Đơn đăng ký nhãn hiệu "Việt Nga" số 4-2021-29030 của Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh giấy Việt Nga
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Việt Nga" số 4-2021-29030 của Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh giấy Việt Nga

Từ chối
4-2021-29030
14.07.2021
Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh giấy Việt Nga
Khu Dương ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
24 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 402A - 27.09.2021
14.07.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.08.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Việt Nga"

Việt Nga là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-29030.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.07.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh giấy Việt Nga.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh giấy Việt Nga là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm từ giấy và vật liệu không dệt. Với địa chỉ tại khu Dương Ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh, công ty đã xây dựng vị thế vững chắc trong ngành sản xuất vật liệu dùng cho y tế, vệ sinh và gia dụng. Đây là lĩnh vực đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đặc biệt về độ an toàn, độ bền và khả năng thấm hút. Trong nhiều năm qua, Việt Nga đã đầu tư mạnh vào công nghệ sản xuất hiện đại, đồng thời duy trì cam kết về chất lượng sản phẩm và trách nhiệm môi trường. Danh tiếng của công ty được xây dựng dựa trên sự tin cậy từ các đối tác trong nước và quốc tế, đặc biệt trong phân khúc sản phẩm dùng cho người tiêu dùng và cơ sở y tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Việt Nga

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Việt Nga thuộc loại không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm yếu tố chữ – cụ thể là hai từ 'Việt Nga' – được bảo hộ dưới dạng chữ viết thông thường, không có yếu tố đồ họa, biểu tượng hay hình vẽ đi kèm. Phạm vi bảo hộ do đó tập trung vào cách phát âm và cách ghi nhận của người tiêu dùng khi nhìn thấy hoặc nghe đến tên gọi này. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ dấu hiệu 'Việt Nga' được xem là có khả năng phân biệt và có thể đăng ký làm nhãn hiệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu dấu hiệu này đã được sử dụng phổ biến trong ngành hoặc có tính mô tả cao (ví dụ như tên địa danh kết hợp với từ chung), khả năng được bảo hộ có thể bị hạn chế trong thực tế. Người dùng có thể tra cứu nhãn hiệu theo số đơn 4-2021-29030 để kiểm tra tình trạng nhãn hiệu và thông tin chi tiết về hồ sơ đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Việt Nga"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

24

Nhóm sản phẩm được bảo hộ trong hồ sơ này là Nhóm 24, theo Thỏa ước Locarno và Hệ thống Nice, bao gồm các sản phẩm: khăn vải không dệt. Đây là nhóm sản phẩm chuyên biệt, chủ yếu dùng trong y tế, chăm sóc cá nhân và vệ sinh gia đình. Khăn vải không dệt là loại vật liệu được sản xuất bằng công nghệ dệt không truyền thống, giúp tăng độ mềm mại, khả năng thấm hút và độ an toàn cho da – đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như khăn lau y tế, khăn ướt, khăn lau nhà, hoặc khăn dùng cho trẻ em và người lớn tuổi. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là doanh nghiệp sản xuất giấy và vật liệu không dệt, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu 'Việt Nga' sẽ được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm khăn dùng trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe và sản phẩm vệ sinh gia dụng. Người dùng có thể tra cứu thông tin nhãn hiệu để xác minh phạm vi bảo hộ và chủ sở hữu chính thức.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.