Đơn đăng ký nhãn hiệu "HOBE BAR" số 4-2023-31771 của Chen, Zengbing
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HOBE BAR" số 4-2023-31771 của Chen, Zengbing

Đang giải quyết
4-2023-31771
21.07.2023
Chen, Zengbing
Unit 104, Block 20, Third Ring Road, Jinhui City, No. 230, Jinju Road, Cangshan District, Fuzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, trắng.
26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: 59473 - 26.02.2024
21.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
04.10.2023 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HOBE BAR"

HOBE BAR là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-31771.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Chen, Zengbing.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chen, Zengbing là chủ sở hữu đứng tên trong thông tin nhãn hiệu với địa chỉ tại thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Dựa trên dữ liệu đơn và danh mục hàng hóa đăng ký, có thể thấy chủ đơn đang gắn nhãn hiệu với các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, đặc biệt là mỹ phẩm, sản phẩm dưỡng da, chăm sóc răng miệng và nước hoa. Đây là nhóm hàng hóa thường được phân phối trong lĩnh vực tiêu dùng nhanh, chú trọng đến nhận diện thương hiệu, chất lượng cảm nhận và độ tin cậy của người dùng.

Trong thực tế, các chủ thể đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này thường hướng đến hoạt động sản xuất, gia công, thương mại hoặc mở rộng kênh phân phối cho sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy dấu hiệu của một thương hiệu có định hướng khai thác thị trường tiêu dùng, nơi yếu tố tên gọi và hình ảnh nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự ghi nhớ và phân biệt hàng hóa. Khi tra cứu nhãn hiệu, đây là kiểu chủ đơn thường được đánh giá theo khả năng sử dụng thực tế trên bao bì, nhãn sản phẩm và hệ thống bán hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HOBE BAR

Các yếu tố được bảo hộ:

HOBE BARnhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ mà còn bao gồm tổng thể yếu tố thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp. Tuy nhiên, khi xác định khả năng bảo hộ, phần chữ HOBE BAR vẫn là thành phần dễ nhận biết và có vai trò chính trong việc người tiêu dùng ghi nhớ, gọi tên và phân biệt sản phẩm. Nếu không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu sẽ được xem xét bảo hộ theo đúng hình thức đã đăng ký.

Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ chủ yếu áp dụng cho tổ hợp dấu hiệu đã nộp đơn, trong mối liên hệ giữa tên gọi và phần hình ảnh đi kèm. Các nhãn hiệu khác chỉ cần có dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về tổng thể nhận diện, đặc biệt trong cùng nhóm sản phẩm, cũng có thể bị xem xét là xâm phạm hoặc không đủ khả năng phân biệt. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu cần được đánh giá không chỉ theo từng chữ riêng lẻ mà còn theo ấn tượng tổng thể mà dấu hiệu tạo ra đối với người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HOBE BAR"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Đơn nhãn hiệu này đăng ký bảo hộ cho nhóm 3, là nhóm hàng hóa chủ yếu gồm các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Cụ thể, nhóm này bao gồm chất chống đổ mồ hôi dùng cho mục đích cá nhân; kem làm rụng lông; mặt nạ làm đẹp; kem dưỡng mắt; kem chống nắng; miếng mặt nạ làm se khít lỗ chân lông dùng như mỹ phẩm; nước hoa; nước súc miệng không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng; kem dưỡng da; kem dưỡng da mặt; chất làm bóng môi; tinh dầu; và bút chấm mỹ phẩm.

Có thể hiểu đơn giản, đây là nhóm sản phẩm phục vụ nhu cầu làm đẹp, chăm sóc da, vệ sinh cá nhân và tạo hương thơm. Từ danh mục hàng hóa được liệt kê, có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng sẽ được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân, hướng đến người tiêu dùng đại chúng. Nếu được khai thác trên thị trường, nhãn hiệu HOBE BAR có thể xuất hiện trên bao bì mỹ phẩm, sản phẩm dưỡng da, nước hoa và các mặt hàng chăm sóc răng miệng, nhằm tạo sự đồng nhất về nhận diện thương hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HOBE BAR" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.