Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUN AIR" số 4-2018-06953 của Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUN AIR" số 4-2018-06953 của Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời

Cấp bằng
4-2018-06953
4-0424807-000
12.03.2018
06.06.2022 - 12.03.2028
Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời
36-38 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "AIR" cho nhóm 12, 39.
Nhãn hiệu/ Thông thường
12, 18, 25, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45 (14 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 362A - 25.05.2018
B: 362A - 25.07.2022
12.03.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.04.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2018 Công bố A
06.10.2021 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SUN AIR"

SUN AIR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-06953.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.03.2018 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH đầu tư tập đoàn Mặt Trời là doanh nghiệp có trụ sở tại 36-38 Bạch Đằng, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Công ty hoạt động trong lĩnh vực đầu tư đa ngành, bao gồm bất động sản, tài chính, dịch vụ vận tải và các dự án phát triển thương hiệu. Với danh tiếng lâu năm tại miền Trung, tập đoàn Mặt Trời đã xây dựng mạng lưới khách hàng rộng khắp trong các ngành công nghiệp nặng và dịch vụ tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SUN AIR

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân sự nhãn hiệu SUN AIRnhãn hiệu chữ. Theo thông tin nhãn hiệu đã được cấp bằng, toàn bộ dấu hiệu "SUN AIR" được bảo hộ tổng thể, nghĩa là không có phần nào của dấu hiệu này bị tách ra để bảo hộ riêng. Do đó, yếu tố loại trừ quy định rằng phần "AIR" không được bảo hộ riêng cho các nhóm 12 (phương tiện giao thông) và 39 (dịch vụ vận tải).

Trạng thái tình trạng nhãn hiệu hiện tại là "Cấp bằng" kể từ ngày 06.06.2022, cho phép chủ sở hữu sử dụng và bảo vệ toàn bộ dấu hiệu trong phạm vi đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SUN AIR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12, 18, 25, 28, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45

Nhóm 12: bao gồm xe ô tô, xe máy, xe đạp, tàu thủy và máy bay – phù hợp với các hoạt động vận tải và dịch vụ bảo dưỡng phương tiện.

Nhóm 18: da và giả da, bao gồm ví, ba lô, ô, túi – dùng cho các sản phẩm thời trang và phụ kiện.

Nhóm 25: quần áo, giày dép, mũ nón, thắt lưng, găng tay – phục vụ ngành may mặc và thời trang.

Nhóm 28: trò chơi, trò chơi điện tử, đồ chơi, dụng cụ thể thao và đồ trang hoàng cây Noel (trừ đèn chiếu sáng và đồ ngọt) – hướng tới lĩnh vực giải trí và thể thao.

Nhóm 35: dịch vụ quản lý sân bay, quảng cáo, xây dựng thương hiệu, tổ chức hội chợ, mua bán máy tính và các sản phẩm tiêu dùng – phản ánh hoạt động kinh doanh đa dạng của tập đoàn.

Nhóm 36: dịch vụ bất động sản, tài chính, bảo hiểm và tư vấn đầu tư – phù hợp với mảng đầu tư và tài chính của công ty.

Nhóm 37: sửa chữa, bảo dưỡng, lau chùi, cung cấp nhiên liệu cho phương tiện hàng không và giao thông gắn máy – hỗ trợ hoạt động vận tải và bảo trì.

Nhóm 38: dịch vụ viễn thông, phát thanh truyền hình, giá trị gia tăng trên internet – liên quan đến truyền thông và công nghệ thông tin.

Nhóm 39: vận tải hành khách bằng các phương tiện đường bộ, thủy và hàng không, dịch vụ du lịch, cho thuê kho bãi, bán vé máy bay, cho thuê máy bay, hỗ trợ thủ tục hàng không và tìm kiếm hàng hóa thất lạc – mở rộng phạm vi dịch vụ vận tải và du lịch.

Nhóm 41: giải trí, thể thao, chương trình nghệ thuật, hội thảo, sân golf, giáo dục, huấn luyện hàng không – phục vụ các hoạt động văn hóa, thể thao và đào tạo.

Nhóm 42: tư vấn kiến trúc, thiết kế phần mềm, thăm dò khoáng sản, cung cấp giải pháp công nghệ trong hàng không, viễn thông, điện, điện tử, tự động hoá, xử lý môi trường – phản ánh năng lực công nghệ và tư vấn kỹ thuật.

Nhóm 43: khách sạn, nhà hàng, cung cấp thực phẩm và đồ uống cho máy bay và sân bay – hỗ trợ dịch vụ lưu trú và ẩm thực.

Nhóm 44: trợ giúp y tế, thú y, thẩm mỹ viện, chăm sóc sức khoẻ, thiết kế vườn hoa, spa – đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khoẻ và làm đẹp.

Nhóm 45: dịch vụ pháp lý và an ninh – bảo vệ quyền lợi và tài sản của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SUN AIR" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.