Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINGBABY" số 4-2024-10318 của CHENZENGBING
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINGBABY" số 4-2024-10318 của CHENZENGBING

Đang giải quyết
4-2024-10318
15.03.2024
CHENZENGBING
Unit 104 Block 20, Third Ring Road, Jinhui City, No. 230, Jinju Road CangshanDistrict, Fuzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 16, 21, 30 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TAGA
Tầng 5 số 16, ngõ 6A Thành Công, phường Thành Công, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
24.09.01 (7),25.01.09 (7),25.01.10 (7)
n/a
n/a
A: 70946 - 27.05.2024
15.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KINGBABY"

KINGBABY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-10318.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CHENZENGBING.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CHENZENGBING là chủ sở hữu của nhãn hiệu KINGBABY, có địa chỉ tại Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là khu vực có hoạt động sản xuất, thương mại và xuất khẩu khá phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực hàng tiêu dùng, sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồ gia dụng và hàng thực phẩm đóng gói. Với thông tin nhãn hiệu đang được nộp tại Việt Nam, có thể thấy chủ đơn đang quan tâm đến việc xây dựng hiện diện thương mại cho các sản phẩm tiêu dùng phổ biến, hướng đến nhóm khách hàng gia đình và người dùng cá nhân.

Dựa trên danh mục sản phẩm đăng ký, chủ sở hữu nhiều khả năng hoạt động trong chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng nhanh, bao gồm sản phẩm vệ sinh răng miệng, chăm sóc thân thể, giấy vệ sinh, đồ dùng làm sạch và bánh kẹo. Đây là các nhóm hàng thường có nhu cầu lớn, dễ nhận diện thương hiệu và thường được bảo hộ nhãn hiệu để hỗ trợ phân phối, xuất khẩu và tra cứu nhãn hiệu khi mở rộng thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KINGBABY

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu KINGBABY cho thấy đây là nhãn hiệu có hình ảnh. Theo yếu tố loại trừ, nhãn hiệu được bảo hộ trên tổng thể, nghĩa là phạm vi bảo hộ được xác định bởi toàn bộ dấu hiệu KINGBABY kết hợp với phần hình đi kèm. Tuy nhiên, không bảo hộ riêng hình vương miện, nên yếu tố này không được xem là phần độc quyền tách biệt của nhãn hiệu.

Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc đối chiếu trong tra cứu nhãn hiệu, cần đánh giá toàn bộ cách trình bày của dấu hiệu KINGBABY, gồm chữ và hình ảnh, thay vì chỉ nhìn vào riêng biểu tượng vương miện. Những dấu hiệu tương tự chỉ ở phần hình vương miện nhưng khác tổng thể sẽ không tự động bị coi là xâm phạm phạm vi bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KINGBABY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 16, 21, 30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa mà nhãn hiệu KINGBABY được đăng ký sử dụng, từ đó xác định nhãn hiệu này được bảo hộ trong phạm vi những sản phẩm đó.

Nhóm 3 gồm kem đánh răng, nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế, chế phẩm xịt miệng không chứa thuốc, dầu thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm sản phẩm chăm sóc cá nhân và vệ sinh hằng ngày.

Nhóm 16 gồm giấy dùng để lau chùi vệ sinh, giấy vệ sinh, khăn giấy dùng cho bàn ăn, tấm lót bằng giấy và khăn lau bằng giấy. Đây là nhóm sản phẩm giấy tiêu dùng phổ biến trong gia đình, nhà hàng và môi trường sinh hoạt hằng ngày.

Nhóm 21 gồm bàn chải đánh răng không dùng điện, bàn chải đánh răng, đầu bàn chải đánh răng dùng điện, chỉ tơ nha khoa và bàn chải. Đây là nhóm dụng cụ vệ sinh răng miệng và đồ dùng làm sạch.

Nhóm 30 gồm thạch trái cây, bánh kẹo, kẹo cao su, kẹo cao su làm thơm mát hơi thở và kẹo. Nhóm này thuộc lĩnh vực thực phẩm ăn nhẹ và đồ ngọt.

Từ cơ cấu sản phẩm này, có thể phỏng đoán chủ đơn đang xây dựng nhãn hiệu cho dòng hàng tiêu dùng hướng đến gia đình, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc cá nhân, vệ sinh răng miệng và thực phẩm đóng gói nhỏ. Việc đăng ký nhiều nhóm cho thấy định hướng sử dụng thương hiệu KINGBABY tương đối rộng, phù hợp với chiến lược mở rộng thị trường và tăng mức độ nhận diện thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KINGBABY" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.