Đơn đăng ký nhãn hiệu "LE PETIT FOUR" số 4-2024-44073 của Hard Discount SG PTE.LTD
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LE PETIT FOUR" số 4-2024-44073 của Hard Discount SG PTE.LTD

Cấp bằng
4-2024-44073
4-0589557-000
17.09.2024
12.01.2026 - 17.09.2034
Hard Discount SG PTE.LTD
1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore (228208)
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 109139 - 03.02.2025
17.09.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LE PETIT FOUR"

LE PETIT FOUR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-44073.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.09.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hard Discount SG PTE.LTD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hard Discount SG PTE.LTD là chủ sở hữu của nhãn hiệu LE PETIT FOUR, có địa chỉ tại Singapore. Với việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm 30 gồm bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo, có thể thấy doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, đặc biệt là mảng sản phẩm tiêu dùng nhanh và đồ ăn chế biến sẵn. Tên doanh nghiệp cho thấy đây là một pháp nhân nước ngoài, có khả năng tham gia vào hoạt động phân phối, kinh doanh thương mại hoặc phát triển thương hiệu thực phẩm tại nhiều thị trường. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc một chủ đơn quốc tế đăng ký bảo hộ tại Việt Nam thường phản ánh định hướng mở rộng kinh doanh, xây dựng nhận diện thương hiệu và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách bài bản.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy đơn đã ở trạng thái cấp bằng, tức là dấu hiệu này đã đáp ứng các điều kiện bảo hộ cơ bản theo kết quả thẩm định. Điều này giúp tăng độ tin cậy cho tình trạng nhãn hiệu và cho thấy chủ sở hữu đã hoàn tất một bước quan trọng trong quá trình bảo vệ thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LE PETIT FOUR

Các yếu tố được bảo hộ:

LE PETIT FOUR là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ thể hiện trên nhãn hiệu. Khi không có yếu tố hình họa đi kèm, dấu hiệu được bảo hộ thường là chính cụm từ LE PETIT FOUR trong tổng thể trình bày đã nộp đơn, và người khác không nên sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho cùng loại hàng hóa.

Do phần yếu tố loại trừ không được ghi nhận, có thể hiểu rằng nhãn hiệu không bị loại trừ riêng đối với thành phần chữ nào trong tên gọi đã đăng ký. Vì vậy, khi xem xét phạm vi bảo hộ, cần chú ý đến toàn bộ dấu hiệu chữ của nhãn hiệu, không tách riêng từng từ để tránh hiểu sai về mức độ bảo vệ. Trong thực tế, đây là thông tin quan trọng khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, đối chiếu khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xây dựng phương án sử dụng tên thương mại, bao bì và quảng cáo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LE PETIT FOUR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ ngũ cốc, đồ ăn chế biến sẵn và nhiều loại sản phẩm ngọt. Với nhãn hiệu này, nhóm được bảo hộ cụ thể là bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo.

Điều đó cho thấy nhãn hiệu LE PETIT FOUR nhiều khả năng sẽ được sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, phân phối hoặc xây dựng thương hiệu trong lĩnh vực bánh và đồ ngọt. Cách đặt tên mang sắc thái ẩm thực Pháp cũng gợi ý định vị sản phẩm theo hướng cao cấp, tinh tế hoặc hướng đến trải nghiệm thưởng thức. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ giúp xác định phạm vi khai thác thực tế và hạn chế rủi ro xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong cùng lĩnh vực.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "LE PETIT FOUR" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.