| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FLUID TECHNOLOGY SOLUTIONS by PETRONAS |
1, 4, 41
|
Từ chối | 07.09.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | FLUID TECHNOLOGY SOLUTIONS by PETRONAS |
1, 4, 41
|
Từ chối | 07.09.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | PETRONAS Syntium Moto |
1
|
Hết hạn
Số bằng 228291
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | PETRONAS Syntium Moto |
4
|
Hết hạn
Số bằng 228231
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | DISROL |
4
|
Hết hạn
Số bằng 93237
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | PETRONAS GEAR |
4
|
Từ chối | 03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | MOTOGRIS |
4
|
Hết hạn
Số bằng 93445
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | JENTERAM |
4
|
Hết hạn
Số bằng 93446
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 | PETRONAS HIDRAULIK |
4
|
Hết hạn
Số bằng 101253
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 10 | POLINAS |
1, 17
|
Hết hạn
Số bằng 44362
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.09.2001 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | ||
| 11 | GAS PETRONAS |
4
|
Hết hạn
Số bằng 69001
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.07.2004 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 12 | Suria, hình |
16, 18, 25, 28, 35, 43
|
Hết hạn
Số bằng 123904
(hết hạn quá 3 năm)
|
02.08.2006 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | Suria, hình |
16, 18, 25, 28, 35, 43
|
Hết hạn
Số bằng 114484
(hết hạn quá 3 năm)
|
02.08.2006 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 14 | INA-9 |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 381321
|
27.11.2018 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 15 | PRIMAX |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 215544
|
06.04.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 | PETRONAS Urania |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 227376
|
30.11.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 17 | PROPELINAS |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 383423
|
28.01.2019 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 18 | StrongTech |
1, 4
|
Cấp bằng
Số bằng 459465
|
19.03.2021 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 | StrongTech Stronger for longer |
1, 4
|
Cấp bằng
Số bằng 459466
|
19.03.2021 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | CoolTech Heat |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 327939
(hết hạn trong 68 ngày)
|
13.10.2016 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 | Fluid Technology Soluti o ns |
1, 4, 42
|
Từ chối | 15.09.2014 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 22 | MACH 5 |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 93233
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 23 | SYNTIUM |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 93234
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 24 | SPRINTA |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 93236
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 25 | MOTOLUB |
4
|
Hết hạn
Số bằng 93235
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 26 | hinh |
1, 4, 16, 35, 37, 39, 40, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 45947
|
03.12.2001 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 27 | PETRONAS |
1, 4, 16, 35, 37, 39, 40, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 45715
|
03.12.2001 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 28 | ETRO |
4
|
Cấp bằng
Số bằng 378860
|
25.09.2018 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | LUBRAM |
4
|
Hết hạn
Số bằng 93444
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 30 | AGRENAS |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 123283
|
11.10.2007 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 31 | Ethonas |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 530298
|
10.05.2023 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 32 | PETRONAS GAS |
4, 6
|
Hết hạn
Số bằng 80834
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.06.2005 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 33 | PETRONAS GAS |
4, 6
|
Hết hạn
Số bằng 82490
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.06.2005 | PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 34 | PETRONAS |
14, 18, 21, 25, 28, 34
|
Hết hạn
Số bằng 91081
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 35 |
14, 18, 21, 25, 28, 34
|
Hết hạn
Số bằng 95901
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.08.2005 | Petroliam Nasional Berhad (Petronas) | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 36 | PETRONAS Urania |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 578312
|
30.11.2012 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 37 | SYNTIUM |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 141226
|
23.07.2008 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 38 |
4
|
Đang giải quyết | 02.07.2026 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 39 | PETRONAS SPRINTA |
1, 4
|
Đang giải quyết | 08.10.2024 | Petroliam Nasional Berhad (PETRONAS) | Công ty Luật TNHH T&G |