| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FASA |
6, 11
|
Từ chối | 04.07.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 2 | SUMIKA |
6, 11
|
1879 | 19.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 3 | AVIN |
20, 21
|
Từ chối | 19.05.2015 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 4 | HICARE |
7, 35, 37
|
Từ chối | 16.09.2010 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 5 | AVIN |
20, 21
|
Từ chối | 29.12.2011 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 6 | KRAFFER |
6, 12, 20
|
Cấp bằng
Số bằng 509068
|
29.09.2022 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 7 | HiClean |
12, 21
|
Đang giải quyết | 27.05.2025 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 8 | FASAKA |
6, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 337480
|
04.07.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 9 | JUMIKA |
6, 10, 11, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 521030
|
20.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 10 | SAMAKI |
6, 10, 11, 28
|
Cấp bằng
Số bằng 337835
|
20.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 11 | JUMBO |
20
|
Từ chối | 28.08.2020 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 12 | ANEX |
7, 35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 222615
|
28.02.2012 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 13 | HICARE |
7, 35, 37
|
Hết hạn
Số bằng 299526
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
19.05.2015 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 14 | FARA |
3, 5
|
Từ chối | 22.11.2021 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Pham Gia Nguyễn | |||
| 15 | OZAKI |
6, 11
|
Từ chối | 27.07.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 16 | SAMIKA |
6, 10, 11, 28
|
Từ chối | 19.09.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 17 | NAVARA |
6, 11
|
Từ chối | 22.09.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 18 | SUMO |
6
|
Từ chối | 20.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 19 | PGN Professional Equips & Cleaning |
7, 35, 37
|
Cấp bằng
Số bằng 193132
|
13.01.2011 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 20 | KRAFFER |
7, 10, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 338103
|
26.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 21 | FARA.VN |
6, 7, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 416228
|
19.08.2019 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 22 | FARA |
6, 7, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 416229
|
19.08.2019 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 23 | HiClean |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 171052
|
24.03.2009 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 24 | SAHARA |
6
|
Cấp bằng
Số bằng 348278
|
17.10.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 25 | JUMBO Ladder |
6
|
Cấp bằng
Số bằng 348277
|
17.10.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 26 | PGN Cleantech |
7, 35, 37
|
Từ chối | 27.12.2010 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 27 | PROMAC |
7, 35
|
Từ chối | 28.05.2014 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 28 | KAIMA |
7, 35
|
Từ chối | 05.05.2016 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 29 | KUSAMI |
7, 35
|
Từ chối | 05.05.2016 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 30 | SUMIKA |
7, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 255819
|
09.07.2014 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 31 | SANYKA |
6, 10, 11, 28
|
Từ chối | 20.06.2017 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 32 | SUMI |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 337801
(hết hạn trong 126 ngày)
|
01.12.2016 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 33 | SUMIKA |
12, 21
|
1903 | 19.03.2026 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 34 | SUMIKAPRO |
3, 6, 7, 10, 11, 12, 18, 20, 21, 35
|
1903 | 19.03.2026 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 35 | SUMIKA |
18
|
Cấp bằng
Số bằng 402265
|
07.06.2019 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 36 | JASUN |
7, 35
|
Hết hạn
Số bằng 319259
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.05.2016 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 37 | HICARE |
5, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 531448
|
30.03.2022 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 38 | SUMIKA |
3, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 531449
|
30.03.2022 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 39 | KRAPO |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 615577
|
07.04.2023 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 40 | SUMIKA |
6
|
Đang giải quyết | 21.10.2024 | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 41 | CLEANMAID CLEAN MAID |
35, 37, 39
|
Cấp bằng
Số bằng 192610
|
09.09.2010 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 42 | FARA.vn |
3, 5
|
Từ chối | 22.11.2021 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 43 | FASAKA |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 468325
|
15.12.2021 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 44 | KRAFFER |
12, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 623488
|
27.05.2025 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn | |||
| 45 | SUMIKA |
20
|
Đang giải quyết | 22.06.2026 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DICH VỤ PHẠM GIA NGUYỄN | |||
| 46 | SUMIKA |
20
|
Cấp bằng
Số bằng 429671
|
19.05.2020 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn |