Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMIKA" số 4-2024-50261 của Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMIKA" số 4-2024-50261 của Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn

Đang giải quyết
4-2024-50261
21.10.2024
Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn
Số 17- 19 đường D15, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
6 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 127591 - 26.05.2025
21.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SUMIKA"

SUMIKA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50261.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn là chủ sở hữu nhãn hiệu SUMIKA, hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ liên quan đến xây dựng và vật liệu công nghiệp. Tọa lạc tại số 17-19 đường D15, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp đã khẳng định được dấu ấn với việc cung cấp các giải pháp thiết thực cho công trình và nhà xưởng. Với vai trò là đơn vị kinh doanh đa dạng trong ngành vật tư, Phạm Gia Nguyễn hướng tới sự tin cậy và bền vững thông qua việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy trên thị trường miền Nam.

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành vật tư xây dựng Việt Nam, công ty nổi bật nhờ chiến lược tập trung vào các sản phẩm liên quan đến cơ khí, kết cấu kim loại và hệ thống lắp đặt nội thất công nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu SUMIKA thể hiện mong muốn mở rộng nhận diện thương hiệu, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động thương mại và truyền thông. Danh tiếng của doanh nghiệp gắn liền với mục tiêu phục vụ đối tác xây dựng và dịch vụ ở phân khúc trung và cao cấp, đem tới sự yên tâm cho khách hàng khi lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.

Thông tin nhãn hiệu SUMIKA cho thấy chủ sở hữu chú trọng đến pháp lý và tính minh bạch trong quá trình thương mại hóa, đồng thời góp phần tạo dựng niềm tin khi hợp tác với đối tác và khách hàng. Những nỗ lực này giúp củng cố vị thế của doanh nghiệp trong hệ sinh thái nhãn hiệu công nghiệp, hình thành nền tảng để đẩy mạnh việc giới thiệu sản phẩm mới và đẩy mạnh sự hiện diện trên thị trường nội địa lẫn khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SUMIKA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SUMIKA đăng ký dưới hình thức không chứa hình ảnh tập trung vào yếu tố chữ, tập trung vào sự nhận diện thông qua chính tên gọi. Đây là dạng nhãn hiệu phổ biến khi chủ sở hữu mong muốn đảm bảo quyền sử dụng độc quyền phần chữ cái, chữ số hoặc đại diện văn tự của thương hiệu. Từ góc độ phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này bao gồm việc ngăn cản bên thứ ba sử dụng tên thương mại tương tự hoặc gây nhầm lẫn trong các tình huống kinh doanh cùng lĩnh vực hoạt động.

Do SUMIKA không đi kèm bất kỳ yếu tố đồ họa, pha trộn màu sắc hay bố cục đặc thù, phạm vi bảo hộ sẽ chủ yếu gắn liền với chữ viết và cách trình bày tên thương hiệu. Việc xác định mà không có yếu tố loại trừ bổ sung giúp chủ sở hữu có thể linh hoạt trong việc áp dụng nhãn hiệu trên các phương tiện tiếp thị khác nhau, từ bảng hiệu đến ấn phẩm quảng cáo, chỉ cần đảm bảo sự đồng nhất về tên gọi “SUMIKA”.

Đối với người quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu, việc cập nhật thông tin định kỳ giúp hiểu rõ giai đoạn xử lý đơn, thời hạn hiệu lực cũng như các yêu cầu pháp lý cần tuân thủ. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu để đánh giá độ khả dụng, phạm vi bảo hộ này là căn cứ để xác định liệu các bên thứ ba có thể sử dụng cụm từ tương tự trên sản phẩm cùng loại hay không.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SUMIKA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6

Nhóm 6 được biết đến với các sản phẩm liên quan đến kim loại, trong đó chủ yếu bao gồm thang bằng kim loại và cầu thang gác bằng kim loại. Nhãn hiệu SUMIKA đăng ký cho nhóm này vì thế sẽ bảo hộ việc kinh doanh, sản xuất, phân phối và lắp đặt các cấu kiện kim loại phục vụ cho việc lên xuống và kết cấu công trình. Có thể nhận định rằng chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong các dự án xây dựng nhà xưởng, nhà kho, văn phòng hay các công trình công nghiệp ở thành phố lớn, nơi nhu cầu về cầu thang và hệ thống kết cấu bằng kim loại luôn ổn định.

Với đặc điểm của nhóm sản phẩm này, nhãn hiệu giúp bảo vệ thương hiệu trong lĩnh vực cung cấp thiết bị kỹ thuật, trong khi khách hàng dễ dàng nhận diện sản phẩm qua tên gọi SUMIKA kết hợp với chất lượng kim loại bền bỉ. Việc sử dụng nhãn hiệu cho nhóm 6 cũng phản ánh chiến lược chuyên môn hóa vào các sản phẩm có tính kỹ thuật cao, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và thẩm mỹ tại công trình.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể tham khảo chi tiết nhóm bảo hộ để xác định rõ phạm vi sử dụng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch kinh doanh phù hợp với lĩnh vực thang và cầu thang kim loại, bảo đảm không chồng chéo với các thương hiệu khác và tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm dưới thương hiệu SUMIKA.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMIKA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.