Đơn đăng ký nhãn hiệu "FJVL V" số 4-2021-32786 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FJVL V" số 4-2021-32786 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink

Từ chối
4-2021-32786
17.08.2021
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink
68/64 Đồng Nai, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", hình ngọn lửa.
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, đỏ, xanh dương.
01.15.05 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7)
n/a
n/a
A: 405A - 27.12.2021
17.08.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2021 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FJVL V"

FJVL V là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-32786.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.08.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Vietlink từ lâu được biết đến là một thành viên đang hoạt động tích cực trong lĩnh vực thiết bị an toàn phòng cháy chữa cháy và giải pháp cơ khí liên quan. Địa chỉ tại 68/64 Đồng Nai, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh, kết nối chủ sở hữu với mạng lưới kinh doanh tại trung tâm Tây Nam bộ. Doanh nghiệp phát triển các giải pháp vừa mang tính sản xuất vừa cung cấp dịch vụ, gắn liền với tên tuổi trong việc đảm bảo an toàn cho công trình nhà máy, cao ốc và khu dân cư. Những nỗ lực xây dựng thương hiệu gắn với chất lượng và độ tin cậy trong cộng đồng chuyên ngành giúp tạo dựng uy tín bền vững cho nhãn hiệu được đăng ký.

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh hiện nay, thông tin nhãn hiệu không chỉ là giấy tờ pháp lý mà còn là câu chuyện ghi dấu ấn thương hiệu. Vietlink không chỉ cung cấp các sản phẩm cơ khí, mà còn tham gia vào bảo trì, cung cấp giải pháp tổng thể liên quan đến hệ thống báo cháy, cứu hỏa, điều này góp phần củng cố vị thế của chủ sở hữu trong lĩnh vực. Danh tiếng của công ty được hỗ trợ bởi các đối tác, khách hàng đánh giá tích cực về hiệu suất và độ bền của sản phẩm, từ đó giúp nhãn hiệu ghi điểm trong mắt người tiêu dùng và đối tác.

Qua việc đăng ký các quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu FJVL V, chủ sở hữu khẳng định cam kết xây dựng một hệ thống nhận diện chuyên nghiệp và dễ nhớ. Những hoạt động đầu tư cho quảng bá doanh nghiệp, việc tận dụng các nền tảng tra cứu nhãn hiệu để theo dõi tình trạng nhãn hiệu đều thể hiện sự chủ động trong quản trị tài sản vô hình. Nhờ đó, khách hàng và đối tác có thể nhìn nhận đây là một đơn vị có chiến lược rõ ràng, hướng đến sự an toàn và chất lượng trong từng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FJVL V

Các yếu tố được bảo hộ:

Bằng việc đăng ký nhãn hiệu FJVL V ở dạng có hình ảnh, quyền bảo hộ tập trung vào tổng thể biểu tượng, bao gồm chữ cái FJVL V kết hợp cùng các yếu tố đồ họa đi kèm. Điều này có nghĩa là nhãn hiệu được bảo hộ cho toàn bộ bố cục, màu sắc và sự kết hợp giữa các yếu tố, chứ không bảo hộ từng thành phần riêng lẻ. Các yếu tố loại trừ được làm rõ ngay trong hồ sơ: không bảo hộ riêng chữ cái “V” và hình ngọn lửa, do đó bất kỳ đơn vị nào có thể sử dụng những yếu tố đó một cách độc lập mà không chạm vào quyền sở hữu của Vietlink. Tình trạng nhãn hiệu sau khi nộp đơn được cập nhật qua các hệ thống tra cứu nhãn hiệu công khai, giúp dễ dàng kiểm tra quá trình xử lý và cấp bằng.

Việc mở rộng bảo hộ trên cơ sở tổng thể giúp tránh rủi ro cho chủ sở hữu khi có bên thứ ba sử dụng các yếu tố tương tự nhằm mục đích gây nhầm lẫn. Quyền lợi bảo vệ toàn bộ biểu tượng cũng giúp công ty duy trì sự đồng bộ trong tất cả tài liệu quảng bá, bao bì sản phẩm, công trình lắp đặt hệ thống kỹ thuật. Với cách tiếp cận này, nhãn hiệu trở thành điểm nhận diện mạnh mẽ cho thương hiệu, đồng thời tạo điều kiện để cuộc giao dịch với khách hàng diễn ra trên nền tảng rõ ràng, minh bạch về quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FJVL V"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9

Nhóm 6 và nhóm 9 trong hệ thống phân nhóm quốc tế chỉ ra loại hình sản phẩm và dịch vụ cụ thể được bảo hộ. Nhóm 6 đề cập đến các sản phẩm kim loại, trong đó nhấn mạnh đến cửa kim loại bọc thép – những sản phẩm quan trọng cho công trình cần đảm bảo an ninh và chống cháy. Nhóm 9 bao gồm các thiết bị điện tử và kỹ thuật hỗ trợ hoạt động phòng cháy chữa cháy như hệ thống phun nước, đèn báo hiệu, biển báo, phản quang, thiết bị báo cháy, vòi chữa cháy, vòi cứu hỏa và thiết bị báo động. Như vậy, phạm vi bảo hộ phản ánh một bộ giải pháp hoàn chỉnh cho việc phòng ngừa và ứng phó sự cố cháy nổ, phù hợp với thế mạnh của chủ sở hữu.

Dựa trên lĩnh vực hoạt động và danh mục sản phẩm hiện có của Vietlink, có thể thấy nhãn hiệu được sử dụng trong chuỗi cung cấp hệ thống phòng cháy chữa cháy cho cả công trình dân dụng và công nghiệp. Việc bảo hộ các nhóm sản phẩm này giúp doanh nghiệp quản lý thương hiệu hiệu quả đối với các đối tác cung cấp dịch vụ kỹ thuật, các dự án xây dựng và khách hàng chính phủ. Sự kết hợp giữa sản phẩm cơ khí bền chắc và thiết bị điện tử tiên tiến đem lại cái nhìn toàn diện, khiến khách hàng dễ dàng hình dung Vietlink là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ an toàn cháy nổ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.