Đơn đăng ký nhãn hiệu "inlove" số 4-2025-36201 của CHEN ZENGBING
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "inlove" số 4-2025-36201 của CHEN ZENGBING

Đang giải quyết
4-2025-36201
22.07.2025
CHEN ZENGBING
Unit 104 Block 20, Third Ring Road, Jinhui City, No. 230, Jinju Road Cangshan District, Fuzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TAGA
Số 12 Ngõ 203 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
02.09.01 (7)
n/a
n/a
A: 171789 - 25.09.2025
22.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "inlove"

inlove là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-36201.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CHEN ZENGBING.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CHEN ZENGBING là chủ sở hữu của nhãn hiệu inlove theo số đơn 4-2025-36201, có địa chỉ tại Fuzhou, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ đơn là một cá nhân/tổ chức có trụ sở tại Trung Quốc, thị trường vốn có hoạt động kinh doanh rất mạnh trong các lĩnh vực sản xuất, thương mại và phân phối hàng tiêu dùng, bao gồm cả các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dược phẩm.

Từ dữ liệu tra cứu nhãn hiệu hiện có, việc nộp đơn với dấu hiệu inlove cho thấy chủ sở hữu có thể đang hướng đến một thương hiệu mang tính nhận diện cao, dễ ghi nhớ và phù hợp với các sản phẩm liên quan đến chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp hoặc hỗ trợ thể trạng. Trong thực tế, các chủ thể tại Trung Quốc thường phát triển nhãn hiệu theo hướng thương mại hóa rộng, kết hợp giữa sản xuất, xuất khẩu và phân phối qua nhiều kênh. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu này cần được xem xét cùng với hồ sơ kinh doanh của chủ đơn để đánh giá đầy đủ khả năng sử dụng và phạm vi khai thác trong tương lai.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu inlove

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này được bảo hộ đối với dấu hiệu inlove dưới dạng có hình ảnh. Điều đó có nghĩa là đối tượng được xem xét không chỉ là phần chữ, mà là toàn bộ cách thể hiện nhãn hiệu trong mẫu đơn đã nộp, bao gồm cả bố cục, kiểu trình bày, hình ảnh đi kèm nếu có và tổng thể nhận diện. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng trùng, tương tự, cơ quan có thẩm quyền sẽ so sánh dấu hiệu thực tế đã đăng ký với dấu hiệu của bên khác trên phương diện tổng thể.

Vì hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ thường được hiểu là bảo hộ theo đúng mẫu nhãn hiệu đã nộp, không tách riêng bất kỳ chi tiết nào ra khỏi tổng thể dấu hiệu. Nói cách khác, phần được bảo hộ là nhãn hiệu inlove ở hình thức thể hiện cụ thể trong đơn, chứ không đương nhiên bảo hộ mọi biến thể khác của từ “inlove” nếu hình thức sử dụng thay đổi đáng kể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "inlove"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 5. Đây là nhóm dành cho các sản phẩm có liên quan đến thuốc, dược phẩm và chế phẩm hỗ trợ sức khỏe. Cụ thể, hồ sơ cho thấy nhóm 5 bao gồm: thuốc dùng cho người; dược phẩm; thuốc viên làm thon người; thuốc viên làm làn da rám nắng; thuốc viên chống oxy hóa; và chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu.

Hiểu đơn giản, đây là nhóm sản phẩm phục vụ điều trị, hỗ trợ điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe theo hướng y tế. Với danh mục này, có thể suy đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu inlove trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm bổ trợ sức khỏe hoặc sản phẩm hỗ trợ làm đẹp từ góc độ chăm sóc cơ thể. Đây là nhóm hàng đòi hỏi mức độ tin cậy cao, nên việc đăng ký nhãn hiệu giúp tăng khả năng nhận diện, bảo vệ thương hiệu và thuận lợi hơn khi đưa sản phẩm ra thị trường. Khi xem tình trạng nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm 5 là rất quan trọng vì phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho các sản phẩm đã kê khai trong nhóm này, không tự động mở rộng sang nhóm khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "inlove" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.