Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAXIDIFOOD STORES" số 4-2023-25420 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MAXIDIFOOD STORES" số 4-2023-25420 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.

Cấp bằng
4-2023-25420
4-0547055-000
16.06.2023
20.05.2025 - 16.06.2033
HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore (228208)
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “STORES".
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
Số 8, đường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 60413 - 25.03.2024
16.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MAXIDIFOOD STORES"

MAXIDIFOOD STORES là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-25420.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HARD DISCOUNT SG PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HARD DISCOUNT SG PTE. LTD. là doanh nghiệp có địa chỉ tại 1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore. Với tên gọi chứa cụm từ “Hard Discount”, chủ sở hữu nhãn hiệu cho thấy định hướng kinh doanh theo mô hình bán lẻ giá cạnh tranh, thường gắn với hệ thống cửa hàng cung ứng hàng tiêu dùng thiết yếu, thực phẩm và nhiều nhóm hàng gia dụng. Trong bối cảnh thông tin nhãn hiệu, đây là một chủ thể phù hợp với hoạt động phân phối, bán buôn/bán lẻ hoặc vận hành chuỗi cửa hàng chuyên phục vụ nhu cầu mua sắm thường ngày của người tiêu dùng.

Ở góc độ thị trường, chủ sở hữu thuộc nhóm doanh nghiệp có khả năng xây dựng độ nhận diện cao thông qua hệ thống cửa hàng, danh mục sản phẩm rộng và tiêu chí giá tốt. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu này, có thể hiểu đây là nhãn hiệu được đăng ký nhằm phục vụ hoạt động thương mại thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh và hàng thiết yếu. Điều đó giúp người xem dễ hình dung hơn về tình trạng nhãn hiệu cũng như định hướng sử dụng của chủ đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MAXIDIFOOD STORES

Các yếu tố được bảo hộ:

MAXIDIFOOD STORES là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng “STORES”. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ chủ yếu phát sinh đối với toàn bộ cách kết hợp “MAXIDIFOOD STORES”, chứ không tách riêng từ “STORES” để độc quyền sử dụng trong mọi trường hợp.

Trong thực tiễn, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần hiểu rằng phần “MAXIDIFOOD” mới là thành phần có khả năng tạo dấu ấn nhận biết chính, còn “STORES” mang tính mô tả kênh bán hàng hoặc địa điểm kinh doanh. Vì vậy, phạm vi bảo hộ sẽ phù hợp với cách nhìn nhận một dấu hiệu tổng thể, giúp phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa/dịch vụ nhưng không mở rộng quá mức sang những từ ngữ mang tính thông dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MAXIDIFOOD STORES"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ liên quan đến kinh doanh, quảng cáo, quản lý và đặc biệt là hoạt động mua bán hàng hóa. Trong hồ sơ này, nhóm 35 được mô tả là dịch vụ mua bán rất đa dạng, gồm sữa và sản phẩm từ sữa, rau củ quả, thực phẩm tươi sống và đông lạnh, thực phẩm chế biến, đóng hộp, bánh kẹo, sản phẩm từ ngũ cốc, gia vị, mì ăn liền, bỉm tã trẻ em, sản phẩm tẩy rửa, chăm sóc cơ thể, vệ sinh nhà cửa, đồ uống có cồn và không cồn, thuốc lá, cà phê.

Có thể nhận định rằng nhãn hiệu này nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng cho hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc chuỗi bán lẻ đa ngành. Danh mục hàng hóa rất rộng cho thấy định hướng kinh doanh theo mô hình bán lẻ tổng hợp, phục vụ nhu cầu mua sắm hằng ngày của người tiêu dùng. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, nhóm dịch vụ này cho thấy mục tiêu đăng ký tập trung vào hoạt động thương mại và phân phối hàng hóa hơn là sản xuất trực tiếp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "MAXIDIFOOD STORES" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.