Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẤT VIỆT - GOURMET" số 4-2025-19460 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẤT VIỆT - GOURMET" số 4-2025-19460 của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.

Từ chối
4-2025-19460
06.05.2025
HARD DISCOUNT SG PTE. LTD.
1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore (228208)
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh
Số 8, đường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 155877 - 25.08.2025
06.05.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ĐẤT VIỆT - GOURMET"

ĐẤT VIỆT - GOURMET là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-19460.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.05.2025 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HARD DISCOUNT SG PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HARD DISCOUNT SG PTE. LTD. là một pháp nhân có trụ sở tại Singapore, hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối. Với địa chỉ tại 1 Scotts Road, #21-10, Shaw Centre, Singapore, công ty này cho thấy sự hiện diện và hoạt động trong một khu vực kinh doanh sầm uất. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử hoạt động và danh tiếng cụ thể của HARD DISCOUNT SG PTE. LTD. có thể cần được tra cứu sâu hơn, việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam cho thấy định hướng mở rộng thị trường và phát triển kinh doanh tại khu vực này. Ngành nghề hoạt động của công ty có khả năng liên quan đến việc nhập khẩu, phân phối các sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng thực phẩm và đồ uống, dựa trên các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ĐẤT VIỆT - GOURMET

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ĐẤT VIỆT - GOURMET được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, không chứa các yếu tố hình ảnh. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này tập trung vào sự kết hợp của hai yếu tố: ĐẤT VIỆT và GOURMET. ĐẤT VIỆT mang ý nghĩa về nguồn gốc, sự gắn bó với đất nước Việt Nam, trong khi GOURMET gợi lên sự tinh tế, cao cấp và chất lượng trong ẩm thực. Sự kết hợp này tạo nên một dấu ấn thương hiệu độc đáo, vừa thể hiện bản sắc địa phương, vừa hướng đến tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Yếu tố loại trừ trong đăng ký này không được nêu rõ, tuy nhiên, phạm vi bảo hộ sẽ được xác định dựa trên sự độc đáo và khả năng phân biệt của tên gọi ĐẤT VIỆT - GOURMET khi được sử dụng cho các sản phẩm/dịch vụ thuộc các nhóm đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ĐẤT VIỆT - GOURMET"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu ĐẤT VIỆT - GOURMET là Nhóm 30. Nhóm này bao gồm các mặt hàng thiết yếu trong lĩnh vực thực phẩm chế biến, cụ thể là: nước tương, gia vị, nước xốt (gia vị), tương cà, tương ớt và dầu hào. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là HARD DISCOUNT SG PTE. LTD. và các sản phẩm thuộc Nhóm 30, có thể phỏng đoán rằng chủ đơn có ý định sử dụng nhãn hiệu này để kinh doanh các loại gia vị, nước chấm và các sản phẩm đi kèm trong ngành ẩm thực, hướng tới phân khúc người tiêu dùng quan tâm đến chất lượng và hương vị trong các bữa ăn hàng ngày hoặc trong chế biến món ăn. Việc lựa chọn tên ĐẤT VIỆT - GOURMET cho các sản phẩm này có thể nhằm mục đích định vị thương hiệu là sự kết hợp giữa hương vị truyền thống Việt Nam và tiêu chuẩn chất lượng cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.