Đơn đăng ký nhãn hiệu "NANU" số 4-2024-12045 của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY VIỆT NGA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NANU" số 4-2024-12045 của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY VIỆT NGA

Từ chối
4-2024-12045
26.03.2024
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY VIỆT NGA
Khu Dương Ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
24 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/092627 - 25.10.2024
26.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NANU"

NANU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-12045.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY VIỆT NGA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GIẤY VIỆT NGA được biết đến là một doanh nghiệp hoạt động tại Bắc Ninh với thế mạnh trong lĩnh vực sản xuất, cung cấp các mặt hàng giấy và sản phẩm tẩm ướt dùng trong sinh hoạt và công nghiệp. Địa chỉ nổi bật tại Khu Dương Ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh phản ánh sự đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng và vị thế chiến lược nhằm phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Trong bối cảnh thị trường vật tư tiêu dùng nhanh và sản phẩm vệ sinh cá nhân ngày càng có nhu cầu cao, doanh nghiệp này xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng liên kết chặt chẽ với các nhà phân phối, tạo nên một hình ảnh tin cậy trong mắt đối tác và người tiêu dùng.

Bên cạnh hoạt động sản xuất, doanh nghiệp có động thái đăng ký nhiều nhãn hiệu để bảo vệ tên gọi thương mại và mở rộng danh mục sản phẩm. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến các sản phẩm giấy và khăn vải không dệt cho thấy chiến lược cạnh tranh rõ ràng trong phân khúc hàng tiêu dùng thiết yếu. Dù không quá ồn ào trên các phương tiện truyền thông, chất lượng sản phẩm và sự nhất quán trong phân phối giúp làm nên uy tín. Khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu ổn định tại Bắc Ninh cộng với đội ngũ kỹ thuật tại chỗ tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì công suất và đáp ứng các đơn hàng lớn.

Với định hướng ổn định và phát triển bền vững, phía chủ sở hữu thể hiện sự tập trung vào chuyên môn hóa đầu tư, xây dựng đội ngũ kiểm soát chất lượng và hợp tác trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu chung là tạo nền tảng để những nhãn hiệu mà họ sở hữu được ghi nhận về sự tin cậy và độ phủ rộng. Trong bối cảnh đó, người tiêu dùng có thể tra cứu nhãn hiệu để nắm rõ sức mạnh pháp lý và hiểu được cam kết phía doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NANU

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NANU được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào cách thức trình bày chữ cái và âm tiết của tên thương hiệu. Cơ quan cấp phép đã xem xét các yếu tố đo lường theo quy định và hiện tại tình trạng nhãn hiệu là Từ chối, thể hiện rằng hồ sơ đang gặp hạn chế về điều kiện thỏa mãn tiêu chuẩn bảo hộ. Dù vậy, người sở hữu có thể cân nhắc điều chỉnh thông tin hoặc bổ sung tài liệu để tiếp tục quá trình đăng ký.

Chỉ với tên chữ, nhãn hiệu NANU sẽ được bảo hộ trong phạm vi chữ viết và cách trình bày chuẩn mực mà đơn đăng ký thể hiện. Không có biểu tượng hay hình ảnh cụ thể, vì vậy tên thương hiệu cần đạt độ khác biệt đủ lớn để khỏi lẫn với những nhãn hiệu cùng nhóm. Các yếu tố loại trừ không được ghi nhận nên nội dung bảo hộ tập trung hoàn toàn vào luồng chữ đã đăng ký.

Để kiểm tra chi tiết hơn, các bên có thể tra cứu nhãn hiệu tại cơ quan quản lý để hiểu rõ về tình trạng nhãn hiệu, chi tiết ngày nộp đơn 26/03/2024 và những thông tin cập nhật khác. Từ việc tham khảo, có thể xác định liệu nhãn hiệu có bị trùng hay gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu trước đó hay không, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định hướng xử lý tiếp theo sau khi nhận quyết định từ chối.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NANU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

24

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc nhóm 24, bao gồm khăn khô và khăn ướt được làm từ vải không dệt. Đây là nhóm liên quan đến vật liệu dệt may không phải để mặc, thường dùng cho vệ sinh cá nhân, chăm sóc sức khỏe hoặc sử dụng trong các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn sạch sẽ cao. Nhãn hiệu NANU, trong bối cảnh chủ sở hữu là đơn vị sản xuất giấy và sản phẩm tẩm ướt, được kỳ vọng áp dụng cho các dòng khăn dùng một lần như khăn ướt chăm sóc trẻ em, khăn lau vệ sinh mặt hoặc khăn khô đa dụng cho gia đình và cơ sở dịch vụ.

Khi nhãn hiệu này được sử dụng trong nhóm 24, doanh nghiệp có thể tiếp tục mở rộng đến các sản phẩm vệ sinh khác như khăn lau tay, khăn lau bề mặt trong các phòng sạch hoặc khăn dùng trong ngành y tế. Vì lĩnh vực hoạt động hiện tại tập trung vào giấy và vật liệu tẩm ướt, việc đưa nhãn hiệu vào nhóm 24 là bước đi phù hợp để khẳng định định vị chuyên môn trong các dòng sản phẩm mềm mại, thân thiện với da. Độ phủ của nhãn hiệu trong nhóm này cũng cho phép doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu từ thị trường bán lẻ đến các đối tác doanh nghiệp thương mại.

Với mục tiêu xây dựng thương hiệu mạnh trong nhóm sản phẩm tiêu dùng nhanh, người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu có thể thấy phạm vi bảo hộ đã đăng ký, từ đó yên tâm về nguồn gốc và chất lượng. Việc ghi nhận rõ nhóm sản phẩm cũng giúp các đối tác phân phối hiểu rõ phạm vi cung cấp, đồng thời hỗ trợ quá trình mở rộng kinh doanh một cách hệ thống.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.