Đơn đăng ký nhãn hiệu "GUDMII" số 4-2024-48425 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GUDMII" số 4-2024-48425 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.

Cấp bằng
4-2024-48425
4-0606583-000
09.10.2024
21.04.2026 - 09.10.2034
HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore (228208)
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh
Số 8, đường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 126029 - 26.05.2025
09.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GUDMII"

GUDMII là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-48425.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HARD DISCOUNT SG PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HARD DISCOUNT SG PTE. LTD. là chủ sở hữu của nhãn hiệu GUDMII, trụ sở tại địa chỉ 1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore (228208). Công ty này thuộc nhóm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ với mô hình giá rẻ đặc trưng và chuyên cung cấp các sản phẩm thiết yếu cho người tiêu dùng tại khu vực Đông Nam Á. Qua quá trình phát triển, thương hiệu này được biết đến nhờ khả năng tối ưu chi phí, đưa ra những lựa chọn dễ tiếp cận và giữ được sự tin cậy trong mắt khách hàng. Việc đăng ký nhãn hiệu GUDMII phần nào phản ánh chiến lược mở rộng danh mục hàng hóa gắn liền với các dòng sản phẩm tiêu dùng chủ lực.

Với mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng, những thông tin nhãn hiệu như GUDMII được coi là tài sản vô hình quan trọng đối với người tiêu dùng lẫn các đối tác kinh doanh. Do đó, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng và đăng ký giúp xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ trong hệ thống pháp lý về sở hữu trí tuệ. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại có thể đang trong quá trình xem xét tại cơ quan chức năng Việt Nam, nhằm đảm bảo rằng nhãn hiệu được bảo hộ tại địa phương nơi có nhu cầu kinh doanh tăng cao.

Đối với thương hiệu quốc tế như HARD DISCOUNT SG PTE. LTD., việc xây dựng hồ sơ đăng ký nhằm bảo vệ chữ GUDMII không chỉ phục vụ mục tiêu thị trường nội địa mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác, phân phối và phát triển mạng lưới cung ứng hàng hóa trên phạm vi rộng hơn. Những nhà đầu tư, đối tác thương mại sẽ đánh giá cao việc có được cơ sở thông tin nhãn hiệu rõ ràng, giúp giảm thiểu rủi ro trong hợp đồng kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GUDMII

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GUDMII đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu dạng chữ mang tính độc đáo. Tên này có thể khiến khách hàng dễ nhớ và giúp phân biệt với các thương hiệu khác trên thị trường. Trong hồ sơ đăng ký nêu rõ loại nhãn hiệu là dạng chữ không kết hợp biểu tượng hay khẩu hiệu, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp cụ thể của các ký tự “GUDMII” theo cách trình bày ghi nhận trong đơn.

Với đặc điểm này, phạm vi bảo hộ bảo vệ từng ký tự và cách sắp xếp tổng thể của tên nhãn hiệu, nhằm ngăn chặn việc bên thứ ba sử dụng các dấu hiệu tương tự có thể gây nhầm lẫn ở nhóm sản phẩm được đăng ký. Trong quá trình đăng ký, các yếu tố loại trừ không được liệt kê, điều đó nghĩa là không có phần nội dung nào bị loại khỏi phạm vi bảo hộ. Vì vậy, việc bảo hộ được xem xét toàn diện và có hiệu lực ngay khi nhãn hiệu được cấp phép tại Việt Nam.

Để đảm bảo thông tin minh bạch, các bên quan tâm nên tiến hành tra cứu nhãn hiệu GUDMII cũng như các hồ sơ liên quan đang trong quá trình xử lý. Việc này góp phần nắm bắt tình trạng nhãn hiệu, tránh trùng lặp và đánh giá khả năng bảo hộ trên từng nhóm sản phẩm cụ thể, nhất là khi nhãn hiệu không chứa yếu tố hình ảnh nên yếu tố chữ là điểm nhấn quan trọng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GUDMII"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 của hệ thống phân loại Nice chứa các sản phẩm về thực phẩm chế biến, chủ yếu là các sản phẩm từ động vật và thực vật dùng làm thức ăn. Đối với nhãn hiệu GUDMII, nhóm này bao gồm sữa; sữa hạt; phô mai; sữa chua; sữa đặc và đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu. Những sản phẩm này nằm trong danh mục thực phẩm tiện lợi, dễ bảo quản và phù hợp với chiến lược kinh doanh của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.

Dựa trên lĩnh vực hoạt động hiện tại của chủ sở hữu và đặc điểm các nhóm sản phẩm đăng ký, có thể phỏng đoán nhãn hiệu GUDMII sẽ được sử dụng cho dòng hàng hóa tập trung vào thực phẩm dinh dưỡng và đồ uống sữa chất lượng cao, nhằm phục vụ người tiêu dùng có nhu cầu tiêu dùng hàng ngày. Việc lựa chọn một tên nhãn hiệu dễ nhớ giúp thương hiệu tạo uy tín trên kệ hàng, đồng thời đồng bộ với hình ảnh của một nhà bán lẻ chú trọng đến giá trị sử dụng thực tế.

Qua việc đăng ký nhóm sản phẩm này, chủ nhãn hiệu mong muốn đảm bảo quyền sử dụng độc quyền, phát triển chiến lược tiếp thị rõ ràng và ngăn chặn các thương hiệu khác sử dụng dấu hiệu tương tự trong cùng các lĩnh vực về sữa và thực phẩm từ sữa. Điều này góp phần nâng cao vị thế trên thị trường nội địa cũng như trong các chuỗi cung ứng quốc tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "GUDMII" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.