Đơn đăng ký nhãn hiệu "PETRONAS GEAR" số 4-2005-09713 của Petroliam Nasional Berhad (Petronas)
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PETRONAS GEAR" số 4-2005-09713 của Petroliam Nasional Berhad (Petronas)

Từ chối
4-2005-09713
03.08.2005
Petroliam Nasional Berhad (Petronas)
Tower 1, Petronas Twin Towers, Kuala Lumpur City Centre, 50088 Kuala Lumpur, Malaysia
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GEAR".
Nhãn hiệu/ Thông thường
4 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 219A - 26.06.2006
03.08.2005 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
28.02.2006 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
21.03.2006 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
05.05.2006 Công bố A
26.06.2006 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
04.12.2007 4100 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PETRONAS GEAR"

PETRONAS GEAR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2005-09713.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.08.2005 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Petroliam Nasional Berhad (Petronas).

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Petroliam Nasional Berhad (Petronas), tập đoàn dầu khí quốc gia thuộc sở hữu của chính phủ Malaysia. Được thành lập từ năm 1974, Petronas đã phát triển thành một trong những tập đoàn năng lượng lớn nhất thế giới, có tên trong danh sách Fortune Global 500. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại tòa tháp đôi Petronas Twin Towers biểu tượng ở Kuala Lumpur. Lĩnh vực hoạt động của tập đoàn bao quát toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí, từ thăm dò, khai thác, lọc dầu đến tiếp thị và phân phối các sản phẩm xăng dầu, khí đốt và hóa chất trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, các thông tin nhãn hiệu liên quan đến Petronas thường gắn liền với các sản phẩm dầu nhớt và năng lượng chất lượng cao.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PETRONAS GEAR

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, đây là loại nhãn hiệu chữ với tên gọi cụ thể là "PETRONAS GEAR". Khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng dấu hiệu này được yêu cầu bảo hộ dưới dạng kết hợp giữa tên riêng thương hiệu và từ mô tả tính năng sản phẩm. Theo ghi nhận, nhãn hiệu được xem xét bảo hộ trên tổng thể cấu trúc chữ. Tuy nhiên, cơ quan quản lý có đưa ra yếu tố loại trừ đối với từ "GEAR". Điều này có nghĩa là chủ sở hữu không có quyền độc quyền sử dụng riêng lẻ từ "GEAR" (có nghĩa là bánh răng hoặc hộp số), vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành cơ khí và dầu nhớt, cần được để chung cho các chủ thể khác sử dụng khi mô tả sản phẩm tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PETRONAS GEAR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

4

Danh mục sản phẩm đăng ký cho nhãn hiệu này thuộc nhóm 4, tập trung hoàn toàn vào các loại nhiên liệu và chất bôi trơn công nghiệp. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm dầu và mỡ công nghiệp, các chất bôi trơn, nhiên liệu lỏng dùng cho động cơ, dầu thô, xăng, khí nhiên liệu và các loại cồn nhiên liệu. Ngoài ra, danh mục còn mở rộng tới các sản phẩm chuyên dụng như dầu dùng cho động cơ gắn bên ngoài, nhiên liệu diesel và graphite dùng làm chất bôi trơn. Dựa trên tình trạng nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, có thể nhận định đây là dòng sản phẩm dầu truyền động hoặc dầu hộp số chuyên dụng dành cho máy móc và phương tiện giao thông. Tuy nhiên, do hồ sơ đang ở trạng thái từ chối, việc khai thác thương mại dưới danh nghĩa nhãn hiệu độc quyền tại Việt Nam đối với tên gọi này có thể gặp những hạn chế về mặt pháp lý.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.