Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUN AIRLINES" số 4-2018-06954 của Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUN AIRLINES" số 4-2018-06954 của Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời

Cấp bằng
4-2018-06954
4-0424808-000
12.03.2018
06.06.2022 - 12.03.2028
Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời
36-38 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "AIRLINES" cho nhóm 12, 39.
Nhãn hiệu/ Thông thường
12, 18, 25, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45 (14 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 362A - 25.05.2018
B: 362A - 25.07.2022
12.03.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.04.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2018 Công bố A
06.10.2021 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SUN AIRLINES"

SUN AIRLINES là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-06954.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.03.2018 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời đặt trụ sở tại 36-38 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, hoạt động với trọng tâm trong lĩnh vực hàng không và các dịch vụ hỗ trợ liên quan.

Thương hiệu SUN AIRLINES gắn liền với danh mục sản phẩm - dịch vụ đa dạng từ vận tải hành khách, dịch vụ sân bay đến hoạt động thương mại, bất động sản và đào tạo đội bay. Sự lựa chọn tên gọi mang yếu tố quốc tế giúp nâng cao nhận diện định vị trên thị trường nội địa lẫn kết nối với ngành dịch vụ hàng không và du lịch.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy nhà đầu tư giữ vị thế tự tin trong việc phát triển hệ sinh thái liên quan đến du lịch hàng không, đặt nền móng cho các hoạt động hợp tác và thương hiệu mạnh mẽ tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SUN AIRLINES

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu chữ “SUN AIRLINES” được bảo hộ tổng thể theo quyết định cấp bằng ngày 06.06.2022, không bảo hộ riêng thành tố “AIRLINES” trong các nhóm 12 và 39.

Vì vậy, bảo hộ tập trung vào toàn bộ cụm từ “SUN AIRLINES”, trong khi các yếu tố thông thường như “Airlines” vẫn có thể được sử dụng bởi các chủ thể khác trong ngành vận tải hàng không mà không gây trùng lặp trực tiếp với nhãn hiệu này.

Tình trạng nhãn hiệu: Cấp bằng, giúp bảo đảm quyền sử dụng độc quyền trong phạm vi các nhóm đã đăng ký, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi khi tra cứu nhãn hiệu liên quan trong lĩnh vực hàng không, dịch vụ liên quan và các mảng kinh doanh mở rộng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SUN AIRLINES"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12, 18, 25, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45

Nhóm 12 bao gồm các phương tiện vận tải như ô tô, xe máy, xe đạp, tàu thủy và máy bay, là nền tảng cho lĩnh vực cốt lõi của thương hiệu hàng không.

Nhóm 18 cung cấp các phụ kiện du lịch như da, túi, va li, ô, ví nhằm đồng bộ thương hiệu và phục vụ hành khách trong hệ sinh thái dịch vụ.

Nhóm 25 đề cập quần áo, giày dép, mũ nón, thắt lưng và găng tay, phù hợp với trang phục phi hành đoàn và đồng phục nhận diện.

Nhóm 28 là đồ chơi, thiết bị thể thao và đồ trang trí cây thông Noel, phục vụ khách hàng trong các sự kiện giải trí của tập đoàn.

Nhóm 35 bao gồm dịch vụ quản lý sân bay, quảng cáo, phát triển thương hiệu, tổ chức hội chợ, kinh doanh các sản phẩm thời trang và đồ lưu niệm để hỗ trợ việc quảng bá hình ảnh.

Nhóm 36 mở rộng ra bất động sản, dịch vụ tài chính, bảo hiểm và tư vấn đầu tư, tạo nền tảng cho phát triển hạ tầng và mở rộng quy mô.

Nhóm 37 liên quan dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, lau chùi và tiếp nhiên liệu cho phương tiện hàng không và giao thông gắn máy, đảm bảo hoạt động kỹ thuật ổn định.

Nhóm 38 cung cấp dịch vụ viễn thông, phát thanh truyền hình và giá trị gia tăng trên Internet, phục vụ nhu cầu thông tin và giải trí cho hành khách.

Nhóm 39 tập trung vận tải hành khách đa phương thức, logistic, cho thuê máy bay, dịch vụ hướng dẫn thủ tục hàng không và xử lý hành lý thất lạc, phù hợp với hoạt động vận chuyển toàn diện.

Nhóm 41, 42 phục vụ đào tạo, giải trí, sự kiện, thiết kế phần mềm và tư vấn kỹ thuật hàng không, giúp nâng cao chất lượng nhân sự và dịch vụ.

Nhóm 43, 44, 45 mở rộng dịch vụ nhà hàng, khách sạn, chăm sóc sức khỏe, spa, an ninh và pháp lý để đáp ứng nhu cầu hành khách và đảm bảo vận hành an toàn.

Nhìn chung, phạm vi đăng ký nhãn hiệu bao phủ toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ hàng không, du lịch, giải trí và tiện ích đi kèm mà chủ sở hữu muốn phát triển trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SUN AIRLINES" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.