Đơn đăng ký nhãn hiệu "FJVL.Vietlink" số 4-2021-32785 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FJVL.Vietlink" số 4-2021-32785 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink

Từ chối
4-2021-32785
17.08.2021
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink
68/64 Đồng Nai, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, xanh dương.
n/a
n/a
n/a
A: 405A - 27.12.2021
17.08.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2021 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FJVL.Vietlink"

FJVL.Vietlink là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-32785.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.08.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu: Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink tọa lạc tại địa chỉ 68/64 Đồng Nai, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp đa ngành, chuyên cung cấp các giải pháp sản xuất và thương mại liên quan đến thiết bị kỹ thuật và dịch vụ an toàn. Công ty đã xây dựng được uy tín với đối tác trong lĩnh vực cung cấp giải pháp cả về vật tư kim loại lẫn thiết bị an ninh, và từng hợp tác với nhiều đơn vị xây dựng, khu công nghiệp, trung tâm thương mại trong việc thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy và lắp đặt cửa đặc chủng. Với chiến lược phát triển mở rộng, công ty tập trung phát triển sản phẩm nhãn hiệu kỹ thuật, đồng thời tham gia tích cực vào các hoạt động tư vấn và dịch vụ hậu mãi để tăng cường độ tin cậy từ khách hàng. Nhằm nâng cao khả năng nhận diện trên thị trường, thông tin nhãn hiệu FJVL.Vietlink được công ty định kỳ cập nhật trong các kênh truyền thông thương mại và hỗ trợ khách hàng để chứng minh quyền sở hữu và lịch sử sử dụng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FJVL.Vietlink

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu FJVL.Vietlink được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ bảo hộ phần chữ và ký tự trên nền trắng. Với cấu trúc chữ kết hợp giữa FJVL và nét nối với tên Vietlink, phạm vi bảo hộ bao gồm chính xác cách trình bày này chứ không mở rộng ra các dạng biểu tượng khác. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý không bỏ qua dấu chấm giữa các thành phần cũng như phần chữ in hoa và thường, vì đó là yếu tố phân biệt trong đăng ký. Nhãn hiệu này không chứa yếu tố loại trừ cụ thể, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào toàn bộ cách hiển thị chữ FJVL.Vietlink. Phạm vi bảo hộ cũng phản ánh tình trạng nhãn hiệu đang trong quá trình đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, giúp tránh trùng lặp khi doanh nghiệp khác muốn dùng tên tương tự trong những lĩnh vực liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FJVL.Vietlink"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhóm 6 bao gồm các sản phẩm cửa kim loại bọc thép, thường được sử dụng trong các công trình cần độ an toàn cao như nhà máy, kho hàng hoặc các khu vực kiểm soát hạn chế. Nhóm 9 hướng tới các thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác phòng cháy chữa cháy và an toàn: hệ thống phun nước, đèn báo hiệu, biển báo hiệu, phản quang, thiết bị báo cháy, vòi chữa cháy, vòi cứu hỏa và các thiết bị báo động. Nhìn vào phạm vi này, có thể nhận định chủ sở hữu nhãn hiệu nhắm đến thị trường xây dựng, quản lý tòa nhà và bảo trì an toàn, nơi mà cửa kim loại và thiết bị phòng cháy đóng vai trò quan trọng. Với tình trạng nhãn hiệu đang được theo dõi, việc giữ vững tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và dịch vụ giúp củng cố niềm tin của khách hàng và đối tác, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch liên quan đến cung ứng thiết bị chiến lược trong lĩnh vực an toàn kỹ thuật.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.