Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiriMaru" số 4-2025-21599 của CÔNG TY TNHH YAME VN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KiriMaru" số 4-2025-21599 của CÔNG TY TNHH YAME VN

Cấp bằng
4-2025-21599
4-0620560-000
16.05.2025
19.06.2026 - 16.05.2035
CÔNG TY TNHH YAME VN
95CT Tam Đảo, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 159286 - 25.08.2025
16.05.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KiriMaru"

KiriMaru là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-21599.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.05.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH YAME VN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH YAME VN là chủ sở hữu của nhãn hiệu KiriMaru, có địa chỉ tại 95CT Tam Đảo, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong môi trường kinh doanh tại đô thị lớn, nơi tập trung nhiều ngành dịch vụ, đặc biệt là bán lẻ, thương mại và các mô hình kinh doanh hướng đến người tiêu dùng trẻ. Trên thị trường, YAME VN được biết đến là một doanh nghiệp gắn với hoạt động thương mại và xây dựng thương hiệu theo hướng hiện đại, chú trọng nhận diện và trải nghiệm khách hàng.

Với cách đặt tên nhãn hiệu mới như KiriMaru, có thể thấy chủ sở hữu đang tiếp tục mở rộng hoặc phát triển dấu hiệu nhận diện riêng cho các hoạt động kinh doanh của mình. Việc đăng ký nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ tên gọi, hỗ trợ quá trình sử dụng ổn định trên thị trường và tạo lợi thế khi tra cứu nhãn hiệu hoặc theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong tương lai.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KiriMaru

Các yếu tố được bảo hộ:

KiriMarunhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ này. Nói cách khác, quyền bảo hộ chủ yếu áp dụng đối với cách thể hiện tên KiriMaru trong vai trò nhận diện nguồn gốc thương mại của hàng hóa hoặc dịch vụ. Do phần thông tin cung cấp không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ được hiểu là bao gồm toàn bộ dấu hiệu chữ nêu trên theo đơn đăng ký.

Với nhãn hiệu dạng chữ, điểm cần lưu ý là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với KiriMaru trong cùng lĩnh vực dịch vụ có thể bị xem xét là xâm phạm hoặc ảnh hưởng đến khả năng phân biệt. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này đặc biệt quan trọng khi đánh giá khả năng đăng ký, sử dụng và bảo vệ thương hiệu trên thực tế.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KiriMaru"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Đơn đăng ký của nhãn hiệu KiriMaru thuộc nhóm 43, là nhóm dịch vụ liên quan đến ăn uống và lưu trú. Có thể hiểu ngắn gọn, đây là nhóm bao gồm các dịch vụ như nhà hàng tự phục vụ, khách sạn, nhà trọ, dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời, dịch vụ nhà nghỉ du lịch, dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện, nhà hàng ăn uống.

Nhóm 43 thường dành cho các đơn vị kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ ẩm thực, lưu trú, du lịch và tiếp đón khách. Dựa trên chủ sở hữu là CÔNG TY TNHH YAME VN, có thể suy đoán nhãn hiệu KiriMaru sẽ được dùng cho một mô hình dịch vụ mang tính trải nghiệm như nhà hàng, quán ăn, hoặc kết hợp lưu trú - ăn uống theo phong cách riêng. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ rất quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu, vì phạm vi bảo hộ thường gắn trực tiếp với nhóm đã đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KiriMaru" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.