Đơn đăng ký nhãn hiệu "Milka" số 204116 của KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Milka" số 204116 của KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH

Complex
Đơn quốc tế 204116
16.10.1957
KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH
Chollerstrasse 4, CH-6300 Zug (CH)
Nhãn hiệu/ Thông thường
05, 29, 30 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Wilson Gunn
5th Floor, Blackfriars House, The Parsonage Manchester M3 2JA (GB)
Hình ảnh
n/a
05.07.21,26.04.02,26.04.15,27.05.01
n/a
n/a
A: -
01.12.1977 International Registration, AT, BX, CS, DD, DE, DT, EG, ES, FR, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, SM, TN, VN, YU
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Milka"

Milka là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 204116.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.10.1957 và hiện tại có trạng thái là Complex.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH.

Giới thiệu về chủ sở hữu

KRAFT FOODS SCHWEIZ HOLDING GMBH là thành viên của Kraft Foods Group, tập đoàn thực phẩm quốc tế có trụ sở tại Thụy Sĩ. Tổ chức này chuyên phát triển, sản xuất và phân phối các sản phẩm thực phẩm công nghệ cao, đặc biệt là các mặt hàng chứa sữa, ca cao, socola và đồ ngọt.

Trụ sở tại Chollerstrasse 4, CH-6300 Zug thể hiện sự kết nối với thị trường châu Âu và xu hướng tiêu dùng hiện đại. Các sản phẩm thương hiệu Milka được hưởng lợi từ truyền thống ngành sữa và năng lực quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu của chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Milka

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu hình MILKA (đơn số 204116) được bảo hộ cho các sản phẩm chứa sữa và thực phẩm liên quan, trong đó nhấn mạnh tên độc đáo, dễ nhận diện và phần hình ảnh đi kèm thể hiện cảm giác ngọt ngào, mượt mà. Phạm vi bảo hộ bao gồm nhiều loại thực phẩm và đồ uống thuộc nhóm 05, 29, 30, tập trung vào sản phẩm chứa sữa, cacao, socola và đồ ngọt.

Không có hạn chế nào trong hồ sơ nên nhãn hiệu hình này được bảo hộ toàn diện cho các mặt hàng liệt kê, giúp ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh từ các thiết kế tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Milka"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

05, 29, 30

Nhóm 05 bao gồm các sản phẩm dinh dưỡng có chứa sữa, dưới mọi hình thức chế biến.

Nhóm 29 liên quan đến thực phẩm và đồ uống chứa sữa (không chỉ giới hạn ở sữa tươi, còn có các sản phẩm chế biến).

Nhóm 30 tập trung vào cacao, socola, bánh kẹo, bánh ngọt và các sản phẩm đường.

Dựa trên định vị thương hiệu Milka, nhãn hiệu có thể hướng đến thị trường sô cô la cao cấp và đồ ngọt cho đối tượng người tiêu dùng tìm kiếm chất lượng cùng trải nghiệm cảm giác mượt mà từ sữa và cacao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp