, 32
Hết hạn 30.06.2004
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
11 Tobler
29, 30, 32
Cấp bằng 17.02.2022
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
12 1675709
29, 30, 32
Cấp bằng 22.02.2022
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
13 TOBLERONE
29, 30, 32
Cấp bằng 01.02.2022
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
14 NOISETTINES
29, 30, 31
Cấp bằng 29.02.1964
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
15 TOBLER
29, 30, 31, 32
Complex 21.08.1989
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
16 Tobler
30
Complex 05.12.1986
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
17 Tobler
30
Complex 12.12.1986
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
18 Milka
29, 30, 31, 32, 33
Hết hạn 11.05.1981
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
19 PAPILLON
30
Cấp bằng 19.03.1987
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
20 SUCHARD
05, 30
Complex 19.03.1987
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
21 TOBLERONE
30
Complex 26.06.1974
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
22 727788
30
Cấp bằng 07.02.2000
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
23 729031
30
Cấp bằng 14.01.2000
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
24 699776
30
Cấp bằng 11.09.1998
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
25 731195
16, 18, 25, 30
Cấp bằng 03.04.2000
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH WILSON GUNN
26 TOBLERONE
30
Cấp bằng 11.07.1997
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
27 669792
30
Cấp bằng 07.02.1997
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
28 670204
30
Cấp bằng 18.03.1997
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
29 MILKA HAPPY COWS
30
Cấp bằng 04.02.1994
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
30 Tobler TOBLERONE
30
Cấp bằng 17.02.1994
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
31 615993
30
Cấp bằng 17.02.1994
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
32 615994
30
Cấp bằng 17.02.1994
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
33 MILKA
03, 05, 08, 09, 12, 16, 18, 20, 21, 22, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 39, 41, 42
Cấp bằng 18.12.1996
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
34 Tobler
30
Complex 30.10.1987
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
35 TOBLERONE
30
Complex 29.09.1966
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
36 TOBLERONE
29, 30
Cấp bằng 29.09.1966
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WILSON GUNN
37 MILKA
30
Cấp bằng 15.12.1960
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
38 FRIOLA
30
Hết hạn 15.04.1961
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
39 CRISPELLO
30
Cấp bằng 18.06.2010
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
40 TOBLERONE
09, 14, 16, 18, 21, 24, 25
Cấp bằng 07.07.2020
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Weinmann Zimmerli
41 TOBLERONE
29, 30, 32
Cấp bằng 09.02.2022
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
42 TOBLERONE
25, 29, 30
Cấp bằng 30.07.2008
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
43 TOBLERONE
25, 29, 30
Cấp bằng 13.06.2008
(đơn quốc tế)
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH Wilson Gunn
44 644464
30
Đang giải quyết 29.09.1995
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Wilson Gunn
45 LADORE
29, 30, 31
Hết hạn 06.11.1961
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
46 Suchard DE LUXE
05, 30
Hết hạn 14.11.1961
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
47 TOPSY
30
Hết hạn 20.12.1961
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH Trademark Department
48 FIESTA-ORANGE
30
Hết hạn 15.02.1962
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH Kraft Foods Europe GmbH
49 TOBLERONE
30
Cấp bằng 18.12.2019
(đơn quốc tế)
Kraft Foods Schweiz Holding GmbH WEINMANN ZIMMERLI